stopover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chặng dừng chân ngắn tại một địa điểm trong một hành trình dài hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a stopover in Singapore on the way to Australia."
"Chúng tôi có một chặng dừng chân ở Singapore trên đường đến Úc."
-
"Many airlines offer free stopovers to attract tourists."
"Nhiều hãng hàng không cung cấp các chặng dừng chân miễn phí để thu hút khách du lịch."
-
"Our stopover in Iceland was a highlight of the trip."
"Chặng dừng chân của chúng tôi ở Iceland là một điểm nhấn của chuyến đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một điểm dừng tạm thời, thường là vài giờ hoặc một ngày, trước khi tiếp tục hành trình. Khác với 'layover', 'stopover' thường dài hơn và có thể bao gồm việc rời khỏi sân bay để khám phá địa điểm đó. 'Stop' đơn giản chỉ là dừng lại, không nhất thiết trong một hành trình.
Prepositions
Có thể dùng 'in' hoặc 'at' để chỉ địa điểm của chặng dừng chân. 'Stopover in Rome' hoặc 'Stopover at Dubai Airport'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long stopover (một điểm quá cảnh dài)
-
short a short stopover (một điểm quá cảnh ngắn)
-
brief a brief stopover (một điểm quá cảnh ngắn ngủi)
-
overnight an overnight stopover (một điểm quá cảnh qua đêm)
-
extended an extended stopover (một điểm quá cảnh kéo dài)
-
unplanned an unplanned stopover (một điểm quá cảnh không theo kế hoạch)
-
make make a stopover (thực hiện một điểm quá cảnh, dừng chân quá cảnh)
-
have have a stopover (có một điểm quá cảnh)
-
plan plan a stopover (lên kế hoạch cho một điểm quá cảnh)
-
include include a stopover (bao gồm một điểm quá cảnh)
Idioms
-
Make the most of your stopover.
Tận dụng tối đa thời gian quá cảnh của bạn.
"You have a 6-hour stopover in Dubai; make the most of it by taking a city tour!"
(Bạn có 6 tiếng quá cảnh ở Dubai; hãy tận dụng tối đa nó bằng cách tham gia một chuyến tham quan thành phố!)
-
Enjoy your stopover!
Chúc bạn có một kỳ quá cảnh vui vẻ!
"Your flight to Sydney has a stopover in Singapore. Enjoy your stopover!"
(Chuyến bay của bạn đến Sydney có một điểm quá cảnh ở Singapore. Chúc bạn có một kỳ quá cảnh vui vẻ!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stopover
nounMột chặng dừng chân ngắn tại một địa điểm trong một hành trình dài hơn.
"We had a stopover in Singapore on the way to Australia."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That their stopover in Dubai was extended surprised everyone. |
Việc họ có một chặng dừng chân kéo dài ở Dubai đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the stopover is necessary is not something we can decide easily. |
Việc chặng dừng chân có cần thiết hay không không phải là điều chúng ta có thể dễ dàng quyết định. |
| Nghi vấn | Why the stopover took so long remains a mystery. |
Tại sao chặng dừng chân kéo dài như vậy vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our flight to Sydney includes a stopover in Singapore. |
Chuyến bay của chúng tôi đến Sydney bao gồm một điểm dừng chân ở Singapore. |
| Phủ định | We didn't have a stopover on our direct flight to London. |
Chúng tôi không có điểm dừng chân nào trên chuyến bay thẳng đến London. |
| Nghi vấn | Was your stopover in Dubai long enough to explore the city? |
Điểm dừng chân của bạn ở Dubai có đủ lâu để khám phá thành phố không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to have a stopover in Dubai on our way to Australia. |
Chúng ta sẽ có một chặng dừng chân ở Dubai trên đường đến Úc. |
| Phủ định | They are not going to plan a stopover in Singapore because they are short on time. |
Họ sẽ không lên kế hoạch dừng chân ở Singapore vì họ không có nhiều thời gian. |
| Nghi vấn | Are you going to book a stopover in Iceland to see the Northern Lights? |
Bạn có định đặt một chặng dừng chân ở Iceland để ngắm Bắc Cực quang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stopover".
