(Top Banner Ad)
stopover
B1
noun B1 Du lịch, Hàng không

stopover

UK: /ˈstɒpˌəʊvər/ • US: /ˈstɑːˌpoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

chặng dừng chân điểm dừng chân quá cảnh (dài ngày)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief stay in a place during a longer journey.

Vietnamese Meaning

Một chặng dừng chân ngắn tại một địa điểm trong một hành trình dài hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a stopover in Singapore on the way to Australia."

    "Chúng tôi có một chặng dừng chân ở Singapore trên đường đến Úc."

  • "Many airlines offer free stopovers to attract tourists."

    "Nhiều hãng hàng không cung cấp các chặng dừng chân miễn phí để thu hút khách du lịch."

  • "Our stopover in Iceland was a highlight of the trip."

    "Chặng dừng chân của chúng tôi ở Iceland là một điểm nhấn của chuyến đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop dừng lại, ngừng lại
Noun stop sự dừng lại, điểm dừng
Noun stopping sự dừng lại, hành động dừng lại
Noun stopover điểm dừng chân, quá cảnh (trong chuyến đi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stoppian
Old English
ofer
Modern English
stop
Modern English
over
Modern English
stopover

Nguồn gốc của 'Stopover'

Từ 'stopover' là một từ ghép hiện đại (xuất hiện vào đầu thế kỷ 20) từ hai từ 'stop' (dừng lại) và 'over' (qua, trên). Nó mô tả chính xác hành động dừng lại tạm thời tại một địa điểm nào đó trong suốt một hành trình dài, đặc biệt là trong các chuyến bay.

Usage Note

Chỉ một điểm dừng tạm thời, thường là vài giờ hoặc một ngày, trước khi tiếp tục hành trình. Khác với 'layover', 'stopover' thường dài hơn và có thể bao gồm việc rời khỏi sân bay để khám phá địa điểm đó. 'Stop' đơn giản chỉ là dừng lại, không nhất thiết trong một hành trình.

Prepositions

in at

Có thể dùng 'in' hoặc 'at' để chỉ địa điểm của chặng dừng chân. 'Stopover in Rome' hoặc 'Stopover at Dubai Airport'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stopover
  • long a long stopover
    (một điểm quá cảnh dài)
  • short a short stopover
    (một điểm quá cảnh ngắn)
  • brief a brief stopover
    (một điểm quá cảnh ngắn ngủi)
  • overnight an overnight stopover
    (một điểm quá cảnh qua đêm)
  • extended an extended stopover
    (một điểm quá cảnh kéo dài)
  • unplanned an unplanned stopover
    (một điểm quá cảnh không theo kế hoạch)
Verb + stopover
  • make make a stopover
    (thực hiện một điểm quá cảnh, dừng chân quá cảnh)
  • have have a stopover
    (có một điểm quá cảnh)
  • plan plan a stopover
    (lên kế hoạch cho một điểm quá cảnh)
  • include include a stopover
    (bao gồm một điểm quá cảnh)

Idioms

  • Make the most of your stopover.

    Tận dụng tối đa thời gian quá cảnh của bạn.

    "You have a 6-hour stopover in Dubai; make the most of it by taking a city tour!"

    (Bạn có 6 tiếng quá cảnh ở Dubai; hãy tận dụng tối đa nó bằng cách tham gia một chuyến tham quan thành phố!)

  • Enjoy your stopover!

    Chúc bạn có một kỳ quá cảnh vui vẻ!

    "Your flight to Sydney has a stopover in Singapore. Enjoy your stopover!"

    (Chuyến bay của bạn đến Sydney có một điểm quá cảnh ở Singapore. Chúc bạn có một kỳ quá cảnh vui vẻ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stopover

noun
Lật mặt

Một chặng dừng chân ngắn tại một địa điểm trong một hành trình dài hơn.

"We had a stopover in Singapore on the way to Australia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That their stopover in Dubai was extended surprised everyone.
Việc họ có một chặng dừng chân kéo dài ở Dubai đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the stopover is necessary is not something we can decide easily.
Việc chặng dừng chân có cần thiết hay không không phải là điều chúng ta có thể dễ dàng quyết định.
Nghi vấn
Why the stopover took so long remains a mystery.
Tại sao chặng dừng chân kéo dài như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our flight to Sydney includes a stopover in Singapore.
Chuyến bay của chúng tôi đến Sydney bao gồm một điểm dừng chân ở Singapore.
Phủ định
We didn't have a stopover on our direct flight to London.
Chúng tôi không có điểm dừng chân nào trên chuyến bay thẳng đến London.
Nghi vấn
Was your stopover in Dubai long enough to explore the city?
Điểm dừng chân của bạn ở Dubai có đủ lâu để khám phá thành phố không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to have a stopover in Dubai on our way to Australia.
Chúng ta sẽ có một chặng dừng chân ở Dubai trên đường đến Úc.
Phủ định
They are not going to plan a stopover in Singapore because they are short on time.
Họ sẽ không lên kế hoạch dừng chân ở Singapore vì họ không có nhiều thời gian.
Nghi vấn
Are you going to book a stopover in Iceland to see the Northern Lights?
Bạn có định đặt một chặng dừng chân ở Iceland để ngắm Bắc Cực quang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stopover".

Quá cảnh như một cơ hội du lịch

Ở nhiều quốc gia và với một số hãng hàng không, quá cảnh không chỉ là một điểm dừng chân mà còn được khuyến khích như một cơ hội du lịch mini. Các chương trình 'free stopover' hoặc 'stopover package' cho phép hành khách khám phá một thành phố mới trong vài giờ hoặc vài ngày trước khi tiếp tục hành trình chính, biến thời gian chờ đợi thành một phần thú vị của chuyến đi.

Lựa chọn chiến lược khi bay đường dài

Việc có một điểm quá cảnh (stopover) thường là một phần không thể tránh khỏi của các chuyến bay đường dài khi không có chuyến bay thẳng. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng là một lựa chọn chiến lược để tiết kiệm chi phí vé máy bay hoặc cho phép hành khách nghỉ ngơi, thư giãn giữa các chặng bay dài mệt mỏi.