connecting flight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flight that requires passengers to change planes at an intermediate stop before reaching their final destination.
Vietnamese Meaning
Một chuyến bay mà hành khách cần phải đổi máy bay tại một điểm dừng trung gian trước khi đến đích cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My connecting flight for Paris leaves in an hour."
"Chuyến bay nối chuyến của tôi đến Paris khởi hành trong một giờ nữa."
-
"I missed my connecting flight due to the delay."
"Tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến do sự chậm trễ."
-
"Make sure you have enough time between connecting flights."
"Hãy chắc chắn bạn có đủ thời gian giữa các chuyến bay nối chuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | connect | kết nối, nối liền |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ; chuyến bay nối chuyến |
| Adjective | connected | được kết nối, có liên quan |
| Adjective | unconnected | không được kết nối, không liên quan |
| Noun | connector | đầu nối, thiết bị kết nối |
| Noun | connectivity | khả năng kết nối (thường dùng cho mạng, internet) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'connecting flight' thường được sử dụng trong ngữ cảnh đặt vé máy bay, lên kế hoạch cho hành trình, hoặc khi thông báo về các chuyến bay. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển đổi máy bay trong quá trình di chuyển. Phân biệt với 'direct flight' (chuyến bay thẳng) không cần chuyển máy bay.
Prepositions
'Connecting flight for [destination]': Chuyến bay nối chuyến đến [điểm đến]. 'Connecting flight to [destination]': Chuyến bay nối chuyến đến [điểm đến].
Collocations (Từ đi kèm)
-
catch a connecting flight (bắt kịp chuyến bay nối chuyến)
-
miss a connecting flight (lỡ chuyến bay nối chuyến)
-
book a connecting flight (đặt một chuyến bay nối chuyến)
-
have a connecting flight in Dubai (có một chuyến bay nối chuyến ở Dubai)
-
wait for a connecting flight (chờ chuyến bay nối chuyến)
-
next connecting flight (chuyến bay nối chuyến tiếp theo)
-
final connecting flight (chuyến bay nối chuyến cuối cùng)
-
onward connecting flight (chuyến bay nối chuyến chặng sau)
-
connecting flight details (thông tin chi tiết chuyến bay nối chuyến)
-
connecting flight time (thời gian nối chuyến)
-
connecting flight gate (cổng ra máy bay cho chuyến nối chuyến)
Idioms
-
a tight connection
Thời gian nối chuyến rất ngắn, rất gấp.
"We only have 45 minutes to get to the next gate, so it's a very tight connection."
(Chúng tôi chỉ có 45 phút để đến cổng tiếp theo, vì vậy thời gian nối chuyến rất gấp.)
-
a missed connection
Việc bị lỡ chuyến bay nối chuyến (thường do chuyến bay trước bị trễ).
"Our first flight was delayed by two hours, which resulted in a missed connection in Frankfurt."
(Chuyến bay đầu tiên của chúng tôi bị trễ hai tiếng, dẫn đến việc bị lỡ chuyến bay nối chuyến ở Frankfurt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
connecting flight
NounMột chuyến bay mà hành khách cần phải đổi máy bay tại một điểm dừng trung gian trước khi đến đích cuối cùng.
"My connecting flight for Paris leaves in an hour."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My connecting flight to Bangkok was delayed yesterday. |
Chuyến bay nối chuyến của tôi đến Bangkok đã bị hoãn ngày hôm qua. |
| Phủ định | I didn't miss my connecting flight despite the first flight being late. |
Tôi đã không bị lỡ chuyến bay nối chuyến mặc dù chuyến bay đầu tiên bị trễ. |
| Nghi vấn | Did you check the gate number for your connecting flight when you landed? |
Bạn có kiểm tra số cổng cho chuyến bay nối chuyến của mình khi bạn hạ cánh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connecting flight".
