(Top Banner Ad)
connecting flight
B1
Noun B1 Du lịch, Hàng không

connecting flight

UK: /kəˈnɛktɪŋ flaɪt/ • US: /kəˈnɛktɪŋ flaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến bay nối chuyến chuyến bay chuyển tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flight that requires passengers to change planes at an intermediate stop before reaching their final destination.

Vietnamese Meaning

Một chuyến bay mà hành khách cần phải đổi máy bay tại một điểm dừng trung gian trước khi đến đích cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My connecting flight for Paris leaves in an hour."

    "Chuyến bay nối chuyến của tôi đến Paris khởi hành trong một giờ nữa."

  • "I missed my connecting flight due to the delay."

    "Tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến do sự chậm trễ."

  • "Make sure you have enough time between connecting flights."

    "Hãy chắc chắn bạn có đủ thời gian giữa các chuyến bay nối chuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối, nối liền
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ; chuyến bay nối chuyến
Adjective connected được kết nối, có liên quan
Adjective unconnected không được kết nối, không liên quan
Noun connector đầu nối, thiết bị kết nối
Noun connectivity khả năng kết nối (thường dùng cho mạng, internet)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conectere ('to fasten together')
Proto-Germanic
*flauhtiz ('flight')
Old English
flyht ('act of flying')
Modern English
connecting flight (compound noun)

Sự ra đời của chuyến bay nối chuyến

Cụm từ 'connecting flight' ra đời cùng với sự phát triển của ngành hàng không hiện đại. Ban đầu, máy bay không thể bay quãng đường dài nên phải dừng lại để tiếp nhiên liệu. Dần dần, các hãng hàng không đã phát triển hệ thống 'trục và nan hoa' (hub-and-spoke), nơi hành khách bay đến một sân bay lớn (hub) rồi chuyển sang các chuyến bay nhỏ hơn để đến điểm cuối. Từ đó, khái niệm về chuyến bay trung chuyển hay nối chuyến đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'connecting flight' thường được sử dụng trong ngữ cảnh đặt vé máy bay, lên kế hoạch cho hành trình, hoặc khi thông báo về các chuyến bay. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển đổi máy bay trong quá trình di chuyển. Phân biệt với 'direct flight' (chuyến bay thẳng) không cần chuyển máy bay.

Prepositions

for to

'Connecting flight for [destination]': Chuyến bay nối chuyến đến [điểm đến]. 'Connecting flight to [destination]': Chuyến bay nối chuyến đến [điểm đến].

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + connecting flight
  • catch a connecting flight
    (bắt kịp chuyến bay nối chuyến)
  • miss a connecting flight
    (lỡ chuyến bay nối chuyến)
  • book a connecting flight
    (đặt một chuyến bay nối chuyến)
  • have a connecting flight in Dubai
    (có một chuyến bay nối chuyến ở Dubai)
  • wait for a connecting flight
    (chờ chuyến bay nối chuyến)
Adjective + connecting flight
  • next connecting flight
    (chuyến bay nối chuyến tiếp theo)
  • final connecting flight
    (chuyến bay nối chuyến cuối cùng)
  • onward connecting flight
    (chuyến bay nối chuyến chặng sau)
Noun + connecting flight
  • connecting flight details
    (thông tin chi tiết chuyến bay nối chuyến)
  • connecting flight time
    (thời gian nối chuyến)
  • connecting flight gate
    (cổng ra máy bay cho chuyến nối chuyến)

Idioms

  • a tight connection

    Thời gian nối chuyến rất ngắn, rất gấp.

    "We only have 45 minutes to get to the next gate, so it's a very tight connection."

    (Chúng tôi chỉ có 45 phút để đến cổng tiếp theo, vì vậy thời gian nối chuyến rất gấp.)

  • a missed connection

    Việc bị lỡ chuyến bay nối chuyến (thường do chuyến bay trước bị trễ).

    "Our first flight was delayed by two hours, which resulted in a missed connection in Frankfurt."

    (Chuyến bay đầu tiên của chúng tôi bị trễ hai tiếng, dẫn đến việc bị lỡ chuyến bay nối chuyến ở Frankfurt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connecting flight

Noun
Lật mặt

Một chuyến bay mà hành khách cần phải đổi máy bay tại một điểm dừng trung gian trước khi đến đích cuối cùng.

"My connecting flight for Paris leaves in an hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My connecting flight to Bangkok was delayed yesterday.
Chuyến bay nối chuyến của tôi đến Bangkok đã bị hoãn ngày hôm qua.
Phủ định
I didn't miss my connecting flight despite the first flight being late.
Tôi đã không bị lỡ chuyến bay nối chuyến mặc dù chuyến bay đầu tiên bị trễ.
Nghi vấn
Did you check the gate number for your connecting flight when you landed?
Bạn có kiểm tra số cổng cho chuyến bay nối chuyến của mình khi bạn hạ cánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connecting flight".

Hệ thống 'Trục và Nan hoa' (Hub-and-Spoke)

Hầu hết các hãng hàng không lớn trên thế giới vận hành theo mô hình 'hub-and-spoke'. Họ tập trung các chuyến bay đến một vài sân bay lớn (gọi là 'hub' - trục), sau đó hành khách sẽ chuyển sang các chuyến bay nhỏ hơn (gọi là 'spoke' - nan hoa) để đến các điểm cuối. Ví dụ, bạn có thể bay từ Hà Nội đến Atlanta (hub của Delta Airlines) rồi mới bay tiếp đến một thành phố nhỏ ở Mỹ. Mô hình này giúp tăng hiệu quả và giảm chi phí, nhưng cũng là lý do chính khiến các chuyến bay nối chuyến trở nên cần thiết.

Thời gian Nối chuyến Tối thiểu (MCT)

Mỗi sân bay đều quy định 'Minimum Connection Time' (MCT) - thời gian tối thiểu cần thiết để một hành khách có thể di chuyển từ chuyến bay này sang chuyến bay kế tiếp. Thời gian này khác nhau tùy sân bay và tùy thuộc vào việc bạn bay nội địa hay quốc tế (cần qua cửa an ninh và hải quan). Khi đặt vé, hệ thống của hãng hàng không sẽ tự động đảm bảo thời gian chờ của bạn không ngắn hơn MCT. Nếu chuyến bay của bạn bị trễ và khiến bạn lỡ chuyến bay nối chuyến (dù đã đáp ứng MCT), hãng hàng không thường có trách nhiệm sắp xếp cho bạn một chuyến bay khác miễn phí.