(Top Banner Ad)
le chatelier's principle
C1
noun C1 Hóa học

le chatelier's principle

Nghĩa tiếng Việt

nguyên lý Le Chatelier nguyên tắc Le Chatelier
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

If a change of condition is applied to a system in equilibrium, the system will shift in a direction that relieves the stress.

Vietnamese Meaning

Nếu một sự thay đổi điều kiện được áp dụng cho một hệ thống ở trạng thái cân bằng, hệ thống sẽ chuyển dịch theo hướng làm giảm sự căng thẳng (stress).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to Le Chatelier's principle, increasing the temperature of a reaction will favor the endothermic reaction."

    "Theo nguyên lý Le Chatelier, việc tăng nhiệt độ của một phản ứng sẽ ưu tiên phản ứng thu nhiệt."

  • "Le Chatelier's principle is fundamental to understanding how chemical reactions respond to changing conditions."

    "Nguyên lý Le Chatelier là cơ bản để hiểu cách các phản ứng hóa học phản ứng với những điều kiện thay đổi."

  • "Industrially, Le Chatelier's principle is used to optimize reaction yields."

    "Trong công nghiệp, nguyên lý Le Chatelier được sử dụng để tối ưu hóa năng suất phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equilibrium trạng thái cân bằng
Adjective reversible có thể đảo ngược
Verb shift dịch chuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

French
Le Chatelier
English
Le Chatelier's principle

Nguồn gốc của Nguyên lý Le Chatelier

Nguyên lý Le Chatelier được đặt theo tên nhà hóa học người Pháp Henry Louis Le Chatelier, người đã phát biểu nó vào năm 1884. Ông nghiên cứu cách các hệ thống hóa học phản ứng với những thay đổi, chẳng hạn như nhiệt độ hoặc áp suất, và nhận thấy rằng hệ thống sẽ cố gắng chống lại những thay đổi đó để đạt được trạng thái cân bằng mới.

Usage Note

Nguyên lý Le Chatelier mô tả cách một hệ cân bằng hóa học phản ứng với những thay đổi trong các điều kiện như nhiệt độ, áp suất hoặc nồng độ. Thay vì dịch chuyển theo một cách ngẫu nhiên, hệ thống sẽ điều chỉnh để chống lại tác động của sự thay đổi, cố gắng khôi phục lại trạng thái cân bằng ban đầu. Thuật ngữ 'stress' ở đây đề cập đến bất kỳ sự thay đổi nào có thể làm xáo trộn trạng thái cân bằng của hệ thống.

Prepositions

of to in

of: 'the principle of Le Chatelier' (nguyên lý của Le Chatelier). to: 'applied to a system' (áp dụng cho một hệ thống). in: 'shift in a direction' (chuyển dịch theo một hướng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + le chatelier's principle
  • apply apply le chatelier's principle
    (áp dụng nguyên lý Le Chatelier)
  • use use le chatelier's principle
    (sử dụng nguyên lý Le Chatelier)
  • understand understand le chatelier's principle
    (hiểu nguyên lý Le Chatelier)
Adjective + le chatelier's principle
  • basic basic le chatelier's principle
    (nguyên lý Le Chatelier cơ bản)
  • fundamental fundamental le chatelier's principle
    (nguyên lý Le Chatelier nền tảng)

Idioms

  • Applying Le Chatelier's principle to life

    Áp dụng nguyên lý Le Chatelier vào cuộc sống (tức là thích nghi với sự thay đổi)

    "When facing major life changes, it's helpful to think about applying Le Chatelier's principle to life - adapt to the new conditions."

    (Khi đối mặt với những thay đổi lớn trong cuộc sống, việc nghĩ đến việc áp dụng nguyên lý Le Chatelier sẽ rất hữu ích - hãy thích nghi với những điều kiện mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

le chatelier's principle

noun
Lật mặt

Nếu một sự thay đổi điều kiện được áp dụng cho một hệ thống ở trạng thái cân bằng, hệ thống sẽ chuyển dịch theo hướng làm giảm sự căng thẳng (stress).

"According to Le Chatelier's principle, increasing the temperature of a reaction will favor the endothermic reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you increase the temperature in a reversible reaction, the principle of Le Chatelier predicts the equilibrium will shift to absorb the heat.
Nếu bạn tăng nhiệt độ trong một phản ứng thuận nghịch, nguyên lý Le Chatelier dự đoán rằng cân bằng sẽ chuyển dịch để hấp thụ nhiệt.
Phủ định
When you don't apply Le Chatelier's principle correctly, you don't get the desired product yield.
Khi bạn không áp dụng nguyên lý Le Chatelier một cách chính xác, bạn không đạt được hiệu suất sản phẩm mong muốn.
Nghi vấn
If you change the concentration of reactants, does Le Chatelier's principle help predict the shift in equilibrium?
Nếu bạn thay đổi nồng độ của chất phản ứng, liệu nguyên lý Le Chatelier có giúp dự đoán sự chuyển dịch cân bằng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Le Chatelier's principle applies here, doesn't it?
Nguyên lý Le Chatelier áp dụng ở đây, phải không?
Phủ định
Le Chatelier's principle doesn't explain everything, does it?
Nguyên lý Le Chatelier không giải thích được mọi thứ, phải không?
Nghi vấn
The principle guides the reaction, doesn't it?
Nguyên tắc đó hướng dẫn phản ứng, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to apply Le Chatelier's principle to optimize industrial processes before advanced simulations became widespread.
Các nhà khoa học đã từng áp dụng nguyên lý Le Chatelier để tối ưu hóa các quy trình công nghiệp trước khi các mô phỏng tiên tiến trở nên phổ biến.
Phủ định
The students didn't use to understand the principle so easily before the professor provided a clear explanation.
Các sinh viên đã không quen hiểu nguyên lý một cách dễ dàng trước khi giáo sư đưa ra một lời giải thích rõ ràng.
Nghi vấn
Did chemists use to rely on Le Chatelier's principle more heavily in the past?
Có phải các nhà hóa học đã từng dựa vào nguyên lý Le Chatelier nhiều hơn trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "le chatelier's principle".

Cân bằng trong cuộc sống

Nguyên lý Le Chatelier có thể được xem như một ẩn dụ cho sự cân bằng trong cuộc sống. Giống như một hệ thống hóa học cố gắng duy trì sự ổn định, con người cũng có xu hướng tìm kiếm sự cân bằng trong công việc, các mối quan hệ và sức khỏe tinh thần. Khi một yếu tố bị thay đổi, chúng ta cần điều chỉnh để đạt được trạng thái cân bằng mới.