(Top Banner Ad)
equilibrium law
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Kinh tế

equilibrium law

UK: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm lɔː/ • US: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

định luật cân bằng quy luật cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principle stating that a system is in equilibrium when the rates of forward and reverse processes are equal; also refers to economic or social balance achieved when opposing forces are equal.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc nói rằng một hệ thống ở trạng thái cân bằng khi tốc độ của các quá trình thuận và nghịch bằng nhau; cũng đề cập đến sự cân bằng kinh tế hoặc xã hội đạt được khi các lực đối lập bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equilibrium law in chemistry dictates the balance between reactants and products in a reversible reaction."

    "Định luật cân bằng trong hóa học quy định sự cân bằng giữa các chất phản ứng và sản phẩm trong một phản ứng thuận nghịch."

  • "Understanding the equilibrium law is crucial for predicting the outcome of chemical reactions."

    "Hiểu định luật cân bằng là rất quan trọng để dự đoán kết quả của các phản ứng hóa học."

  • "The supply and demand curves intersect at the point of economic equilibrium, governed by the equilibrium law."

    "Đường cung và cầu giao nhau tại điểm cân bằng kinh tế, được điều chỉnh bởi định luật cân bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equilibrium trạng thái cân bằng, sự cân bằng
Verb equilibrate làm cho cân bằng, thiết lập trạng thái cân bằng
Noun disequilibrium trạng thái mất cân bằng
Noun law luật, định luật, pháp luật
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
libra
Latin
aequilibrium
Old Norse
lagu
English
equilibrium law

Nguồn gốc 'Cân Bằng' và 'Luật Lệ'

Từ 'equilibrium' (cân bằng) bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'aequus' (nghĩa là 'ngang bằng') và 'libra' (nghĩa là 'cán cân' hoặc 'sự cân bằng'). Nó mô tả một trạng thái ổn định nơi các lực đối lập triệt tiêu lẫn nhau. Trong khi đó, từ 'law' (luật, định luật) có gốc từ tiếng Old Norse 'lagu', chỉ một quy tắc hoặc nguyên tắc cố định. Khi kết hợp, 'equilibrium law' dùng để chỉ một định luật khoa học hoặc nguyên tắc kinh tế mô tả cách các hệ thống tự nhiên hoặc xã hội đạt đến hoặc duy trì trạng thái cân bằng ổn định.

Usage Note

Trong vật lý và hóa học, nó mô tả trạng thái cân bằng động, nơi các phản ứng tiếp tục nhưng không có sự thay đổi ròng nào về nồng độ. Trong kinh tế, nó thường đề cập đến sự cân bằng giữa cung và cầu. Lưu ý sự khác biệt giữa 'equilibrium' (trạng thái cân bằng) và 'balance' (sự cân bằng). 'Equilibrium' thường ám chỉ một trạng thái ổn định hơn, có thể đạt được thông qua các quá trình động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equilibrium law
  • chemical chemical equilibrium law
    (định luật cân bằng hóa học)
  • dynamic dynamic equilibrium law
    (định luật cân bằng động)
  • general general equilibrium law
    (định luật cân bằng tổng quát)
Verb + equilibrium law
  • apply apply the equilibrium law
    (áp dụng định luật cân bằng)
  • state state the equilibrium law
    (phát biểu định luật cân bằng)
  • understand understand the equilibrium law
    (hiểu định luật cân bằng)
Noun + equilibrium law (as a modifying noun)
  • principle the principle of equilibrium law
    (nguyên lý của định luật cân bằng)
  • conditions conditions for equilibrium law
    (các điều kiện cho định luật cân bằng)

Idioms

  • The equilibrium law dictates that...

    Định luật cân bằng quy định rằng...

    "The equilibrium law dictates that a system will shift to counteract any stress."

    (Định luật cân bằng quy định rằng một hệ thống sẽ dịch chuyển để chống lại bất kỳ tác động nào.)

  • Apply the equilibrium law to a system.

    Áp dụng định luật cân bằng vào một hệ thống.

    "Chemists often apply the equilibrium law to predict reaction outcomes."

    (Các nhà hóa học thường áp dụng định luật cân bằng để dự đoán kết quả phản ứng.)

  • In accordance with the equilibrium law...

    Theo định luật cân bằng...

    "In accordance with the equilibrium law, increasing temperature shifts the reaction to the left."

    (Theo định luật cân bằng, việc tăng nhiệt độ làm dịch chuyển phản ứng sang bên trái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equilibrium law

noun
Lật mặt

Một nguyên tắc nói rằng một hệ thống ở trạng thái cân bằng khi tốc độ của các quá trình thuận và nghịch bằng nhau; cũng đề cập đến sự cân bằng kinh tế hoặc xã hội đạt được khi các lực đối lập bằng nhau.

"The equilibrium law in chemistry dictates the balance between reactants and products in a reversible reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equilibrium law".

Sự Cân Bằng trong Triết Học

Khái niệm 'cân bằng' không chỉ tồn tại trong khoa học mà còn sâu sắc trong nhiều nền văn hóa và triết học. Ví dụ, trong triết học phương Đông (như Đạo giáo), Âm và Dương đại diện cho sự cân bằng của các lực đối lập, dẫn đến sự hài hòa và trật tự. Tương tự, trong các nền văn hóa phương Tây, biểu tượng cán cân công lý tượng trưng cho sự cân bằng và công bằng, phản ánh mong muốn về một trạng thái ổn định và hợp lý trong xã hội.

Quy Luật và Trật Tự Tự Nhiên

'Định luật' trong 'equilibrium law' phản ánh niềm tin của con người vào việc vũ trụ vận hành theo những quy tắc nhất định, có thể được khám phá và mô tả bằng khoa học. Từ thời cổ đại, con người đã cố gắng tìm kiếm các 'định luật tự nhiên' để hiểu và dự đoán thế giới xung quanh. Các định luật cân bằng là một phần quan trọng trong nỗ lực này, giúp chúng ta hiểu cách các hệ thống, từ phân tử đến hành tinh, duy trì sự ổn định và phản ứng với thay đổi.