lead pencil
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lead pencil'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại bút chì chứa than chì, thường được gọi (không chính xác) là 'bút chì chì'.
Definition (English Meaning)
A pencil that contains graphite, which is commonly and incorrectly referred to as 'lead'.
Ví dụ Thực tế với 'Lead pencil'
-
"I used a lead pencil to sketch the landscape."
"Tôi đã dùng bút chì chì để phác họa phong cảnh."
-
"He always carries a lead pencil in his pocket."
"Anh ấy luôn mang theo một cây bút chì chì trong túi."
-
"The drawing was done with a lead pencil."
"Bức vẽ được thực hiện bằng bút chì chì."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lead pencil'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lead pencil
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lead pencil'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm 'lead pencil' dùng để chỉ bút chì thông thường, mặc dù ruột bút chì được làm từ than chì (graphite) trộn với đất sét, không phải chì (lead). Việc sử dụng từ 'lead' có tính lịch sử, bắt nguồn từ thời kỳ ban đầu khi người ta nhầm than chì với một dạng chì.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lead pencil'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I need a lead pencil to draw this sketch.
|
Tôi cần một bút chì chì để vẽ phác thảo này. |
| Phủ định |
She doesn't have any lead pencils in her bag.
|
Cô ấy không có bất kỳ bút chì chì nào trong túi của mình. |
| Nghi vấn |
Do you have any lead pencils I can borrow?
|
Bạn có bút chì chì nào cho tôi mượn không? |