(Top Banner Ad)
lead pencil
A2
noun A2 Văn phòng phẩm

lead pencil

UK: /ˈlɛd ˌpɛnsəl/ • US: /ˈlɛd ˌpɛnsəl/

Nghĩa tiếng Việt

bút chì bút chì than chì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pencil that contains graphite, which is commonly and incorrectly referred to as 'lead'.

Vietnamese Meaning

Một loại bút chì chứa than chì, thường được gọi (không chính xác) là 'bút chì chì'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used a lead pencil to sketch the landscape."

    "Tôi đã dùng bút chì chì để phác họa phong cảnh."

  • "He always carries a lead pencil in his pocket."

    "Anh ấy luôn mang theo một cây bút chì chì trong túi."

  • "The drawing was done with a lead pencil."

    "Bức vẽ được thực hiện bằng bút chì chì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lead chì (kim loại)
Noun pencil bút chì
Verb pencil in ghi chú tạm thời, lên lịch sơ bộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plumbum
Old English
lead
Middle English
led
English
lead pencil

Nguồn gốc tên gọi

Mặc dù lõi bút chì được làm từ than chì (graphite), nó vẫn được gọi là 'lead pencil' (bút chì chì) vì ban đầu người ta nhầm than chì là một dạng chì. Tên gọi này đã được giữ lại kể cả sau khi phát hiện ra than chì không phải là chì thật.

Usage Note

Cụm 'lead pencil' dùng để chỉ bút chì thông thường, mặc dù ruột bút chì được làm từ than chì (graphite) trộn với đất sét, không phải chì (lead). Việc sử dụng từ 'lead' có tính lịch sử, bắt nguồn từ thời kỳ ban đầu khi người ta nhầm than chì với một dạng chì.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + bút chì chì
  • Sharp lead pencil
    (bút chì chì nhọn)
  • Dull lead pencil
    (bút chì chì cùn)
  • New lead pencil
    (bút chì chì mới)
Động từ + bút chì chì
  • Sharpen a lead pencil
    (gọt một cây bút chì chì)
  • Use a lead pencil
    (sử dụng một cây bút chì chì)
  • Break a lead pencil
    (làm gãy một cây bút chì chì)

Idioms

  • To pencil something in

    lên lịch hoặc sắp xếp một cách tạm thời (vì có thể thay đổi)

    "Let's pencil in a meeting for next Tuesday."

    (Hãy lên lịch tạm thời cho một cuộc họp vào thứ Ba tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lead pencil

noun
Lật mặt

Một loại bút chì chứa than chì, thường được gọi (không chính xác) là 'bút chì chì'.

"I used a lead pencil to sketch the landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need a lead pencil to draw this sketch.
Tôi cần một bút chì chì để vẽ phác thảo này.
Phủ định
She doesn't have any lead pencils in her bag.
Cô ấy không có bất kỳ bút chì chì nào trong túi của mình.
Nghi vấn
Do you have any lead pencils I can borrow?
Bạn có bút chì chì nào cho tôi mượn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a lead pencil in her bag.
Cô ấy có một bút chì chì trong túi.
Phủ định
Do you have a lead pencil?
Bạn có bút chì chì không?
Nghi vấn
Don't you want a lead pencil?
Bạn không muốn một cái bút chì chì sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead pencil".

Tầm quan trọng của bút chì

Bút chì chì đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử viết và vẽ. Nó rẻ tiền, dễ sử dụng và có thể tẩy xóa, làm cho nó trở thành một công cụ thiết yếu cho học sinh, nghệ sĩ và nhiều người khác.