(Top Banner Ad)
eraser
A2
danh từ A2 Giáo dục

eraser

UK: /ɪˈreɪzə(r)/ • US: /ɪˈreɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

cục tẩy gôm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of rubber or other material used to rub out pencil marks or ink.

Vietnamese Meaning

Một miếng cao su hoặc vật liệu khác được sử dụng để tẩy vết bút chì hoặc mực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need an eraser to correct my mistake."

    "Tôi cần một cục tẩy để sửa lỗi của mình."

  • "She used an eraser to remove the incorrect answer."

    "Cô ấy đã dùng cục tẩy để xóa câu trả lời sai."

  • "My eraser is worn out from overuse."

    "Cục tẩy của tôi bị mòn do dùng quá nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erase tẩy, xóa bỏ (một vết, một lỗi, thông tin)
Noun erasure sự tẩy xóa; vết bị tẩy xóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radere
Latin
erado
Old French
eraser
English
erase (verb)
English
eraser (noun)

Sự ra đời của dụng cụ tẩy

Từ 'eraser' xuất phát từ động từ 'erase' (tẩy xóa), bản thân từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'erado' (có nghĩa là 'cạo ra' hoặc 'xoa đi'). Ban đầu, người ta thường dùng bánh mì ướt để xóa các vết bút chì. Mãi đến năm 1770, nhà khoa học Joseph Priestley mới phát hiện ra cao su có khả năng xóa vết chì hiệu quả hơn, và từ đó 'eraser' trở thành vật dụng quen thuộc như ngày nay.

Usage Note

Từ 'eraser' chủ yếu được sử dụng để chỉ dụng cụ tẩy vết bút chì hoặc mực trên giấy. Trong tiếng Anh-Anh, 'rubber' thường được sử dụng thay cho 'eraser'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eraser
  • pencil pencil eraser
    (tẩy bút chì)
  • rubber rubber eraser
    (cục tẩy cao su)
  • pink pink eraser
    (cục tẩy màu hồng)
  • kneaded kneaded eraser
    (tẩy dẻo (dùng trong hội họa))
  • good a good eraser
    (một cục tẩy tốt)
Verb + eraser
  • use use an eraser
    (sử dụng cục tẩy)
  • grab grab an eraser
    (lấy một cục tẩy)
  • rub with rub with an eraser
    (chà bằng cục tẩy)
  • wear out wear out an eraser
    (làm mòn cục tẩy)
Noun + eraser (type of)
  • chalk chalk eraser
    (bảng chà bảng phấn)
  • whiteboard whiteboard eraser
    (bảng chà bảng trắng)

Idioms

  • pencil and eraser

    bút chì và cục tẩy (cặp vật dụng học tập cơ bản)

    "Every student needs a pencil and an eraser for their classes."

    (Mỗi học sinh đều cần một cây bút chì và một cục tẩy cho các tiết học của mình.)

  • use an eraser

    sử dụng cục tẩy (để xóa lỗi hoặc làm sạch)

    "Don't be afraid to make mistakes; you can always use an eraser."

    (Đừng ngại mắc lỗi; bạn luôn có thể dùng cục tẩy.)

  • rub out with an eraser

    chà/xóa sạch bằng cục tẩy

    "He carefully rubbed out the incorrect answer with an eraser."

    (Anh ấy cẩn thận xóa câu trả lời sai bằng cục tẩy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eraser

danh từ
Lật mặt

Một miếng cao su hoặc vật liệu khác được sử dụng để tẩy vết bút chì hoặc mực.

"I need an eraser to correct my mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This eraser is mine.
Cục tẩy này là của tôi.
Phủ định
Those erasers are not theirs.
Những cục tẩy đó không phải của họ.
Nghi vấn
Is that eraser yours?
Cục tẩy đó có phải của bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student uses an eraser to correct mistakes.
Học sinh sử dụng một cục tẩy để sửa lỗi.
Phủ định
She doesn't have an eraser to lend me.
Cô ấy không có cục tẩy nào để cho tôi mượn.
Nghi vấn
Where did you buy that eraser?
Bạn đã mua cục tẩy đó ở đâu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy a new eraser tomorrow.
Tôi sẽ mua một cục tẩy mới vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to use that eraser anymore.
Cô ấy sẽ không sử dụng cục tẩy đó nữa.
Nghi vấn
Are you going to erase that mistake?
Bạn có định tẩy đi lỗi đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eraser".

Lịch sử ra đời của cục tẩy cao su

Trước khi cục tẩy cao su được phát minh, người ta thường dùng bánh mì ướt để tẩy vết chì. Mãi đến năm 1770, nhà khoa học người Anh Joseph Priestley mới ghi nhận khả năng tẩy xóa của cao su tự nhiên. Sau đó, kỹ sư Edward Nairne đã phát hiện ra rằng cao su có thể tẩy vết bút chì. Phát minh này đã cách mạng hóa cách chúng ta sửa lỗi viết và vẽ.

Cục tẩy trong nghệ thuật và học tập

Cục tẩy không chỉ là dụng cụ sửa lỗi mà còn là công cụ quan trọng trong nghệ thuật, đặc biệt là loại tẩy dẻo (kneaded eraser) có thể tạo hiệu ứng sáng tối cho tranh vẽ than chì. Trong học tập, cục tẩy cũng tượng trưng cho việc học hỏi từ sai lầm và cơ hội để làm lại, khuyến khích sự tự tin khi thử những điều mới mà không sợ mắc lỗi.