(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sharpener
A2

sharpener

noun

Nghĩa tiếng Việt

gọt bút chì đồ chuốt bút chì dụng cụ gọt bút chì
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sharpener'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dụng cụ để làm sắc nhọn bút chì hoặc vật khác.

Definition (English Meaning)

A device used to make a pencil or other object sharper.

Ví dụ Thực tế với 'Sharpener'

  • "I need a sharpener to sharpen my pencil."

    "Tôi cần một cái gọt bút chì để gọt bút chì của tôi."

  • "The sharpener is on the desk."

    "Cái gọt bút chì nằm trên bàn."

  • "This electric sharpener makes the job so much easier."

    "Cái gọt bút chì điện này làm cho công việc trở nên dễ dàng hơn rất nhiều."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sharpener'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sharpener
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng văn phòng

Ghi chú Cách dùng 'Sharpener'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sharpener thường dùng để chỉ dụng cụ gọt bút chì. Mặc dù có thể dùng để mài các vật khác, nhưng bút chì là công dụng phổ biến nhất. Có nhiều loại sharpener, từ loại cầm tay đơn giản đến các loại máy mài bút chì.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sharpener'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After sharpening my pencils, the sharpener, now filled with shavings, needs to be emptied.
Sau khi gọt bút chì của tôi, cái gọt bút chì, giờ đã đầy vụn gỗ, cần phải được đổ đi.
Phủ định
Unlike pens, which are readily available, a sharpener, essential for pencils, isn't always found in every classroom.
Không giống như bút bi, thứ có sẵn, gọt bút chì, thứ thiết yếu cho bút chì, không phải lúc nào cũng có trong mọi lớp học.
Nghi vấn
Considering its simple design, does the sharpener, this small device, hold a significant role in enabling precise drawing?
Xét thiết kế đơn giản của nó, liệu cái gọt bút chì, thiết bị nhỏ bé này, có vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho việc vẽ chính xác không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had brought my dull pencil, I would borrow a sharpener from her now.
Nếu tôi đã mang cái bút chì cùn của tôi, tôi sẽ mượn cái gọt bút chì từ cô ấy bây giờ.
Phủ định
If she hadn't lost her sharpener, she wouldn't have to use a knife to sharpen her pencils.
Nếu cô ấy không làm mất cái gọt bút chì của mình, cô ấy đã không phải dùng dao để gọt bút chì.
Nghi vấn
If you were more careful, would you have needed to buy a new sharpener yesterday?
Nếu bạn cẩn thận hơn, bạn có cần phải mua một cái gọt bút chì mới ngày hôm qua không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to buy a new sharpener every month.
Tôi đã từng mua một cái gọt bút chì mới mỗi tháng.
Phủ định
She didn't use to need a sharpener because her pencils were always sharp.
Cô ấy đã từng không cần gọt bút chì vì bút chì của cô ấy luôn sắc bén.
Nghi vấn
Did you use to bring your own sharpener to school?
Bạn đã từng mang gọt bút chì của riêng bạn đến trường phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)