sharpener
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sharpener'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dụng cụ để làm sắc nhọn bút chì hoặc vật khác.
Ví dụ Thực tế với 'Sharpener'
-
"I need a sharpener to sharpen my pencil."
"Tôi cần một cái gọt bút chì để gọt bút chì của tôi."
-
"The sharpener is on the desk."
"Cái gọt bút chì nằm trên bàn."
-
"This electric sharpener makes the job so much easier."
"Cái gọt bút chì điện này làm cho công việc trở nên dễ dàng hơn rất nhiều."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sharpener'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sharpener
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sharpener'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sharpener thường dùng để chỉ dụng cụ gọt bút chì. Mặc dù có thể dùng để mài các vật khác, nhưng bút chì là công dụng phổ biến nhất. Có nhiều loại sharpener, từ loại cầm tay đơn giản đến các loại máy mài bút chì.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sharpener'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After sharpening my pencils, the sharpener, now filled with shavings, needs to be emptied.
|
Sau khi gọt bút chì của tôi, cái gọt bút chì, giờ đã đầy vụn gỗ, cần phải được đổ đi. |
| Phủ định |
Unlike pens, which are readily available, a sharpener, essential for pencils, isn't always found in every classroom.
|
Không giống như bút bi, thứ có sẵn, gọt bút chì, thứ thiết yếu cho bút chì, không phải lúc nào cũng có trong mọi lớp học. |
| Nghi vấn |
Considering its simple design, does the sharpener, this small device, hold a significant role in enabling precise drawing?
|
Xét thiết kế đơn giản của nó, liệu cái gọt bút chì, thiết bị nhỏ bé này, có vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho việc vẽ chính xác không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had brought my dull pencil, I would borrow a sharpener from her now.
|
Nếu tôi đã mang cái bút chì cùn của tôi, tôi sẽ mượn cái gọt bút chì từ cô ấy bây giờ. |
| Phủ định |
If she hadn't lost her sharpener, she wouldn't have to use a knife to sharpen her pencils.
|
Nếu cô ấy không làm mất cái gọt bút chì của mình, cô ấy đã không phải dùng dao để gọt bút chì. |
| Nghi vấn |
If you were more careful, would you have needed to buy a new sharpener yesterday?
|
Nếu bạn cẩn thận hơn, bạn có cần phải mua một cái gọt bút chì mới ngày hôm qua không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I used to buy a new sharpener every month.
|
Tôi đã từng mua một cái gọt bút chì mới mỗi tháng. |
| Phủ định |
She didn't use to need a sharpener because her pencils were always sharp.
|
Cô ấy đã từng không cần gọt bút chì vì bút chì của cô ấy luôn sắc bén. |
| Nghi vấn |
Did you use to bring your own sharpener to school?
|
Bạn đã từng mang gọt bút chì của riêng bạn đến trường phải không? |