(Top Banner Ad)
vocals
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

vocals

UK: /ˈvəʊkəlz/ • US: /ˈvoʊkəlz/

Nghĩa tiếng Việt

giọng hát phần hát hát chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a piece of music that is sung.

Vietnamese Meaning

Phần nhạc được hát, giọng hát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vocals on this track are amazing."

    "Giọng hát trong bản nhạc này thật tuyệt vời."

  • "She's responsible for the lead vocals."

    "Cô ấy chịu trách nhiệm hát chính."

  • "The band's signature sound is built around powerful vocals."

    "Âm thanh đặc trưng của ban nhạc được xây dựng dựa trên giọng hát mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vocal thuộc về giọng nói, bằng lời nói
Noun vocalist ca sĩ
Verb vocalize phát âm, hát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocalis
English
vocal
English
vocals

Nguồn gốc của 'vocals'

Từ 'vocals' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vocalis', có nghĩa là 'thuộc về giọng nói'. Nó liên quan đến việc sử dụng giọng nói, đặc biệt là trong âm nhạc. Trong lịch sử, việc luyện giọng và hát đã đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa, từ các nghi lễ tôn giáo đến các buổi biểu diễn nghệ thuật.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ phần giọng hát chính hoặc tất cả các giọng hát trong một bản nhạc, bao gồm cả giọng hát nền và hòa âm. Khác với 'voice' là giọng nói nói chung, 'vocals' tập trung vào giọng hát trong âm nhạc.

Prepositions

on in

on vocals: đảm nhận vai trò hát chính, in vocals: liên quan đến phần hát trong một bài hát. Ví dụ: He is great on vocals (Anh ấy hát rất hay); She is in vocals for a rock band (Cô ấy hát cho một ban nhạc rock).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocals
  • lead lead vocals
    (giọng hát chính)
  • backing backing vocals
    (giọng hát bè)
  • powerful powerful vocals
    (giọng hát mạnh mẽ)
Verb + vocals
  • provide provide vocals
    (cung cấp giọng hát)
  • perform perform vocals
    (trình diễn giọng hát)
  • record record vocals
    (thu âm giọng hát)

Idioms

  • find your voice/vocals

    tìm thấy tiếng nói/giọng hát của bạn (khám phá và thể hiện bản thân)

    "She finally found her vocals and started singing professionally."

    (Cuối cùng cô ấy đã tìm thấy giọng hát của mình và bắt đầu ca hát chuyên nghiệp.)

  • in full voice/vocals

    với tất cả giọng hát/tiếng nói (hát/nói một cách mạnh mẽ và rõ ràng)

    "The choir sang in full vocals."

    (Dàn hợp xướng hát với tất cả giọng hát của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocals

Danh từ
Lật mặt

Phần nhạc được hát, giọng hát.

"The vocals on this track are amazing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocals".

Vai trò của Giọng hát trong Âm nhạc

Trong nhiều thể loại âm nhạc, giọng hát (vocals) đóng vai trò trung tâm, truyền tải cảm xúc và thông điệp của bài hát. Từ opera cổ điển đến nhạc pop hiện đại, giọng hát là một yếu tố quan trọng tạo nên sự thành công của một tác phẩm âm nhạc.

Văn hóa Karaoke

Karaoke, một hình thức giải trí phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở châu Á, nhấn mạnh vào việc hát (vocals). Mọi người hát theo các bài hát yêu thích của họ, thể hiện khả năng ca hát và tận hưởng niềm vui âm nhạc.