vocals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of a piece of music that is sung.
Vietnamese Meaning
Phần nhạc được hát, giọng hát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vocals on this track are amazing."
"Giọng hát trong bản nhạc này thật tuyệt vời."
-
"She's responsible for the lead vocals."
"Cô ấy chịu trách nhiệm hát chính."
-
"The band's signature sound is built around powerful vocals."
"Âm thanh đặc trưng của ban nhạc được xây dựng dựa trên giọng hát mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ phần giọng hát chính hoặc tất cả các giọng hát trong một bản nhạc, bao gồm cả giọng hát nền và hòa âm. Khác với 'voice' là giọng nói nói chung, 'vocals' tập trung vào giọng hát trong âm nhạc.
Prepositions
on vocals: đảm nhận vai trò hát chính, in vocals: liên quan đến phần hát trong một bài hát. Ví dụ: He is great on vocals (Anh ấy hát rất hay); She is in vocals for a rock band (Cô ấy hát cho một ban nhạc rock).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead lead vocals (giọng hát chính)
-
backing backing vocals (giọng hát bè)
-
powerful powerful vocals (giọng hát mạnh mẽ)
-
provide provide vocals (cung cấp giọng hát)
-
perform perform vocals (trình diễn giọng hát)
-
record record vocals (thu âm giọng hát)
Idioms
-
find your voice/vocals
tìm thấy tiếng nói/giọng hát của bạn (khám phá và thể hiện bản thân)
"She finally found her vocals and started singing professionally."
(Cuối cùng cô ấy đã tìm thấy giọng hát của mình và bắt đầu ca hát chuyên nghiệp.)
-
in full voice/vocals
với tất cả giọng hát/tiếng nói (hát/nói một cách mạnh mẽ và rõ ràng)
"The choir sang in full vocals."
(Dàn hợp xướng hát với tất cả giọng hát của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vocals
Danh từPhần nhạc được hát, giọng hát.
"The vocals on this track are amazing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocals".
