(Top Banner Ad)
leadership skills
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

leadership skills

UK: /ˈliːdəʃɪp skɪlz/ • US: /ˈliːdərʃɪp skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng lãnh đạo năng lực lãnh đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abilities and qualities required to lead and guide a group of people effectively.

Vietnamese Meaning

Các khả năng và phẩm chất cần thiết để lãnh đạo và hướng dẫn một nhóm người một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective leadership skills are essential for success in management."

    "Các kỹ năng lãnh đạo hiệu quả là rất cần thiết cho sự thành công trong quản lý."

  • "The company provides training programs to develop leadership skills in its employees."

    "Công ty cung cấp các chương trình đào tạo để phát triển kỹ năng lãnh đạo cho nhân viên."

  • "Strong leadership skills are crucial for leading a successful team."

    "Kỹ năng lãnh đạo vững chắc là rất quan trọng để lãnh đạo một đội nhóm thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Leader Người lãnh đạo
Verb Lead Dẫn dắt, lãnh đạo
Adjective Leading Dẫn đầu, hàng đầu
Noun Skill Kỹ năng
Adjective Skilled Có kỹ năng, lành nghề

Synonyms

managerial skills (kỹ năng quản lý)executive skills (kỹ năng điều hành)

Antonyms

following skills (kỹ năng tuân thủ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Nguồn gốc của 'Leadership'

Từ 'leadership' bắt nguồn từ 'lead' (dẫn dắt) kết hợp với hậu tố '-ership' biểu thị trạng thái hoặc kỹ năng. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là khả năng dẫn dắt một nhóm người. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm cả khả năng truyền cảm hứng và định hướng.

Sự phát triển của 'Skills'

Từ 'skills' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'skil', có nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'khả năng'. Nó ám chỉ những khả năng đặc biệt mà một người có được thông qua học tập và kinh nghiệm. Khi kết hợp với 'leadership', nó nhấn mạnh rằng lãnh đạo là một tập hợp các kỹ năng có thể học hỏi và trau dồi.

Usage Note

Cụm từ 'leadership skills' đề cập đến một tập hợp các năng lực khác nhau, bao gồm khả năng giao tiếp, truyền cảm hứng, đưa ra quyết định, giải quyết vấn đề, và xây dựng mối quan hệ. Nó nhấn mạnh tính chất thực hành và có thể học hỏi được của việc lãnh đạo, trái ngược với quan điểm lãnh đạo chỉ là một phẩm chất bẩm sinh. Cần phân biệt với 'leadership qualities', nhấn mạnh hơn về các phẩm chất cá nhân.

Prepositions

in for of

'Leadership skills in' thường được dùng để chỉ kỹ năng lãnh đạo trong một lĩnh vực cụ thể. 'Leadership skills for' được dùng để chỉ kỹ năng lãnh đạo cần thiết cho một mục tiêu nhất định. 'Leadership skills of' có thể dùng để chỉ kỹ năng lãnh đạo của một người nào đó hoặc một nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leadership skills
  • Strong leadership skills
    (Kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ)
  • Effective leadership skills
    (Kỹ năng lãnh đạo hiệu quả)
  • Good leadership skills
    (Kỹ năng lãnh đạo tốt)
  • Poor leadership skills
    (Kỹ năng lãnh đạo kém)
Verb + leadership skills
  • Develop leadership skills
    (Phát triển kỹ năng lãnh đạo)
  • Improve leadership skills
    (Cải thiện kỹ năng lãnh đạo)
  • Demonstrate leadership skills
    (Thể hiện kỹ năng lãnh đạo)
  • Lack leadership skills
    (Thiếu kỹ năng lãnh đạo)
Preposition + leadership skills
  • In in leadership skills
    (Về mặt kỹ năng lãnh đạo)
  • For for leadership skills
    (Cho các kỹ năng lãnh đạo)

Idioms

  • To take the lead

    Dẫn đầu, đi đầu

    "She decided to take the lead on the project."

    (Cô ấy quyết định dẫn đầu dự án.)

  • Lead by example

    Lãnh đạo bằng hành động, làm gương

    "The best leaders lead by example."

    (Những nhà lãnh đạo giỏi nhất lãnh đạo bằng hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leadership skills

Danh từ
Lật mặt

Các khả năng và phẩm chất cần thiết để lãnh đạo và hướng dẫn một nhóm người một cách hiệu quả.

"Effective leadership skills are essential for success in management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve her leadership skills, she decided to attend a workshop.
Để cải thiện kỹ năng lãnh đạo của mình, cô ấy quyết định tham gia một buổi hội thảo.
Phủ định
He chose not to develop his leadership skills, which hindered his career advancement.
Anh ấy đã chọn không phát triển các kỹ năng lãnh đạo của mình, điều này cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp của anh ấy.
Nghi vấn
Why did she decide to focus on improving her leadership skills?
Tại sao cô ấy quyết định tập trung vào việc cải thiện các kỹ năng lãnh đạo của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leadership skills".

Importance of Teamwork

Trong văn hóa phương Tây, kỹ năng lãnh đạo thường đi đôi với khả năng làm việc nhóm. Một nhà lãnh đạo giỏi không chỉ biết cách chỉ đạo mà còn biết cách hợp tác và khuyến khích các thành viên trong nhóm phát huy hết khả năng.

Individualism vs. Collectivism

Quan điểm về kỹ năng lãnh đạo có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở các nền văn hóa cá nhân (individualistic), sự tự tin và quyết đoán được đánh giá cao. Trong khi đó, ở các nền văn hóa tập thể (collectivistic), sự khiêm tốn và khả năng xây dựng mối quan hệ lại quan trọng hơn.