(Top Banner Ad)
problem-solving skills
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Kinh doanh, Tâm lý học

problem-solving skills

UK: /ˈprɒbləm ˌsɒlvɪŋ skɪlz/ • US: /ˈprɑːbləm ˌsɑːlvɪŋ skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng giải quyết vấn đề khả năng giải quyết vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abilities to identify, analyze, and resolve problems effectively.

Vietnamese Meaning

Các khả năng xác định, phân tích và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong problem-solving skills are essential for success in any career."

    "Kỹ năng giải quyết vấn đề tốt là rất cần thiết cho sự thành công trong bất kỳ sự nghiệp nào."

  • "The company values employees with excellent problem-solving skills."

    "Công ty đánh giá cao những nhân viên có kỹ năng giải quyết vấn đề xuất sắc."

  • "This course will help you develop your problem-solving skills."

    "Khóa học này sẽ giúp bạn phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem Vấn đề, sự khó khăn
Verb solve Giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solution Giải pháp, lời giải
Noun solver Người giải quyết, công cụ giải quyết
Noun skill Kỹ năng, khả năng
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful Khéo léo, thành thạo
Adverb skillfully Một cách khéo léo, thành thạo
Verb problem-solve Giải quyết vấn đề (hành động)
Noun problem-solver Người giải quyết vấn đề
Adjective problematic Có vấn đề, khó khăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρόβλημα (próblēma)
Latin
problēma
Old French
problème
English
problem (c. 1400)
Latin
solvere
English
solve (late 14th century)
Old Norse
skil
English
skill (mid-13th century)
English
problem-solving (late 19th/early 20th century compound)
English
problem-solving skills (modern phrase)

Nguồn gốc của "problem-solving skills"

Cụm từ "problem-solving skills" (kỹ năng giải quyết vấn đề) được ghép lại từ ba thành phần chính với nguồn gốc thú vị. Từ 'problem' (vấn đề) đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'próblēma', có nghĩa là 'một vật được đặt ra phía trước' hoặc 'một câu hỏi cần giải quyết'. 'Solve' (giải quyết) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solvere', nghĩa là 'tháo gỡ' hoặc 'làm cho lỏng ra'. Còn 'skill' (kỹ năng) bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'skil', mang ý nghĩa 'sự phân biệt' hay 'kiến thức'. Sự kết hợp của ba từ này trong tiếng Anh hiện đại tạo nên một cụm từ mô tả khả năng nhận diện, phân tích và tìm ra giải pháp hiệu quả cho các thách thức.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một tập hợp các kỹ năng cần thiết để xử lý các tình huống khó khăn hoặc phức tạp. Nó nhấn mạnh đến cả quá trình suy nghĩ phân tích và khả năng đưa ra các giải pháp thực tế. Khác với 'troubleshooting', vốn tập trung vào việc sửa chữa các vấn đề đã xảy ra, 'problem-solving' bao hàm cả việc ngăn ngừa vấn đề phát sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + problem-solving skills
  • strong strong problem-solving skills
    (kỹ năng giải quyết vấn đề tốt/vững chắc)
  • excellent excellent problem-solving skills
    (kỹ năng giải quyết vấn đề xuất sắc)
  • critical critical problem-solving skills
    (kỹ năng giải quyết vấn đề có tính phân tích/phản biện)
  • analytical analytical problem-solving skills
    (kỹ năng giải quyết vấn đề có tính phân tích)
Verb + problem-solving skills
  • develop develop problem-solving skills
    (phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề)
  • enhance enhance problem-solving skills
    (nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề)
  • improve improve problem-solving skills
    (cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề)
  • demonstrate demonstrate problem-solving skills
    (thể hiện/chứng minh kỹ năng giải quyết vấn đề)
  • hone hone problem-solving skills
    (mài giũa/rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề)
Prepositional Phrase + problem-solving skills
  • lack of lack of problem-solving skills
    (thiếu kỹ năng giải quyết vấn đề)
  • importance of importance of problem-solving skills
    (tầm quan trọng của kỹ năng giải quyết vấn đề)

Idioms

  • put your problem-solving skills to the test

    đặt kỹ năng giải quyết vấn đề của bạn vào thử thách; kiểm tra khả năng giải quyết vấn đề

    "The sudden crisis really put her problem-solving skills to the test."

    (Cuộc khủng hoảng bất ngờ đã thực sự kiểm tra khả năng giải quyết vấn đề của cô ấy.)

  • rely on your problem-solving skills

    dựa vào/tin cậy vào kỹ năng giải quyết vấn đề của bạn

    "When facing an unknown situation, you often have to rely on your problem-solving skills."

    (Khi đối mặt với một tình huống không xác định, bạn thường phải tin cậy vào kỹ năng giải quyết vấn đề của mình.)

  • cultivate problem-solving skills

    trau dồi/phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề (thông qua học tập, thực hành)

    "Schools should aim to cultivate problem-solving skills in students from an early age."

    (Các trường học nên đặt mục tiêu trau dồi kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh ngay từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

problem-solving skills

Danh từ
Lật mặt

Các khả năng xác định, phân tích và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

"Strong problem-solving skills are essential for success in any career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had honed her problem-solving skills before she joined the team.
Cô ấy đã mài giũa các kỹ năng giải quyết vấn đề của mình trước khi tham gia đội.
Phủ định
They had not developed strong problem-solving skills by the time the project failed.
Họ đã không phát triển các kỹ năng giải quyết vấn đề mạnh mẽ vào thời điểm dự án thất bại.
Nghi vấn
Had he demonstrated his problem-solving skills before he was promoted?
Liệu anh ấy đã chứng minh các kỹ năng giải quyết vấn đề của mình trước khi được thăng chức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problem-solving skills".

Tầm quan trọng trong giáo dục phương Tây

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở các cấp học cao hơn, "problem-solving skills" được coi là một kỹ năng cốt lõi. Các chương trình học thường được thiết kế để không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn khuyến khích học sinh, sinh viên tư duy phản biện, phân tích vấn đề từ nhiều góc độ và chủ động tìm kiếm giải pháp. Điều này thể hiện rõ trong các môn STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học) và các dự án thực tế.

Kỹ năng then chốt trong môi trường làm việc

Trong thị trường lao động hiện đại, "problem-solving skills" là một trong những kỹ năng được nhà tuyển dụng đánh giá cao nhất. Các công ty luôn tìm kiếm những ứng viên có khả năng độc lập nhận diện các thách thức, đưa ra các phân tích logic và thực hiện các giải pháp sáng tạo để cải thiện hiệu suất hoặc giải quyết các vấn đề kinh doanh. Kỹ năng này thường được kiểm tra thông qua các buổi phỏng vấn tình huống hoặc bài kiểm tra năng lực.