(Top Banner Ad)
teamwork skills
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Quản lý nhân sự

teamwork skills

UK: /ˈtiːm.wɜːk skɪlz/ • US: /ˈtiːm.wɜːrk skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng làm việc nhóm khả năng làm việc nhóm kỹ năng hợp tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abilities and qualities needed to work effectively with others in a team.

Vietnamese Meaning

Các khả năng và phẩm chất cần thiết để làm việc hiệu quả với người khác trong một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employers highly value candidates with strong teamwork skills."

    "Nhà tuyển dụng đánh giá cao các ứng viên có kỹ năng làm việc nhóm tốt."

  • "This job requires excellent teamwork skills."

    "Công việc này đòi hỏi kỹ năng làm việc nhóm xuất sắc."

  • "The training program focuses on developing teamwork skills."

    "Chương trình đào tạo tập trung vào phát triển kỹ năng làm việc nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team đội, nhóm
Verb work làm việc
Adjective team-oriented hướng đến làm việc nhóm
Adverb collaboratively một cách hợp tác

Synonyms

collaboration skills (kỹ năng cộng tác)interpersonal skills (kỹ năng giao tiếp)

Antonyms

independent work skills (kỹ năng làm việc độc lập)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Quản lý nhân sự

Nguồn gốc của 'Teamwork'

Mặc dù 'teamwork' là một từ ghép hiện đại, ý tưởng về làm việc nhóm đã có từ rất lâu. Từ 'team' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tēam', có nghĩa là 'một nhóm kéo cùng nhau' (như trâu kéo cày). 'Work' thì đơn giản là 'công việc'. Do đó, 'teamwork' là 'công việc được thực hiện bởi một nhóm'. Ý tưởng này rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa, từ việc xây dựng các công trình lớn đến việc đạt được các mục tiêu chung.

Usage Note

‘Teamwork skills’ nhấn mạnh đến việc có những kỹ năng cụ thể để hợp tác thành công. Khác với ‘team skills’ có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kỹ năng lãnh đạo nhóm. ‘Collaboration skills’ là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng ‘teamwork skills’ thường tập trung vào bối cảnh làm việc theo nhóm có mục tiêu chung rõ ràng hơn.

Prepositions

in on

‘In a team’ nhấn mạnh đến sự tham gia vào một tập thể. ‘On a team’ nhấn mạnh đến vai trò, vị trí trong nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + kỹ năng làm việc nhóm
  • strong teamwork skills
    (kỹ năng làm việc nhóm tốt)
  • excellent teamwork skills
    (kỹ năng làm việc nhóm xuất sắc)
  • effective teamwork skills
    (kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả)
Động từ + kỹ năng làm việc nhóm
  • develop teamwork skills
    (phát triển kỹ năng làm việc nhóm)
  • improve teamwork skills
    (cải thiện kỹ năng làm việc nhóm)
  • demonstrate teamwork skills
    (thể hiện kỹ năng làm việc nhóm)
  • lack teamwork skills
    (thiếu kỹ năng làm việc nhóm)

Idioms

  • work well with others

    làm việc tốt với người khác (ám chỉ kỹ năng làm việc nhóm)

    "The job description requires someone who can work well with others."

    (Bản mô tả công việc yêu cầu một người có thể làm việc tốt với người khác.)

  • pull together

    cùng nhau cố gắng, chung sức (để đạt được mục tiêu chung)

    "If we all pull together, we can finish this project on time."

    (Nếu tất cả chúng ta cùng nhau cố gắng, chúng ta có thể hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teamwork skills

Danh từ
Lật mặt

Các khả năng và phẩm chất cần thiết để làm việc hiệu quả với người khác trong một nhóm.

"Employers highly value candidates with strong teamwork skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teamwork skills".

Giá trị của làm việc nhóm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, làm việc nhóm được đánh giá cao vì nó khuyến khích sự hợp tác, sáng tạo và hiệu quả. Các công ty thường tổ chức các hoạt động xây dựng đội nhóm để tăng cường tinh thần đồng đội và cải thiện kỹ năng giao tiếp.

Thể thao đồng đội

Các môn thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ và bóng chuyền là những ví dụ điển hình về tầm quan trọng của kỹ năng làm việc nhóm. Thành công trong các môn thể thao này phụ thuộc vào khả năng của các thành viên trong việc phối hợp, hỗ trợ lẫn nhau và cùng nhau hướng tới mục tiêu chung.