(Top Banner Ad)
decision-making skills
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

decision-making skills

UK: /dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ skɪlz/ • US: /dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng ra quyết định khả năng đưa ra quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abilities to choose between different options or possibilities, especially in order to make a good choice.

Vietnamese Meaning

Các khả năng lựa chọn giữa các lựa chọn hoặc khả năng khác nhau, đặc biệt là để đưa ra một lựa chọn tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good decision-making skills are essential for success in business."

    "Kỹ năng ra quyết định tốt là điều cần thiết để thành công trong kinh doanh."

  • "The training program aims to improve employees' decision-making skills."

    "Chương trình đào tạo nhằm mục đích cải thiện kỹ năng ra quyết định của nhân viên."

  • "Employers often look for candidates with strong decision-making skills."

    "Nhà tuyển dụng thường tìm kiếm ứng viên có kỹ năng ra quyết định tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định
Noun decision sự quyết định, quyết định
Adjective decisive mang tính quyết định, dứt khoát
Adjective indecisive do dự, thiếu quyết đoán
Noun maker người làm, người tạo ra (trong ngữ cảnh này, người đưa ra quyết định)
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, tài giỏi
Noun skill kỹ năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere
Old French
decision
Middle English
decision
Old English
macian
Old Norse
skil
Middle English
skill

Nguồn gốc 'Quyết định' và 'Kỹ năng'

'Decision' (quyết định) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'decidere', có nghĩa là 'cắt đứt' hoặc 'kết thúc', gợi lên hình ảnh loại bỏ các lựa chọn khác để chọn một con đường duy nhất. 'Making' (làm, tạo ra) đến từ tiếng Anh cổ 'macian', mang ý nghĩa về sự tạo tác. Còn 'skills' (kỹ năng) có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skil', mang ý nghĩa về sự phân biệt, hiểu biết hoặc khả năng. Khi kết hợp lại, 'decision-making skills' mô tả khả năng 'tạo ra quyết định' một cách hiệu quả, nhấn mạnh việc sử dụng sự hiểu biết và khả năng để chọn lựa phương án tốt nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của một người trong việc đưa ra quyết định hiệu quả và hợp lý. Nó bao gồm nhiều kỹ năng con khác nhau như phân tích thông tin, đánh giá rủi ro, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. 'Decision-making skills' nhấn mạnh đến quá trình suy nghĩ và hành động để đi đến một quyết định.

Prepositions

in for about

in: Được sử dụng khi đề cập đến bối cảnh hoặc lĩnh vực mà kỹ năng này được áp dụng (ví dụ: 'decision-making skills in management'). for: Được sử dụng khi chỉ mục đích của việc sử dụng kỹ năng này (ví dụ: 'decision-making skills for effective leadership'). about: Được sử dụng khi đề cập đến chủ đề hoặc vấn đề mà quyết định liên quan đến (ví dụ: 'decision-making skills about investment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decision-making skills
  • good good decision-making skills
    (kỹ năng ra quyết định tốt)
  • strong strong decision-making skills
    (kỹ năng ra quyết định vững vàng/mạnh mẽ)
  • excellent excellent decision-making skills
    (kỹ năng ra quyết định xuất sắc)
  • effective effective decision-making skills
    (kỹ năng ra quyết định hiệu quả)
  • critical critical decision-making skills
    (kỹ năng ra quyết định mang tính phân tích/phê phán)
  • sound sound decision-making skills
    (kỹ năng ra quyết định đúng đắn/hợp lý)
  • poor poor decision-making skills
    (kỹ năng ra quyết định kém)
  • weak weak decision-making skills
    (kỹ năng ra quyết định yếu kém)
Verb + decision-making skills
  • develop develop decision-making skills
    (phát triển kỹ năng ra quyết định)
  • improve improve decision-making skills
    (cải thiện kỹ năng ra quyết định)
  • enhance enhance decision-making skills
    (nâng cao kỹ năng ra quyết định)
  • hone hone decision-making skills
    (mài giũa/trau dồi kỹ năng ra quyết định)
  • master master decision-making skills
    (làm chủ kỹ năng ra quyết định)
  • lack lack decision-making skills
    (thiếu kỹ năng ra quyết định)
  • require require decision-making skills
    (đòi hỏi kỹ năng ra quyết định)
  • demonstrate demonstrate decision-making skills
    (thể hiện kỹ năng ra quyết định)
  • assess assess decision-making skills
    (đánh giá kỹ năng ra quyết định)

Idioms

  • sharpen one's decision-making skills

    mài giũa/nâng cao kỹ năng ra quyết định của ai đó

    "To be a successful leader, you must continuously sharpen your decision-making skills."

    (Để trở thành một nhà lãnh đạo thành công, bạn phải không ngừng mài giũa kỹ năng ra quyết định của mình.)

  • put one's decision-making skills to the test

    thử thách/kiểm tra kỹ năng ra quyết định của ai đó

    "The crisis will really put her decision-making skills to the test."

    (Cuộc khủng hoảng sẽ thực sự thử thách kỹ năng ra quyết định của cô ấy.)

  • hone one's decision-making skills

    trau dồi/cải thiện kỹ năng ra quyết định của ai đó (tập trung vào sự phát triển dần dần)

    "Through consistent practice, he managed to hone his decision-making skills."

    (Thông qua luyện tập đều đặn, anh ấy đã trau dồi được kỹ năng ra quyết định của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decision-making skills

Danh từ
Lật mặt

Các khả năng lựa chọn giữa các lựa chọn hoặc khả năng khác nhau, đặc biệt là để đưa ra một lựa chọn tốt.

"Good decision-making skills are essential for success in business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decision-making skills".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chuyên nghiệp, kỹ năng ra quyết định (decision-making skills) được coi là một phẩm chất lãnh đạo và kỹ năng sống thiết yếu. Khả năng đưa ra các quyết định sáng suốt, kịp thời và hiệu quả thường được đánh giá cao và là yếu tố quan trọng để thăng tiến trong sự nghiệp. Điều này phản ánh sự coi trọng tính chủ động cá nhân và khả năng giải quyết vấn đề.

Liên kết với Tư duy phản biện và Giải quyết vấn đề

Kỹ năng ra quyết định thường gắn liền mật thiết với tư duy phản biện (critical thinking) và kỹ năng giải quyết vấn đề (problem-solving skills). Trong giáo dục và đào tạo ở phương Tây, người học thường được khuyến khích phát triển khả năng phân tích thông tin, đánh giá các lựa chọn và đưa ra quyết định hợp lý, thay vì chỉ tiếp nhận kiến thức một cách thụ động. Đây là nền tảng cho sự độc lập trong suy nghĩ và hành động.