printed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sản xuất bằng cách in.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The printed book had a beautiful cover."
"Cuốn sách đã in có một bìa đẹp."
-
"All the documents were printed in black and white."
"Tất cả các tài liệu đã được in bằng đen trắng."
-
"She printed out the email and filed it."
"Cô ấy in email ra và lưu nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các vật phẩm đã được in ấn, ví dụ như sách, báo, tài liệu. Nhấn mạnh quá trình tạo ra sản phẩm bằng phương pháp in ấn. Khác với 'handwritten' (viết tay) hoặc 'digital' (kỹ thuật số).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautifully beautifully printed (được in rất đẹp)
-
well well-printed (được in tốt, chất lượng in đẹp)
-
professionally professionally printed (được in một cách chuyên nghiệp)
-
digitally digitally printed (được in kỹ thuật số)
-
material printed material (tài liệu in)
-
circuit board printed circuit board (bảng mạch in (PCB))
-
words printed words (chữ in, từ ngữ được in)
-
version printed version (phiên bản in)
-
matter printed matter (ấn phẩm, vật liệu in ấn)
-
get get printed (được in, đem đi in)
-
have have something printed (có cái gì đó được in, đặt in cái gì đó)
-
be be printed (được in)
Idioms
-
in print
vẫn còn được xuất bản và bày bán (sách, báo)
"The book has been in print for over fifty years."
(Cuốn sách đã được xuất bản và bày bán trong hơn năm mươi năm rồi.)
-
out of print
không còn được xuất bản nữa, hết bản in (sách, báo)
"Many classic novels are now out of print."
(Nhiều tiểu thuyết kinh điển giờ đã không còn được xuất bản nữa.)
-
get your name in print
được đăng tên mình lên báo chí, sách vở; được công khai công nhận
"He was so proud to get his name in print for his scientific discovery."
(Anh ấy rất tự hào khi được đăng tên mình trên báo chí vì phát minh khoa học của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
printed
Tính từĐược sản xuất bằng cách in.
"The printed book had a beautiful cover."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's printed reports are always thorough. |
Các báo cáo đã in của công ty luôn kỹ lưỡng. |
| Phủ định | My brother's printed book is not selling well. |
Cuốn sách đã in của anh trai tôi không bán chạy. |
| Nghi vấn | Is Sarah's printed design on the new brochure? |
Thiết kế đã in của Sarah có trên tờ quảng cáo mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printed".
