(Top Banner Ad)
brochure
B1
noun B1 Marketing

brochure

UK: /ˈbrəʊʃʊə(r)/ • US: /broʊˈʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

tờ gấp quảng cáo tờ quảng cáo brochure
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a small book or magazine containing pictures and information about a product or service

Vietnamese Meaning

một cuốn sách nhỏ hoặc tạp chí chứa hình ảnh và thông tin về một sản phẩm hoặc dịch vụ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The travel agency gave me a brochure about their new tour packages."

    "Công ty du lịch đã đưa cho tôi một tờ brochure về các gói du lịch mới của họ."

  • "We created a brochure to showcase our company's services."

    "Chúng tôi đã tạo ra một tờ brochure để giới thiệu các dịch vụ của công ty."

  • "You can find more information in the brochure."

    "Bạn có thể tìm thêm thông tin trong brochure."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brochure cuốn sách nhỏ dùng để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin
Verb brochure biên soạn hoặc trình bày dưới dạng sách quảng cáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
brocca
Old French
brocher
Modern French
brochure
English
brochure

Nghệ thuật khâu sách

Từ 'brochure' xuất phát từ tiếng Pháp 'brocher', có nghĩa là 'khâu' hoặc 'đóng sách'. Vào thế kỷ 18, thuật ngữ này dùng để chỉ các tập sách nhỏ không được đóng bìa cứng cầu kỳ mà chỉ được khâu tạm bằng chỉ, giúp tiết kiệm chi phí và dễ dàng phát tán thông tin.

Usage Note

Brochure thường được sử dụng để cung cấp thông tin một cách hấp dẫn và dễ tiếp cận. Nó khác với leaflet (tờ rơi) ở chỗ brochure thường có nhiều trang và được thiết kế kỹ lưỡng hơn. Brochure cũng khác với catalog (danh mục sản phẩm) ở chỗ catalog thường liệt kê nhiều sản phẩm hơn và tập trung vào chi tiết kỹ thuật, trong khi brochure nhấn mạnh vào lợi ích và tính năng nổi bật.

Prepositions

about on for

* **about:** Brochure *about* a new product launch (brochure về một sự kiện ra mắt sản phẩm mới). * **on:** Brochure *on* the benefits of solar energy (brochure về lợi ích của năng lượng mặt trời). * **for:** Brochure *for* tourists visiting Vietnam (brochure dành cho khách du lịch đến Việt Nam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brochure
  • glossy a glossy brochure
    (một cuốn sách quảng cáo in trên giấy bóng sang trọng)
  • informative an informative brochure
    (một cuốn sách hướng dẫn nhiều thông tin hữu ích)
  • promotional a promotional brochure
    (tờ rơi/sách quảng cáo giới thiệu sản phẩm)
Verb + brochure
  • hand out hand out brochures
    (phát tờ rơi/sách quảng cáo cho mọi người)
  • produce produce a brochure
    (sản xuất/in ấn một cuốn sách quảng cáo)
  • pick up pick up a brochure
    (lấy một cuốn sách quảng cáo (tại quầy thông tin))

Idioms

  • Brochureware

    Trang web chỉ có thông tin tĩnh, không có tính năng tương tác

    "Their company website is little more than brochureware."

    (Trang web công ty họ chẳng có gì ngoài những thông tin tĩnh giống như một cuốn sách quảng cáo.)

  • Glossy brochure promise

    Những lời hứa hẹn hào nhoáng nhưng xa rời thực tế

    "Don't fall for the glossy brochure promise; do your own research."

    (Đừng vội tin vào những lời hứa hẹn hào nhoáng trên tờ quảng cáo; hãy tự mình tìm hiểu kỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brochure

noun
Lật mặt

một cuốn sách nhỏ hoặc tạp chí chứa hình ảnh và thông tin về một sản phẩm hoặc dịch vụ

"The travel agency gave me a brochure about their new tour packages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the presentation, each attendee received a brochure, a pen, and a notepad.
Sau buổi thuyết trình, mỗi người tham dự đều nhận được một tờ rơi, một cây bút và một cuốn sổ.
Phủ định
Because of the printing error, the brochure, which was supposed to highlight our successes, instead confused potential clients.
Vì lỗi in ấn, tờ rơi, đáng lẽ phải nêu bật những thành công của chúng tôi, thay vào đó lại gây nhầm lẫn cho khách hàng tiềm năng.
Nghi vấn
Ladies and gentlemen, did you find the brochure informative?
Thưa quý vị, quý vị có thấy tờ rơi này hữu ích không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a brochure is well-designed, it attracts more customers.
Nếu một tờ brochure được thiết kế tốt, nó thu hút nhiều khách hàng hơn.
Phủ định
When a brochure contains incorrect information, people don't trust the company.
Khi một tờ brochure chứa thông tin không chính xác, mọi người không tin tưởng công ty.
Nghi vấn
If someone picks up a brochure, do they usually read it?
Nếu ai đó nhặt một tờ brochure lên, họ có thường đọc nó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brochure was distributed to all attendees at the conference.
Tờ rơi đã được phát cho tất cả những người tham dự hội nghị.
Phủ định
The brochure has not been printed yet, so it cannot be distributed.
Tờ rơi vẫn chưa được in, vì vậy nó không thể được phân phát.
Nghi vấn
Will the brochure be updated with the latest product information?
Tờ rơi có được cập nhật thông tin sản phẩm mới nhất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had read the brochure more carefully before booking the trip.
Tôi ước tôi đã đọc kỹ tờ quảng cáo trước khi đặt chuyến đi.
Phủ định
If only the brochure hadn't been so misleading about the hotel amenities.
Giá mà tờ quảng cáo không quá gây hiểu lầm về các tiện nghi của khách sạn.
Nghi vấn
I wish they would update the brochure with accurate information, wouldn't you agree?
Tôi ước họ cập nhật tờ quảng cáo với thông tin chính xác, bạn có đồng ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brochure".

Kỷ nguyên du lịch hoàng kim

Trước khi Internet bùng nổ, 'holiday brochures' là vật bất ly thân của những người yêu du lịch. Các văn phòng lữ hành ở phương Tây thường trưng bày hàng trăm loại brochure khác nhau, và việc sưu tầm chúng được coi là bước đầu tiên để lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ mơ ước.

Sức mạnh của thiết kế hữu hình

Dù kỷ nguyên số chiếm ưu thế, brochure giấy vẫn được coi trọng trong các ngành xa xỉ như bất động sản hay xe hơi tại các nước phương Tây, vì cảm giác cầm nắm và chất lượng in ấn thể hiện đẳng cấp và uy tín của thương hiệu.