(Top Banner Ad)
foliaged
C1
Adjective C1 Thực vật học, Mô tả cảnh quan

foliaged

UK: /ˈfəʊliɪdʒd/ • US: /ˈfoʊliɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

phủ đầy lá có nhiều tán lá rợp lá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having foliage; covered with leaves.

Vietnamese Meaning

Có tán lá; được bao phủ bởi lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cottage was foliaged with ivy, making it blend into the surrounding forest."

    "Ngôi nhà tranh được bao phủ bởi cây thường xuân, khiến nó hòa lẫn vào khu rừng xung quanh."

  • "The foliaged walls of the ancient city provided shade and protection."

    "Những bức tường phủ đầy cây xanh của thành phố cổ mang lại bóng mát và sự bảo vệ."

  • "A foliaged archway marked the entrance to the secret garden."

    "Một cổng vòm phủ đầy lá đánh dấu lối vào khu vườn bí mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foliage tán lá, lá cây
Verb foliate ra lá, tạo hình lá
Verb defoliate làm rụng lá, làm trụi lá
Noun defoliant chất làm rụng lá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Mô tả cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰol-yo-
Latin
folium
Old French
foille
Middle English
foliage
English
foliage
English
foliaged

Nguồn gốc từ lá La-tinh

Từ "foliaged" xuất phát từ danh từ "foliage" có nghĩa là "tán lá" hay "lá cây". Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Latin cổ, từ "folium" (nghĩa là 'lá'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành "foille" và cuối cùng đến tiếng Anh hiện đại thành "foliage". Khi thêm hậu tố "-ed", "foliaged" trở thành tính từ, miêu tả thứ gì đó "có nhiều lá", "được bao phủ bởi lá" hoặc "rậm rạp lá cây".

Usage Note

Từ 'foliaged' thường được dùng để mô tả các vật thể (ví dụ: tường, tòa nhà, cây cối) được bao phủ hoặc trang trí bằng lá, tạo cảm giác xanh tươi và tự nhiên. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của lá như một đặc điểm nổi bật. Không giống như 'leafy', từ này nhấn mạnh trạng thái được bao phủ hơn là bản chất có nhiều lá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + foliaged
  • densely densely foliaged
    (rậm rạp, lá dày đặc)
  • thickly thickly foliaged
    (lá rậm, um tùm)
  • lushly lushly foliaged
    (xanh tốt, sum suê lá)
  • heavily heavily foliaged
    (lá dày, rậm rạp)
foliaged + Noun
  • tree foliaged tree
    (cây có tán lá)
  • canopy foliaged canopy
    (tán lá rậm rạp)
  • path foliaged path
    (con đường cây cối rậm rạp)
  • area foliaged area
    (khu vực cây cối có nhiều lá)

Idioms

  • densely foliaged canopy

    tán lá dày đặc

    "The small birds sought shelter under the densely foliaged canopy of the ancient oak."

    (Những chú chim nhỏ tìm nơi trú ẩn dưới tán lá dày đặc của cây sồi cổ thụ.)

  • lushly foliaged trees

    những cây có tán lá xanh tốt sum suê

    "The park was full of lushly foliaged trees, providing ample shade."

    (Công viên có đầy những cây với tán lá xanh tốt sum suê, mang lại nhiều bóng mát.)

  • heavily foliaged path

    con đường rậm rạp cây cối

    "They explored a heavily foliaged path that led deeper into the jungle."

    (Họ khám phá một con đường rậm rạp cây cối dẫn sâu vào rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foliaged

Adjective
Lật mặt

Có tán lá; được bao phủ bởi lá.

"The cottage was foliaged with ivy, making it blend into the surrounding forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden is going to be foliaged with roses next spring.
Khu vườn sẽ được phủ đầy hoa hồng vào mùa xuân tới.
Phủ định
The wall isn't going to be foliaged with ivy; we've decided to paint it instead.
Bức tường sẽ không được phủ đầy cây thường xuân; chúng tôi đã quyết định sơn nó thay thế.
Nghi vấn
Is the pergola going to be foliaged with wisteria this year?
Giàn che có được phủ đầy hoa tử đằng năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foliaged".

Mùa lá vàng (Autumn Foliage)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và một phần châu Âu, mùa thu là thời điểm lá cây chuyển màu rực rỡ (từ xanh sang vàng, cam, đỏ). Hiện tượng "autumn foliage" hay "fall foliage" này đã trở thành một điểm thu hút du lịch lớn, với nhiều người đi "ngắm lá" (leaf peeping) để chiêm ngưỡng vẻ đẹp ngoạn mục của thiên nhiên.

Lá cây trong nghệ thuật và kiến trúc

Hình ảnh lá cây và tán lá ("foliage") đã từ lâu được sử dụng như một họa tiết trang trí phổ biến trong nghệ thuật và kiến trúc. Từ những hoa văn lá acanthus phức tạp trên các cột La Mã cổ đại cho đến các mẫu giấy dán tường và vải dệt hiện đại, lá cây tượng trưng cho sự sống, tăng trưởng và vẻ đẹp tự nhiên.