(Top Banner Ad)
leaker
B2
Noun B2 Chính trị, Công nghệ thông tin, Truyền thông

leaker

UK: /ˈliːkə(r)/ • US: /ˈliːkər/

Nghĩa tiếng Việt

người tiết lộ người làm rò rỉ thông tin kẻ mách lẻo (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who discloses secret or confidential information to the public or press.

Vietnamese Meaning

Một người tiết lộ thông tin bí mật hoặc thông tin mật cho công chúng hoặc giới báo chí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaker revealed classified documents to the newspaper."

    "Người tiết lộ đã tiết lộ các tài liệu mật cho tờ báo."

  • "Government officials are trying to identify the leaker who shared the information."

    "Các quan chức chính phủ đang cố gắng xác định người tiết lộ đã chia sẻ thông tin."

  • "The company fired the leaker after discovering the source of the leak."

    "Công ty đã sa thải người tiết lộ sau khi phát hiện ra nguồn gốc của vụ rò rỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leak rò rỉ (chất lỏng, thông tin); tiết lộ
Noun leak chỗ rò rỉ; sự rò rỉ; thông tin bị rò rỉ
Adjective leaky bị rò rỉ, không kín
Noun leakage sự rò rỉ; lượng chất lỏng hoặc thông tin bị rò rỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lekk-
Old Norse
leka
Middle English
leken
Modern English
leak
Old English
-ere (suffix)
Modern English
leaker

Nguồn gốc của 'Leaker'

Từ 'leaker' được hình thành từ động từ 'leak' và hậu tố chỉ người '-er'. Ban đầu, 'leak' có nghĩa đen là 'rò rỉ' chất lỏng, bắt nguồn từ các từ tiếng German cổ như 'leka' trong tiếng Bắc Âu cổ (nghĩa là 'nhỏ giọt, chảy'). Theo thời gian, nghĩa của 'leak' được mở rộng sang việc 'tiết lộ thông tin mật hoặc nhạy cảm'. Do đó, 'leaker' trở thành 'người tiết lộ' thông tin, thường là những thông tin đáng lẽ phải được giữ kín.

Usage Note

Từ 'leaker' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động vi phạm quy tắc bảo mật và có thể gây tổn hại. Khác với 'informant' (người cung cấp tin) có thể được sử dụng trung lập hơn, 'leaker' nhấn mạnh vào việc rò rỉ thông tin trái phép. 'Whistleblower' (người tố cáo) chỉ người báo cáo hành vi sai trái, bất hợp pháp, thường vì mục đích công cộng, trong khi 'leaker' có thể có nhiều động cơ khác nhau.

Prepositions

about on to

'Leaker about': liên quan đến thông tin bị rò rỉ về cái gì. 'Leaker on': khi nói về việc rò rỉ thông tin về một chủ đề cụ thể. 'Leaker to': khi ám chỉ người hoặc tổ chức mà thông tin được rò rỉ đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leaker
  • anonymous anonymous leaker
    (người tiết lộ ẩn danh)
  • government government leaker
    (người tiết lộ thông tin chính phủ)
  • high-profile high-profile leaker
    (người tiết lộ thông tin gây chú ý/nổi tiếng)
  • notorious notorious leaker
    (kẻ tiết lộ thông tin khét tiếng)
Verb + leaker
  • identify identify a leaker
    (xác định danh tính người tiết lộ)
  • punish punish a leaker
    (trừng phạt người tiết lộ thông tin)
  • target target a leaker
    (nhắm vào người tiết lộ thông tin)
  • expose expose a leaker
    (vạch trần người tiết lộ thông tin)

Idioms

  • a well-known leaker

    một người/nguồn tin hay tiết lộ thông tin công khai (thường là bí mật)

    "The journalist claimed their source was a well-known leaker within the intelligence agency."

    (Nhà báo khẳng định nguồn tin của họ là một người hay tiết lộ thông tin nổi tiếng trong cơ quan tình báo.)

  • crack down on leakers

    tăng cường trấn áp/kiểm soát những người tiết lộ thông tin

    "The administration vowed to crack down on leakers after sensitive documents were published."

    (Chính quyền cam kết trấn áp những người tiết lộ thông tin sau khi các tài liệu nhạy cảm bị công bố.)

  • hunt for the leaker

    truy lùng/tìm kiếm người đã tiết lộ thông tin

    "Authorities launched a full-scale investigation to hunt for the leaker of the classified report."

    (Chính quyền đã mở cuộc điều tra quy mô lớn để truy lùng người đã tiết lộ báo cáo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaker

Noun
Lật mặt

Một người tiết lộ thông tin bí mật hoặc thông tin mật cho công chúng hoặc giới báo chí.

"The leaker revealed classified documents to the newspaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company finds the leaker, they will face serious legal consequences.
Nếu công ty tìm ra người tiết lộ thông tin, họ sẽ phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Phủ định
If you don't report the leaker, you will be considered complicit in the information breach.
Nếu bạn không báo cáo người tiết lộ thông tin, bạn sẽ bị coi là đồng lõa trong việc vi phạm thông tin.
Nghi vấn
Will the company's reputation recover if the leaker is quickly identified?
Liệu danh tiếng của công ty có phục hồi nếu người tiết lộ thông tin được xác định nhanh chóng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will fire the leaker if they find out who it is.
Công ty sẽ sa thải người tiết lộ thông tin nếu họ tìm ra đó là ai.
Phủ định
The investigation will not reveal the leaker's identity.
Cuộc điều tra sẽ không tiết lộ danh tính của người tiết lộ thông tin.
Nghi vấn
Will the leaker be caught before the information is released?
Liệu người tiết lộ thông tin có bị bắt trước khi thông tin được công bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaker".

Người thổi còi (Whistleblower) và Người tiết lộ (Leaker)

Trong tiếng Anh, có sự phân biệt giữa 'whistleblower' và 'leaker'. Một 'whistleblower' thường là người tiết lộ thông tin mật để phơi bày hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc phi đạo đức của một tổ chức, với động cơ vì lợi ích công cộng. Ngược lại, 'leaker' là một thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ ai tiết lộ thông tin mật, không nhất thiết phải vì lợi ích công cộng mà có thể vì nhiều động cơ khác nhau, bao gồm cả tư lợi hoặc gây hại.

Căng thẳng giữa Minh bạch và Bí mật

'Leaker' đóng vai trò quan trọng trong cuộc tranh luận về sự minh bạch của chính phủ và quyền được biết của công chúng. Một mặt, chính phủ và các tổ chức cần giữ bí mật để bảo vệ an ninh quốc gia, lợi ích thương mại hoặc các hoạt động nhạy cảm. Mặt khác, việc tiết lộ thông tin có thể là cần thiết để công chúng giám sát quyền lực, ngăn chặn tham nhũng hoặc vạch trần các sai phạm. Do đó, 'leaker' thường gây ra những phản ứng trái chiều, từ bị coi là anh hùng đến kẻ phản bội.