(Top Banner Ad)
six sigma
C1
noun C1 Quản lý chất lượng, Kinh doanh

six sigma

UK: /ˌsɪks ˈsɪɡmə/ • US: /ˌsɪks ˈsɪɡmə/

Nghĩa tiếng Việt

sáu sigma phương pháp luận sáu sigma
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of techniques and tools for process improvement. It seeks to improve the quality of the output of a process by identifying and removing the causes of defects and minimizing variability in manufacturing and business processes.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các kỹ thuật và công cụ để cải tiến quy trình. Nó tìm cách cải thiện chất lượng đầu ra của một quy trình bằng cách xác định và loại bỏ các nguyên nhân gây ra lỗi và giảm thiểu sự biến động trong sản xuất và các quy trình kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented Six Sigma to reduce defects in its manufacturing process."

    "Công ty đã triển khai Six Sigma để giảm lỗi trong quy trình sản xuất của mình."

  • "Six Sigma methodology helps businesses streamline operations and enhance customer satisfaction."

    "Phương pháp luận Six Sigma giúp các doanh nghiệp hợp lý hóa hoạt động và nâng cao sự hài lòng của khách hàng."

  • "A Six Sigma project aims to reduce variation and eliminate defects."

    "Một dự án Six Sigma nhằm mục đích giảm sự biến động và loại bỏ các lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Six Sigma Một phương pháp quản lý chất lượng và cải tiến quy trình nhằm giảm thiểu lỗi và tăng cường hiệu quả. (Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ bổ nghĩa)
Noun Six Sigma practitioner Người thực hành hoặc chuyên gia được đào tạo về phương pháp Six Sigma.
Noun Six Sigma project Dự án được thực hiện bằng phương pháp Six Sigma để giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc cải thiện một quy trình.
Noun Six Sigma certification Chứng nhận xác nhận trình độ và năng lực của một người trong việc áp dụng các nguyên tắc và công cụ của Six Sigma.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý chất lượng, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σίγμα (sígma)
English (statistics)
sigma (symbol for standard deviation)
Old English
six
Modern English
six
English (Motorola, 1986)
Six Sigma (coined by Bill Smith)

Nguồn gốc của Six Sigma

Thuật ngữ 'Six Sigma' được kỹ sư Bill Smith của Motorola đặt ra vào năm 1986. Nó được phát triển như một phương pháp quản lý chất lượng nhằm giảm thiểu lỗi và cải thiện hiệu quả quy trình sản xuất. 'Sigma' (σ) là một chữ cái Hy Lạp dùng trong thống kê để chỉ độ lệch chuẩn, một thước đo sự biến động của dữ liệu. Con số 'sáu' (six) đại diện cho mục tiêu đạt được chất lượng gần như hoàn hảo, với số lỗi cực kỳ thấp – chỉ 3.4 lỗi trên mỗi triệu cơ hội.

Usage Note

Six Sigma là một phương pháp quản lý dựa trên dữ liệu, thống kê và các phép đo lường để xác định, loại bỏ các sai sót (defects) trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Nó tập trung vào việc giảm thiểu sự biến động và cải thiện tính ổn định của quy trình để đạt được chất lượng gần như hoàn hảo.

Prepositions

in for with

Cách dùng các giới từ:
- **in:** sử dụng khi nói về việc áp dụng Six Sigma *trong* một quy trình, dự án hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: "Applying Six Sigma in manufacturing process").
- **for:** dùng khi nói về mục đích sử dụng Six Sigma *cho* việc gì (ví dụ: "Six Sigma is used for process improvement").
- **with:** sử dụng khi nói về việc sử dụng Six Sigma *với* các công cụ, kỹ thuật khác (ví dụ: "We implemented Six Sigma with statistical analysis software").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Six Sigma
  • implement implement Six Sigma
    (triển khai Six Sigma)
  • apply apply Six Sigma principles
    (áp dụng các nguyên tắc Six Sigma)
  • adopt adopt Six Sigma methodology
    (áp dụng phương pháp luận Six Sigma)
  • achieve achieve Six Sigma quality
    (đạt được chất lượng Six Sigma)
Six Sigma + Noun
  • methodology Six Sigma methodology
    (phương pháp luận Six Sigma)
  • project Six Sigma project
    (dự án Six Sigma)
  • approach Six Sigma approach
    (cách tiếp cận Six Sigma)
  • level Six Sigma level
    (mức độ Six Sigma (mức chất lượng))
Adjective + Six Sigma
  • successful successful Six Sigma implementation
    (việc triển khai Six Sigma thành công)
  • rigorous rigorous Six Sigma analysis
    (phân tích Six Sigma chặt chẽ)
  • effective effective Six Sigma program
    (chương trình Six Sigma hiệu quả)

Idioms

  • achieve Six Sigma quality

    Đạt được mức chất lượng Six Sigma (gần như không có lỗi, 3.4 lỗi trên một triệu cơ hội).

    "Our goal is to achieve Six Sigma quality in our manufacturing process within the next two years."

    (Mục tiêu của chúng tôi là đạt được chất lượng Six Sigma trong quy trình sản xuất trong vòng hai năm tới.)

  • implement a Six Sigma initiative

    Triển khai một sáng kiến hoặc chương trình Six Sigma.

    "The company decided to implement a Six Sigma initiative to reduce waste and improve efficiency."

    (Công ty đã quyết định triển khai một sáng kiến Six Sigma để giảm lãng phí và cải thiện hiệu quả.)

  • strive for Six Sigma excellence

    Phấn đấu đạt đến sự xuất sắc theo tiêu chuẩn Six Sigma (chất lượng cao nhất).

    "We continually strive for Six Sigma excellence in all our customer service operations."

    (Chúng tôi liên tục phấn đấu để đạt được sự xuất sắc theo tiêu chuẩn Six Sigma trong tất cả các hoạt động dịch vụ khách hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

six sigma

noun
Lật mặt

Một tập hợp các kỹ thuật và công cụ để cải tiến quy trình. Nó tìm cách cải thiện chất lượng đầu ra của một quy trình bằng cách xác định và loại bỏ các nguyên nhân gây ra lỗi và giảm thiểu sự biến động trong sản xuất và các quy trình kinh doanh.

"The company implemented Six Sigma to reduce defects in its manufacturing process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "six sigma".

Nguồn gốc và tầm ảnh hưởng toàn cầu

Six Sigma được phát triển tại Motorola vào những năm 1980 như một phương pháp tiếp cận có hệ thống để loại bỏ lỗi trong mọi quy trình. Kể từ đó, nó đã trở thành một tiêu chuẩn toàn cầu cho việc cải tiến chất lượng và hiệu quả trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất đến dịch vụ, và được áp dụng rộng rãi bởi các công ty lớn trên khắp thế giới để nâng cao khả năng cạnh tranh.

Ý nghĩa thống kê của 'Six Sigma'

Về mặt thống kê, 'Six Sigma' tương ứng với một quy trình tạo ra 3.4 lỗi trên một triệu cơ hội (DPMO). Điều này thể hiện một mức độ chất lượng gần như hoàn hảo, nơi các sản phẩm hoặc dịch vụ hầu như không có khuyết tật. Con số này là mục tiêu lý tưởng mà các tổ chức cố gắng đạt được để tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu chi phí phát sinh do lỗi.