six sigma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of techniques and tools for process improvement. It seeks to improve the quality of the output of a process by identifying and removing the causes of defects and minimizing variability in manufacturing and business processes.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các kỹ thuật và công cụ để cải tiến quy trình. Nó tìm cách cải thiện chất lượng đầu ra của một quy trình bằng cách xác định và loại bỏ các nguyên nhân gây ra lỗi và giảm thiểu sự biến động trong sản xuất và các quy trình kinh doanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented Six Sigma to reduce defects in its manufacturing process."
"Công ty đã triển khai Six Sigma để giảm lỗi trong quy trình sản xuất của mình."
-
"Six Sigma methodology helps businesses streamline operations and enhance customer satisfaction."
"Phương pháp luận Six Sigma giúp các doanh nghiệp hợp lý hóa hoạt động và nâng cao sự hài lòng của khách hàng."
-
"A Six Sigma project aims to reduce variation and eliminate defects."
"Một dự án Six Sigma nhằm mục đích giảm sự biến động và loại bỏ các lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Six Sigma | Một phương pháp quản lý chất lượng và cải tiến quy trình nhằm giảm thiểu lỗi và tăng cường hiệu quả. (Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ bổ nghĩa) |
| Noun | Six Sigma practitioner | Người thực hành hoặc chuyên gia được đào tạo về phương pháp Six Sigma. |
| Noun | Six Sigma project | Dự án được thực hiện bằng phương pháp Six Sigma để giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc cải thiện một quy trình. |
| Noun | Six Sigma certification | Chứng nhận xác nhận trình độ và năng lực của một người trong việc áp dụng các nguyên tắc và công cụ của Six Sigma. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Six Sigma là một phương pháp quản lý dựa trên dữ liệu, thống kê và các phép đo lường để xác định, loại bỏ các sai sót (defects) trong quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Nó tập trung vào việc giảm thiểu sự biến động và cải thiện tính ổn định của quy trình để đạt được chất lượng gần như hoàn hảo.
Prepositions
Cách dùng các giới từ:
- **in:** sử dụng khi nói về việc áp dụng Six Sigma *trong* một quy trình, dự án hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: "Applying Six Sigma in manufacturing process").
- **for:** dùng khi nói về mục đích sử dụng Six Sigma *cho* việc gì (ví dụ: "Six Sigma is used for process improvement").
- **with:** sử dụng khi nói về việc sử dụng Six Sigma *với* các công cụ, kỹ thuật khác (ví dụ: "We implemented Six Sigma with statistical analysis software").
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement Six Sigma (triển khai Six Sigma)
-
apply apply Six Sigma principles (áp dụng các nguyên tắc Six Sigma)
-
adopt adopt Six Sigma methodology (áp dụng phương pháp luận Six Sigma)
-
achieve achieve Six Sigma quality (đạt được chất lượng Six Sigma)
-
methodology Six Sigma methodology (phương pháp luận Six Sigma)
-
project Six Sigma project (dự án Six Sigma)
-
approach Six Sigma approach (cách tiếp cận Six Sigma)
-
level Six Sigma level (mức độ Six Sigma (mức chất lượng))
-
successful successful Six Sigma implementation (việc triển khai Six Sigma thành công)
-
rigorous rigorous Six Sigma analysis (phân tích Six Sigma chặt chẽ)
-
effective effective Six Sigma program (chương trình Six Sigma hiệu quả)
Idioms
-
achieve Six Sigma quality
Đạt được mức chất lượng Six Sigma (gần như không có lỗi, 3.4 lỗi trên một triệu cơ hội).
"Our goal is to achieve Six Sigma quality in our manufacturing process within the next two years."
(Mục tiêu của chúng tôi là đạt được chất lượng Six Sigma trong quy trình sản xuất trong vòng hai năm tới.)
-
implement a Six Sigma initiative
Triển khai một sáng kiến hoặc chương trình Six Sigma.
"The company decided to implement a Six Sigma initiative to reduce waste and improve efficiency."
(Công ty đã quyết định triển khai một sáng kiến Six Sigma để giảm lãng phí và cải thiện hiệu quả.)
-
strive for Six Sigma excellence
Phấn đấu đạt đến sự xuất sắc theo tiêu chuẩn Six Sigma (chất lượng cao nhất).
"We continually strive for Six Sigma excellence in all our customer service operations."
(Chúng tôi liên tục phấn đấu để đạt được sự xuất sắc theo tiêu chuẩn Six Sigma trong tất cả các hoạt động dịch vụ khách hàng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
six sigma
nounMột tập hợp các kỹ thuật và công cụ để cải tiến quy trình. Nó tìm cách cải thiện chất lượng đầu ra của một quy trình bằng cách xác định và loại bỏ các nguyên nhân gây ra lỗi và giảm thiểu sự biến động trong sản xuất và các quy trình kinh doanh.
"The company implemented Six Sigma to reduce defects in its manufacturing process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "six sigma".
