(Top Banner Ad)
value stream mapping
C1
Noun C1 Quản lý sản xuất, Quản lý chất lượng, Lean Manufacturing

value stream mapping

UK: /ˈvæljuː striːm ˈmæpɪŋ/ • US: /ˈvæljuː striːm ˈmæpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập bản đồ dòng giá trị phân tích dòng giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lean-management technique used to analyze, design, and manage the flow of materials and information required to bring a product or service to a consumer.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật quản lý tinh gọn được sử dụng để phân tích, thiết kế và quản lý dòng chảy vật liệu và thông tin cần thiết để đưa một sản phẩm hoặc dịch vụ đến người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team used value stream mapping to identify bottlenecks in the order fulfillment process."

    "Nhóm đã sử dụng value stream mapping để xác định các điểm nghẽn trong quy trình thực hiện đơn hàng."

  • "Value stream mapping helps organizations understand and improve their processes."

    "Value stream mapping giúp các tổ chức hiểu và cải thiện quy trình của họ."

  • "By using value stream mapping, we were able to reduce lead time by 20%."

    "Bằng cách sử dụng value stream mapping, chúng tôi đã có thể giảm thời gian sản xuất 20%."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Value Giá trị, tầm quan trọng (giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ)
Verb Map Vẽ bản đồ, lập kế hoạch (phác thảo một quy trình)
Adjective Valuable Có giá trị, quan trọng (một tài sản có giá trị)

Synonyms

process mapping (lập bản đồ quy trình)flowcharting (vẽ sơ đồ dòng chảy)

Related Words

Subject Area

Quản lý sản xuất, Quản lý chất lượng, Lean Manufacturing

Etymology (Nguồn gốc)

English
Value (from Latin 'valere' - to be worth)
English
Stream (Old English 'strēam')
English
Mapping (Latin 'mappa')

Nguồn gốc của 'Value Stream Mapping'

Thuật ngữ 'Value Stream Mapping' bắt nguồn từ lĩnh vực sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing), được phát triển bởi Toyota vào những năm 1990. Nó là một công cụ giúp các công ty nhìn thấy và cải thiện dòng chảy của vật liệu và thông tin cần thiết để cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng. Mục tiêu là loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình.

Usage Note

Value stream mapping là một phương pháp trực quan hóa toàn bộ các bước trong quá trình tạo ra giá trị cho khách hàng, từ khi nhận đơn hàng đến khi giao hàng. Nó giúp xác định các lãng phí và tắc nghẽn trong quy trình, từ đó đưa ra các giải pháp cải tiến.

Prepositions

for in

* **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được value stream mapping hướng đến. Ví dụ: "Value stream mapping is used for identifying waste." (Value stream mapping được sử dụng để xác định lãng phí). * **in:** Dùng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh mà value stream mapping được áp dụng. Ví dụ: "We use value stream mapping in our production process." (Chúng tôi sử dụng value stream mapping trong quy trình sản xuất của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + value stream mapping
  • Current value stream mapping
    (Bản đồ dòng giá trị hiện tại (phản ánh quy trình như hiện tại))
  • Future value stream mapping
    (Bản đồ dòng giá trị tương lai (phản ánh quy trình được cải thiện))
  • Detailed value stream mapping
    (Bản đồ dòng giá trị chi tiết)
Động từ + value stream mapping
  • Create a value stream mapping
    (Tạo một bản đồ dòng giá trị)
  • Analyze a value stream mapping
    (Phân tích một bản đồ dòng giá trị)
  • Implement value stream mapping
    (Triển khai lập bản đồ dòng giá trị)

Idioms

  • Use value stream mapping to identify bottlenecks

    Sử dụng sơ đồ dòng giá trị để xác định các điểm nghẽn

    "We can use value stream mapping to identify bottlenecks in the manufacturing process."

    (Chúng ta có thể sử dụng sơ đồ dòng giá trị để xác định các điểm nghẽn trong quy trình sản xuất.)

  • Apply value stream mapping to improve efficiency

    Áp dụng sơ đồ dòng giá trị để nâng cao hiệu quả

    "The company applied value stream mapping to improve efficiency and reduce waste."

    (Công ty đã áp dụng sơ đồ dòng giá trị để nâng cao hiệu quả và giảm lãng phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

value stream mapping

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật quản lý tinh gọn được sử dụng để phân tích, thiết kế và quản lý dòng chảy vật liệu và thông tin cần thiết để đưa một sản phẩm hoặc dịch vụ đến người tiêu dùng.

"The team used value stream mapping to identify bottlenecks in the order fulfillment process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value stream mapping".

Lean Manufacturing

Value Stream Mapping là một phần quan trọng của Lean Manufacturing (Sản xuất tinh gọn), một phương pháp quản lý sản xuất tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình. Phương pháp này rất phổ biến trong các ngành công nghiệp sản xuất ở phương Tây và trên toàn thế giới.