(Top Banner Ad)
learner language
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học ứng dụng

learner language

UK: /ˈlɜːnər ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈlɜːrnər ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ của người học lời nói của người học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The version of a language produced by a person who is learning it.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ được tạo ra bởi một người đang học ngôn ngữ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Analysis of learner language can provide insights into the learning process."

    "Phân tích ngôn ngữ của người học có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về quá trình học tập."

  • "The teacher corrected the student's learner language during the conversation practice."

    "Giáo viên đã sửa lỗi trong ngôn ngữ của người học của học sinh trong buổi luyện tập hội thoại."

  • "Researchers use corpora of learner language to study patterns of language acquisition."

    "Các nhà nghiên cứu sử dụng các tập hợp ngôn ngữ của người học để nghiên cứu các mô hình tiếp thu ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun learn học
Verb learn học hỏi
Noun learner người học
Adjective learned uyên bác, có học thức
Adjective learning liên quan đến việc học

Related Words

interlanguage (ngôn ngữ trung gian)second language acquisition (sự tiếp thu ngôn ngữ thứ hai)L1 interference (sự ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ)error analysis (phân tích lỗi)

Subject Area

Ngôn ngữ học ứng dụng

Nguồn gốc của 'Learner Language'

Thuật ngữ 'learner language' xuất hiện tương đối gần đây trong lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng. Nó dùng để chỉ hệ thống ngôn ngữ riêng biệt mà người học phát triển khi họ đang học một ngôn ngữ mới. Khái niệm này nhấn mạnh rằng lỗi sai của người học không phải là ngẫu nhiên mà là một phần của quá trình học tập có hệ thống.

Usage Note

Thuật ngữ 'learner language' là một thuật ngữ trung lập, mô tả hệ thống ngôn ngữ độc đáo mà người học phát triển khi họ cố gắng thông thạo một ngôn ngữ mới. Nó thường bao gồm các lỗi do ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ (L1 interference), sự khái quát hóa quá mức các quy tắc của ngôn ngữ đích (overgeneralization), và việc sử dụng các chiến lược giao tiếp khác nhau. Nó khác với 'interlanguage' ở chỗ 'interlanguage' nhấn mạnh hơn vào quá trình phát triển ngôn ngữ và các hệ thống tạm thời người học xây dựng trên đường học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learner language
  • developing learner language
    (ngôn ngữ người học đang phát triển)
  • early learner language
    (giai đoạn đầu của ngôn ngữ người học)
  • advanced learner language
    (ngôn ngữ người học ở trình độ cao)
Verb + learner language
  • analyze learner language
    (phân tích ngôn ngữ người học)
  • study learner language
    (nghiên cứu ngôn ngữ người học)
  • understand learner language
    (hiểu ngôn ngữ người học)

Idioms

  • The learner language is a work in progress.

    Ngôn ngữ của người học là một quá trình đang tiếp diễn.

    "Understanding that the learner language is a work in progress helps teachers provide appropriate support."

    (Hiểu rằng ngôn ngữ của người học là một quá trình đang tiếp diễn giúp giáo viên cung cấp sự hỗ trợ phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learner language

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ được tạo ra bởi một người đang học ngôn ngữ đó.

"Analysis of learner language can provide insights into the learning process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linguists study learner language to understand language acquisition.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ của người học để hiểu quá trình tiếp thu ngôn ngữ.
Phủ định
The teacher does not focus solely on correcting learner language.
Giáo viên không chỉ tập trung vào việc sửa lỗi ngôn ngữ của người học.
Nghi vấn
Does the research analyze learner language for common errors?
Nghiên cứu có phân tích ngôn ngữ của người học để tìm các lỗi phổ biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learner language".

Tầm quan trọng của sự kiên nhẫn trong học ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây, việc học ngôn ngữ được xem là một quá trình lâu dài đòi hỏi sự kiên nhẫn và bền bỉ. Người học thường được khuyến khích chấp nhận lỗi sai như một phần tự nhiên của quá trình học tập, thay vì lo sợ và tránh né.