learner language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The version of a language produced by a person who is learning it.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ được tạo ra bởi một người đang học ngôn ngữ đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Analysis of learner language can provide insights into the learning process."
"Phân tích ngôn ngữ của người học có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về quá trình học tập."
-
"The teacher corrected the student's learner language during the conversation practice."
"Giáo viên đã sửa lỗi trong ngôn ngữ của người học của học sinh trong buổi luyện tập hội thoại."
-
"Researchers use corpora of learner language to study patterns of language acquisition."
"Các nhà nghiên cứu sử dụng các tập hợp ngôn ngữ của người học để nghiên cứu các mô hình tiếp thu ngôn ngữ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'learner language' là một thuật ngữ trung lập, mô tả hệ thống ngôn ngữ độc đáo mà người học phát triển khi họ cố gắng thông thạo một ngôn ngữ mới. Nó thường bao gồm các lỗi do ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ (L1 interference), sự khái quát hóa quá mức các quy tắc của ngôn ngữ đích (overgeneralization), và việc sử dụng các chiến lược giao tiếp khác nhau. Nó khác với 'interlanguage' ở chỗ 'interlanguage' nhấn mạnh hơn vào quá trình phát triển ngôn ngữ và các hệ thống tạm thời người học xây dựng trên đường học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
developing learner language (ngôn ngữ người học đang phát triển)
-
early learner language (giai đoạn đầu của ngôn ngữ người học)
-
advanced learner language (ngôn ngữ người học ở trình độ cao)
-
analyze learner language (phân tích ngôn ngữ người học)
-
study learner language (nghiên cứu ngôn ngữ người học)
-
understand learner language (hiểu ngôn ngữ người học)
Idioms
-
The learner language is a work in progress.
Ngôn ngữ của người học là một quá trình đang tiếp diễn.
"Understanding that the learner language is a work in progress helps teachers provide appropriate support."
(Hiểu rằng ngôn ngữ của người học là một quá trình đang tiếp diễn giúp giáo viên cung cấp sự hỗ trợ phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
learner language
Danh từNgôn ngữ được tạo ra bởi một người đang học ngôn ngữ đó.
"Analysis of learner language can provide insights into the learning process."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Linguists study learner language to understand language acquisition. |
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ của người học để hiểu quá trình tiếp thu ngôn ngữ. |
| Phủ định | The teacher does not focus solely on correcting learner language. |
Giáo viên không chỉ tập trung vào việc sửa lỗi ngôn ngữ của người học. |
| Nghi vấn | Does the research analyze learner language for common errors? |
Nghiên cứu có phân tích ngôn ngữ của người học để tìm các lỗi phổ biến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learner language".
