(Top Banner Ad)
learning material
Giáo dục

learning material

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học, học hỏi, tìm hiểu
Noun learner người học, học viên
Noun learning sự học hỏi, việc học
Adjective learned có học thức, uyên bác
Noun material vật liệu, tài liệu, chất liệu
Adjective material vật chất, hữu hình, quan trọng
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành sự thật, vật chất hóa

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leis-
Proto-Germanic
*liznojan
Old English
leornian
Middle English
lerne
Latin
materia
Latin
materialis
Old French
materiel
English
learning material (compound)

Nguồn gốc 'Learning'

Từ 'learning' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'leornian', mang ý nghĩa 'học hỏi, tiếp thu kiến thức'. Nó đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển và ngày nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là quá trình thu thập thông tin hoặc kỹ năng.

Nguồn gốc 'Material'

Từ 'material' xuất phát từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'vật chất, gỗ' hay 'nguyên liệu thô'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa 'vật liệu, chất liệu' và sau này được mở rộng thành 'tài liệu, nội dung'.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ này kết hợp, 'learning material' trở thành một cụm từ mô tả chính xác 'vật liệu, tài liệu, hay nguồn lực được sử dụng để hỗ trợ quá trình học tập', từ sách giáo khoa truyền thống đến các tài nguyên số hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning material
  • effective effective learning material
    (tài liệu học tập hiệu quả)
  • digital digital learning material
    (tài liệu học tập số)
  • supplementary supplementary learning material
    (tài liệu học tập bổ sung)
  • engaging engaging learning material
    (tài liệu học tập lôi cuốn, hấp dẫn)
  • accessible accessible learning material
    (tài liệu học tập dễ tiếp cận)
Verb + learning material
  • provide provide learning material
    (cung cấp tài liệu học tập)
  • create create learning material
    (tạo ra tài liệu học tập)
  • use use learning material
    (sử dụng tài liệu học tập)
  • develop develop learning material
    (phát triển tài liệu học tập)
  • design design learning material
    (thiết kế tài liệu học tập)

Idioms

  • a treasure trove of learning material

    một kho tàng tài liệu học tập (chỉ sự phong phú, giá trị)

    "The university library is a treasure trove of learning material for researchers."

    (Thư viện trường đại học là một kho tàng tài liệu học tập cho các nhà nghiên cứu.)

  • tailor learning material to someone's needs

    điều chỉnh tài liệu học tập cho phù hợp với nhu cầu của ai đó

    "Good educators tailor learning material to students' individual learning styles."

    (Các nhà giáo dục giỏi điều chỉnh tài liệu học tập cho phù hợp với phong cách học tập cá nhân của học sinh.)

  • learning material is crucial for success

    tài liệu học tập đóng vai trò then chốt/quan trọng đối với thành công

    "High-quality learning material is crucial for student success in any field."

    (Tài liệu học tập chất lượng cao đóng vai trò then chốt đối với thành công của sinh viên trong bất kỳ lĩnh vực nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning material

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning material".

Tài nguyên Giáo dục Mở (OER)

Phong trào Tài nguyên Giáo dục Mở (Open Educational Resources - OER) là một xu hướng toàn cầu, thúc đẩy việc tạo ra và chia sẻ tài liệu học tập chất lượng cao miễn phí trên internet. Điều này giúp giảm chi phí giáo dục và tăng khả năng tiếp cận kiến thức cho hàng triệu người trên thế giới, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển.

Chuyển đổi số trong Học liệu

Trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ, 'learning material' đã và đang trải qua một cuộc cách mạng số hóa. Từ sách giáo khoa in ấn truyền thống, chúng ta chuyển sang các nền tảng học trực tuyến, sách điện tử, video bài giảng, podcast và các ứng dụng tương tác. Sự chuyển đổi này mang lại tính linh hoạt, khả năng cá nhân hóa và đa dạng hóa phương thức học tập, cho phép người học tiếp cận kiến thức mọi lúc mọi nơi.