(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ leat
C1

leat

noun

Nghĩa tiếng Việt

kênh dẫn nước rãnh nước mương nước
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Leat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kênh dẫn nước, đặc biệt là kênh được sử dụng để cung cấp nước cho cối xay hoặc để tưới tiêu đất đai.

Definition (English Meaning)

A channel conveying water, especially one used to supply water to a mill or to irrigate land.

Ví dụ Thực tế với 'Leat'

  • "The old mill was powered by a leat that diverted water from the river."

    "Cối xay cũ được vận hành bởi một kênh dẫn nước lấy nước từ sông."

  • "Farmers in the valley relied on the leat to irrigate their crops."

    "Những người nông dân trong thung lũng dựa vào kênh dẫn nước để tưới tiêu cho mùa màng của họ."

  • "The leat was carefully maintained to ensure a constant flow of water."

    "Kênh dẫn nước được bảo trì cẩn thận để đảm bảo dòng chảy nước liên tục."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Leat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: leat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

millstream(kênh dẫn nước cho cối xay)
watercourse(lòng sông, dòng chảy)
channel(kênh, rãnh)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sluice(cửa cống)
weir(đập tràn)
aqueduct(cầu máng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thủy lợi Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Leat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'leat' thường được sử dụng ở các vùng nông thôn của Anh và Scotland. Nó nhấn mạnh vào chức năng dẫn nước phục vụ cho các mục đích sử dụng trực tiếp như cối xay hoặc tưới tiêu, hơn là các kênh dẫn nước lớn hơn hoặc các dòng sông tự nhiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

along into

‘Along’ dùng để chỉ sự vật di chuyển DỌC theo kênh dẫn nước (water flows *along* the leat). ‘Into’ dùng để chỉ sự vật đi VÀO kênh dẫn nước (water flows *into* the leat).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Leat'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)