leat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A channel conveying water, especially one used to supply water to a mill or to irrigate land.
Vietnamese Meaning
Một kênh dẫn nước, đặc biệt là kênh được sử dụng để cung cấp nước cho cối xay hoặc để tưới tiêu đất đai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old mill was powered by a leat that diverted water from the river."
"Cối xay cũ được vận hành bởi một kênh dẫn nước lấy nước từ sông."
-
"Farmers in the valley relied on the leat to irrigate their crops."
"Những người nông dân trong thung lũng dựa vào kênh dẫn nước để tưới tiêu cho mùa màng của họ."
-
"The leat was carefully maintained to ensure a constant flow of water."
"Kênh dẫn nước được bảo trì cẩn thận để đảm bảo dòng chảy nước liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leat | Kênh dẫn nước nhân tạo (thường dùng cho cối xay hoặc mỏ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'leat' thường được sử dụng ở các vùng nông thôn của Anh và Scotland. Nó nhấn mạnh vào chức năng dẫn nước phục vụ cho các mục đích sử dụng trực tiếp như cối xay hoặc tưới tiêu, hơn là các kênh dẫn nước lớn hơn hoặc các dòng sông tự nhiên.
Prepositions
‘Along’ dùng để chỉ sự vật di chuyển DỌC theo kênh dẫn nước (water flows *along* the leat). ‘Into’ dùng để chỉ sự vật đi VÀO kênh dẫn nước (water flows *into* the leat).
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old leat (kênh dẫn nước cũ)
-
narrow narrow leat (kênh dẫn nước hẹp)
-
fast-flowing fast-flowing leat (kênh dẫn nước chảy xiết)
-
dig dig a leat (đào một kênh dẫn nước)
-
divert divert water into a leat (chuyển hướng nước vào kênh dẫn nước)
-
maintain maintain a leat (bảo trì kênh dẫn nước)
-
mill mill leat (kênh dẫn nước cối xay)
-
mine mine leat (kênh dẫn nước mỏ)
Idioms
-
a winding leat
một con kênh dẫn nước quanh co
"The winding leat snaked through the valley, bringing water to the ancient mill."
(Con kênh dẫn nước quanh co uốn lượn qua thung lũng, mang nước đến cối xay cổ kính.)
-
the purpose of a leat
mục đích của kênh dẫn nước
"The primary purpose of a leat was to power mills or supply mines."
(Mục đích chính của một kênh dẫn nước là cung cấp năng lượng cho các cối xay hoặc cung cấp nước cho các mỏ.)
-
power a mill with a leat
dùng kênh dẫn nước để cấp năng lượng cho cối xay
"Historically, a leat was essential to power a mill."
(Trong lịch sử, kênh dẫn nước là yếu tố thiết yếu để cấp năng lượng cho cối xay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leat
nounMột kênh dẫn nước, đặc biệt là kênh được sử dụng để cung cấp nước cho cối xay hoặc để tưới tiêu đất đai.
"The old mill was powered by a leat that diverted water from the river."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leat".
