(Top Banner Ad)
leat
C1
noun C1 Thủy lợi, Nông nghiệp

leat

UK: /liːt/ • US: /liːt/

Nghĩa tiếng Việt

kênh dẫn nước rãnh nước mương nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A channel conveying water, especially one used to supply water to a mill or to irrigate land.

Vietnamese Meaning

Một kênh dẫn nước, đặc biệt là kênh được sử dụng để cung cấp nước cho cối xay hoặc để tưới tiêu đất đai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old mill was powered by a leat that diverted water from the river."

    "Cối xay cũ được vận hành bởi một kênh dẫn nước lấy nước từ sông."

  • "Farmers in the valley relied on the leat to irrigate their crops."

    "Những người nông dân trong thung lũng dựa vào kênh dẫn nước để tưới tiêu cho mùa màng của họ."

  • "The leat was carefully maintained to ensure a constant flow of water."

    "Kênh dẫn nước được bảo trì cẩn thận để đảm bảo dòng chảy nước liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leat Kênh dẫn nước nhân tạo (thường dùng cho cối xay hoặc mỏ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủy lợi, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gelǣt
Old English
lǣtan

Nguồn gốc từ dòng chảy

Từ "leat" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ *gelǣt*, mang ý nghĩa là "sự thoát nước" hoặc "nơi nước được dẫn ra". Nó có liên quan đến động từ *lǣtan* trong tiếng Anh cổ, nghĩa là "cho phép" hoặc "để nước chảy". Do đó, một "leat" đúng như tên gọi của nó, là một con kênh nhân tạo được tạo ra để "cho phép" nước chảy đến một địa điểm cụ thể.

Usage Note

Từ 'leat' thường được sử dụng ở các vùng nông thôn của Anh và Scotland. Nó nhấn mạnh vào chức năng dẫn nước phục vụ cho các mục đích sử dụng trực tiếp như cối xay hoặc tưới tiêu, hơn là các kênh dẫn nước lớn hơn hoặc các dòng sông tự nhiên.

Prepositions

along into

‘Along’ dùng để chỉ sự vật di chuyển DỌC theo kênh dẫn nước (water flows *along* the leat). ‘Into’ dùng để chỉ sự vật đi VÀO kênh dẫn nước (water flows *into* the leat).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leat
  • old old leat
    (kênh dẫn nước cũ)
  • narrow narrow leat
    (kênh dẫn nước hẹp)
  • fast-flowing fast-flowing leat
    (kênh dẫn nước chảy xiết)
Verb + leat
  • dig dig a leat
    (đào một kênh dẫn nước)
  • divert divert water into a leat
    (chuyển hướng nước vào kênh dẫn nước)
  • maintain maintain a leat
    (bảo trì kênh dẫn nước)
Noun + leat
  • mill mill leat
    (kênh dẫn nước cối xay)
  • mine mine leat
    (kênh dẫn nước mỏ)

Idioms

  • a winding leat

    một con kênh dẫn nước quanh co

    "The winding leat snaked through the valley, bringing water to the ancient mill."

    (Con kênh dẫn nước quanh co uốn lượn qua thung lũng, mang nước đến cối xay cổ kính.)

  • the purpose of a leat

    mục đích của kênh dẫn nước

    "The primary purpose of a leat was to power mills or supply mines."

    (Mục đích chính của một kênh dẫn nước là cung cấp năng lượng cho các cối xay hoặc cung cấp nước cho các mỏ.)

  • power a mill with a leat

    dùng kênh dẫn nước để cấp năng lượng cho cối xay

    "Historically, a leat was essential to power a mill."

    (Trong lịch sử, kênh dẫn nước là yếu tố thiết yếu để cấp năng lượng cho cối xay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leat

noun
Lật mặt

Một kênh dẫn nước, đặc biệt là kênh được sử dụng để cung cấp nước cho cối xay hoặc để tưới tiêu đất đai.

"The old mill was powered by a leat that diverted water from the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leat".

Vai trò lịch sử trong công nghiệp

Các kênh dẫn nước (leats) đóng vai trò quan trọng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp ở Anh, đặc biệt là ở các khu vực như Cornwall và Devon. Chúng được xây dựng để dẫn nước từ sông hoặc suối đến các cối xay (để xay bột, dệt vải) hoặc các mỏ (để vận hành máy bơm, rửa quặng). Chúng là một phần thiết yếu của cơ sở hạ tầng nông thôn và công nghiệp thời bấy giờ.

Giá trị cảnh quan và sinh thái

Ngày nay, nhiều kênh dẫn nước cũ vẫn còn tồn tại và đã trở thành một phần của cảnh quan tự nhiên. Chúng thường là môi trường sống cho nhiều loài thực vật và động vật thủy sinh, và là tuyến đường đi bộ phổ biến, mang lại giá trị giải trí và bảo tồn sinh thái.