weir
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A low dam built across a river or stream to raise the water level or to regulate its flow.
Vietnamese Meaning
Một đập thấp được xây ngang sông hoặc suối để nâng cao mực nước hoặc điều chỉnh dòng chảy của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The level of the water behind the weir has been rising steadily."
"Mực nước phía sau đập đã tăng đều đặn."
-
"The local council maintains the weirs to prevent flooding."
"Hội đồng địa phương bảo trì các đập để ngăn ngừa lũ lụt."
-
"Salmon often leap over weirs as they migrate upstream."
"Cá hồi thường nhảy qua đập khi chúng di cư ngược dòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Weir thường được sử dụng để đo lưu lượng nước, kiểm soát lũ lụt, hoặc tạo hồ chứa nhỏ. Nó khác với 'dam' ở chỗ thường thấp hơn và cho phép nước chảy qua phía trên đỉnh. 'Dam' thường lớn hơn và mục đích chính là giữ nước.
Prepositions
‘across’ dùng để chỉ vị trí của đập ngang qua sông. Ví dụ: ‘The weir stretches across the river.’ ‘over’ dùng khi nói về dòng chảy của nước qua đập. Ví dụ: ‘Water flows over the weir.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
low low weir (đập nước thấp)
-
concrete concrete weir (đập bê tông)
-
adjustable adjustable weir (đập có thể điều chỉnh)
-
build build a weir (xây một con đập)
-
maintain maintain a weir (bảo trì một con đập)
-
bypass bypass the weir (đi vòng qua đập)
Idioms
-
Above/Below the weir
Ở phía trên/dưới đập (thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc khu vực liên quan đến đập nước)
"The village is located above the weir."
(Ngôi làng nằm ở phía trên đập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weir
nounMột đập thấp được xây ngang sông hoặc suối để nâng cao mực nước hoặc điều chỉnh dòng chảy của nó.
"The level of the water behind the weir has been rising steadily."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the river level rises too high, the weir releases excess water to prevent flooding. |
Nếu mực nước sông dâng quá cao, đập tràn sẽ xả nước thừa để ngăn lũ lụt. |
| Phủ định | When the water level is low, the weir does not release any water. |
Khi mực nước thấp, đập tràn không xả nước. |
| Nghi vấn | If there is heavy rainfall, does the weir automatically adjust its gate height? |
Nếu có mưa lớn, đập tràn có tự động điều chỉnh chiều cao cổng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weir".
