(Top Banner Ad)
weir
B2
noun B2 Kỹ thuật, Môi trường

weir

UK: /wɪər/ • US: /wɪr/

Nghĩa tiếng Việt

đập đập tràn cống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low dam built across a river or stream to raise the water level or to regulate its flow.

Vietnamese Meaning

Một đập thấp được xây ngang sông hoặc suối để nâng cao mực nước hoặc điều chỉnh dòng chảy của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The level of the water behind the weir has been rising steadily."

    "Mực nước phía sau đập đã tăng đều đặn."

  • "The local council maintains the weirs to prevent flooding."

    "Hội đồng địa phương bảo trì các đập để ngăn ngừa lũ lụt."

  • "Salmon often leap over weirs as they migrate upstream."

    "Cá hồi thường nhảy qua đập khi chúng di cư ngược dòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weir Đập nước, đập tràn
Verb weir Chắn bằng đập, tạo đập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wairaz
Old English
wer

Nguồn gốc của từ 'weir'

Từ 'weir' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wairaz', có nghĩa là 'rào chắn' hoặc 'đập'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Anh cổ với dạng 'wer'. Mục đích ban đầu của việc xây dựng các 'wer' là để chặn cá hoặc điều khiển dòng nước, phục vụ cho nông nghiệp và đánh bắt cá. Ngày nay, 'weir' vẫn được sử dụng với mục đích tương tự, nhưng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lũ lụt và tạo ra các hồ chứa nước.

Usage Note

Weir thường được sử dụng để đo lưu lượng nước, kiểm soát lũ lụt, hoặc tạo hồ chứa nhỏ. Nó khác với 'dam' ở chỗ thường thấp hơn và cho phép nước chảy qua phía trên đỉnh. 'Dam' thường lớn hơn và mục đích chính là giữ nước.

Prepositions

across over

‘across’ dùng để chỉ vị trí của đập ngang qua sông. Ví dụ: ‘The weir stretches across the river.’ ‘over’ dùng khi nói về dòng chảy của nước qua đập. Ví dụ: ‘Water flows over the weir.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weir
  • low low weir
    (đập nước thấp)
  • concrete concrete weir
    (đập bê tông)
  • adjustable adjustable weir
    (đập có thể điều chỉnh)
Verb + weir
  • build build a weir
    (xây một con đập)
  • maintain maintain a weir
    (bảo trì một con đập)
  • bypass bypass the weir
    (đi vòng qua đập)

Idioms

  • Above/Below the weir

    Ở phía trên/dưới đập (thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc khu vực liên quan đến đập nước)

    "The village is located above the weir."

    (Ngôi làng nằm ở phía trên đập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weir

noun
Lật mặt

Một đập thấp được xây ngang sông hoặc suối để nâng cao mực nước hoặc điều chỉnh dòng chảy của nó.

"The level of the water behind the weir has been rising steadily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the river level rises too high, the weir releases excess water to prevent flooding.
Nếu mực nước sông dâng quá cao, đập tràn sẽ xả nước thừa để ngăn lũ lụt.
Phủ định
When the water level is low, the weir does not release any water.
Khi mực nước thấp, đập tràn không xả nước.
Nghi vấn
If there is heavy rainfall, does the weir automatically adjust its gate height?
Nếu có mưa lớn, đập tràn có tự động điều chỉnh chiều cao cổng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weir".

Weirs trong văn hóa Anh

Ở Anh, các 'weir' thường gắn liền với các nhà máy xay bột nước cổ kính. Nhiều 'weir' vẫn còn tồn tại và là một phần quan trọng của cảnh quan nông thôn, thu hút du khách và các nhà sử học. Chúng cũng có thể là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật.