sluice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sliding gate or other device for controlling the flow of water, especially one used in a lock or canal.
Vietnamese Meaning
Cửa trượt hoặc thiết bị khác dùng để kiểm soát dòng chảy của nước, đặc biệt là loại được sử dụng trong âu thuyền hoặc kênh đào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engineer opened the sluice to release water into the canal."
"Kỹ sư mở cửa cống để xả nước vào kênh đào."
-
"The sluice gate controlled the water level in the reservoir."
"Cửa cống kiểm soát mực nước trong hồ chứa."
-
"The miners used a sluice to separate gold from gravel."
"Những người thợ mỏ đã sử dụng một kênh dẫn nước để tách vàng ra khỏi sỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sluice | cống, máng xả nước, cửa cống |
| Verb | sluice | xả nước, rửa bằng nước chảy mạnh, làm ngập nước |
| Noun | sluice gate | cửa cống, cửa xả nước |
| Noun | sluiceway | kênh dẫn nước, đường xả nước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sluice thường được dùng để chỉ cấu trúc được sử dụng để điều khiển nước trong các hệ thống thủy lợi, kênh đào, hoặc để kiểm soát lũ lụt. Nó mang ý nghĩa về một hệ thống có thể đóng mở để điều chỉnh dòng chảy.
Prepositions
in (the sluice): chỉ vị trí bên trong cửa cống; of (the sluice): chỉ thuộc tính, ví dụ: the gate of the sluice.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open the sluice (mở cửa cống)
-
close close the sluice (đóng cửa cống)
-
build build a sluice (xây một cống/máng nước)
-
sluice sluice gate (cửa cống)
-
sluice sluice box (hộp sàng đãi vàng (trong khai thác mỏ))
-
gold gold sluice (máng đãi vàng)
-
sluice sluice water (xả nước)
-
sluice sluice the deck (rửa sạch sàn tàu bằng nước chảy mạnh)
Idioms
-
open the sluice gates (of emotion/tears)
mở toang cánh cửa cảm xúc/nước mắt (để tuôn trào ra không kiểm soát)
"After hearing the sad news, she opened the sluice gates of her tears."
(Sau khi nghe tin buồn, cô ấy đã để nước mắt tuôn trào không ngừng.)
-
sluice something down/out
xả nước rửa sạch cái gì đó (thường là sàn, đường)
"They sluiced down the pavement to remove all the dirt."
(Họ đã xả nước rửa sạch vỉa hè để loại bỏ tất cả bụi bẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sluice
danh từCửa trượt hoặc thiết bị khác dùng để kiểm soát dòng chảy của nước, đặc biệt là loại được sử dụng trong âu thuyền hoặc kênh đào.
"The engineer opened the sluice to release water into the canal."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer sluiced the water into the rice paddy. |
Người nông dân đã xả nước vào ruộng lúa. |
| Phủ định | They didn't sluice the gold from the riverbed last year. |
Họ đã không đãi vàng từ lòng sông vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the engineers sluice the canal to drain the flooded area? |
Các kỹ sư đã xả nước kênh để thoát nước khu vực bị ngập lụt phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sluice".
