(Top Banner Ad)
leather-clad dresser
B2
Tính từ B2 Thời trang/Phong cách cá nhân

leather-clad dresser

UK: /ˈleðə klæd ˈdrɛsə/ • US: /ˈleðər klæd ˈdrɛsər/

Nghĩa tiếng Việt

tủ quần áo bọc da người mặc đồ da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered or dressed in leather clothing.

Vietnamese Meaning

Mặc hoặc bao phủ trong quần áo da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leather-clad biker roared down the highway."

    "Người lái mô tô mặc đồ da phóng ầm ầm trên đường cao tốc."

  • "A leather-clad dresser stood in the corner of the room, reflecting the dim light."

    "Một chiếc tủ quần áo bọc da đứng trong góc phòng, phản chiếu ánh sáng lờ mờ."

  • "He envisioned a futuristic world where everyone was a leather-clad dresser."

    "Anh ấy hình dung một thế giới tương lai nơi mọi người đều mặc đồ da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather da (vật liệu)
Verb clad mặc, che phủ
Noun dress váy, quần áo
Noun dresser người ăn mặc

Synonyms

leather-wearing (mặc đồ da)

Related Words

Subject Area

Thời trang/Phong cách cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
leather
English
clad
English
dresser
English
leather-clad dresser

Nguồn gốc của 'Leather-clad dresser'

Cụm từ 'leather-clad dresser' là một sự kết hợp khá hiện đại, mô tả một người mặc quần áo da. 'Leather' chỉ chất liệu da. 'Clad' có nghĩa là mặc hoặc bao phủ. 'Dresser' chỉ người mặc quần áo theo một phong cách nhất định. Vì vậy, một 'leather-clad dresser' là một người có phong cách ăn mặc liên quan đến việc mặc đồ da.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả người có phong cách ăn mặc mạnh mẽ, cá tính, hoặc liên quan đến các subculture như rock, biker, gothic. 'Leather-clad' nhấn mạnh việc quần áo da là một phần quan trọng của diện mạo.
Ở đây, 'dresser' có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau. Nghĩa thứ nhất ít phổ biến, để chỉ người mặc đồ da. Nghĩa thứ hai, 'dresser' là tủ đựng quần áo, ngăn kéo. Trong cụm từ 'leather-clad dresser', 'dresser' mang nghĩa tủ đựng quần áo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leather-clad dresser
  • stylish leather-clad dresser
    (người ăn mặc phong cách với đồ da)
  • young leather-clad dresser
    (người trẻ tuổi mặc đồ da)
Verb + leather-clad dresser
  • see a leather-clad dresser
    (nhìn thấy một người mặc đồ da)
  • admire a leather-clad dresser
    (ngưỡng mộ một người mặc đồ da)

Idioms

  • Not applicable, as 'leather-clad dresser' is not typically used in idioms.

    Không áp dụng, vì 'leather-clad dresser' không thường được sử dụng trong thành ngữ.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather-clad dresser

Tính từ
Lật mặt

Mặc hoặc bao phủ trong quần áo da.

"The leather-clad biker roared down the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique store will feature a leather-clad dresser next week.
Cửa hàng đồ cổ sẽ trưng bày một tủ quần áo bọc da vào tuần tới.
Phủ định
She isn't going to buy that leather-clad dresser because it's too expensive.
Cô ấy sẽ không mua cái tủ quần áo bọc da đó vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Will they sell the leather-clad dresser before the auction?
Họ sẽ bán cái tủ quần áo bọc da trước cuộc đấu giá chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather-clad dresser".

Văn hóa đồ da

Trong văn hóa phương Tây, đồ da thường liên quan đến các nhóm như người đi xe mô tô (bikers) hoặc những người yêu thích phong cách rock. Nó có thể biểu thị sự nổi loạn, cá tính mạnh mẽ và tinh thần tự do.