leather-clad dresser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered or dressed in leather clothing.
Vietnamese Meaning
Mặc hoặc bao phủ trong quần áo da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leather-clad biker roared down the highway."
"Người lái mô tô mặc đồ da phóng ầm ầm trên đường cao tốc."
-
"A leather-clad dresser stood in the corner of the room, reflecting the dim light."
"Một chiếc tủ quần áo bọc da đứng trong góc phòng, phản chiếu ánh sáng lờ mờ."
-
"He envisioned a futuristic world where everyone was a leather-clad dresser."
"Anh ấy hình dung một thế giới tương lai nơi mọi người đều mặc đồ da."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả người có phong cách ăn mặc mạnh mẽ, cá tính, hoặc liên quan đến các subculture như rock, biker, gothic. 'Leather-clad' nhấn mạnh việc quần áo da là một phần quan trọng của diện mạo.
Ở đây, 'dresser' có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau. Nghĩa thứ nhất ít phổ biến, để chỉ người mặc đồ da. Nghĩa thứ hai, 'dresser' là tủ đựng quần áo, ngăn kéo. Trong cụm từ 'leather-clad dresser', 'dresser' mang nghĩa tủ đựng quần áo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stylish leather-clad dresser (người ăn mặc phong cách với đồ da)
-
young leather-clad dresser (người trẻ tuổi mặc đồ da)
-
see a leather-clad dresser (nhìn thấy một người mặc đồ da)
-
admire a leather-clad dresser (ngưỡng mộ một người mặc đồ da)
Idioms
-
Not applicable, as 'leather-clad dresser' is not typically used in idioms.
Không áp dụng, vì 'leather-clad dresser' không thường được sử dụng trong thành ngữ.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leather-clad dresser
Tính từMặc hoặc bao phủ trong quần áo da.
"The leather-clad biker roared down the highway."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique store will feature a leather-clad dresser next week. |
Cửa hàng đồ cổ sẽ trưng bày một tủ quần áo bọc da vào tuần tới. |
| Phủ định | She isn't going to buy that leather-clad dresser because it's too expensive. |
Cô ấy sẽ không mua cái tủ quần áo bọc da đó vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn | Will they sell the leather-clad dresser before the auction? |
Họ sẽ bán cái tủ quần áo bọc da trước cuộc đấu giá chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather-clad dresser".
