leather grain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The pattern, texture, and appearance of the surface of leather.
Vietnamese Meaning
Đường vân, kết cấu và hình thức bề mặt của da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Full grain leather is known for its durability and natural leather grain."
"Da full grain được biết đến với độ bền và vân da tự nhiên."
-
"The leather grain on this bag is very distinctive."
"Vân da trên chiếc túi này rất đặc biệt."
-
"Different types of leather have different leather grain patterns."
"Các loại da khác nhau có các kiểu vân da khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả các đặc điểm tự nhiên của da, có thể khác nhau tùy thuộc vào loại động vật và phương pháp thuộc da. 'Grain' trong trường hợp này đề cập đến các đường, nếp nhăn, lỗ chân lông tự nhiên trên bề mặt da. 'Leather grain' thường được dùng để đánh giá chất lượng và tính thẩm mỹ của sản phẩm da.
Prepositions
'- Grain of leather': đề cập đến vân da của một miếng da cụ thể. Ví dụ: 'the grain of this leather'.
- 'Grain in leather': đề cập đến sự xuất hiện của vân da trong quá trình sản xuất hoặc đặc tính vốn có của da. Ví dụ: 'grain in leather adds character'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fine fine leather grain (vân da mịn)
-
Coarse coarse leather grain (vân da thô)
-
Full full leather grain (da vân tự nhiên hoàn toàn)
-
See see the leather grain (thấy được vân da)
-
Feel feel the leather grain (cảm nhận vân da)
-
Examine examine the leather grain (kiểm tra vân da)
Idioms
-
Against the grain
Đi ngược lại số đông, làm trái ý
"He went against the grain and criticized his own boss."
(Anh ấy đi ngược lại số đông và chỉ trích chính ông chủ của mình.)
-
With the grain
Thuận theo tự nhiên, làm theo cách thông thường
"The wood is easier to split with the grain."
(Gỗ dễ chẻ hơn nếu chẻ dọc theo vân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leather grain
Danh từĐường vân, kết cấu và hình thức bề mặt của da.
"Full grain leather is known for its durability and natural leather grain."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The craftsman has been inspecting the leather grain for imperfections. |
Người thợ thủ công đã và đang kiểm tra vân da để tìm những chỗ không hoàn hảo. |
| Phủ định | The company hasn't been using genuine leather grain in its products recently. |
Gần đây công ty đã không sử dụng vân da thật trong các sản phẩm của mình. |
| Nghi vấn | Has the designer been experimenting with different leather grain patterns for the new collection? |
Nhà thiết kế có đang thử nghiệm các kiểu vân da khác nhau cho bộ sưu tập mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather grain".
