(Top Banner Ad)
leather grain
B1
Danh từ B1 Sản xuất da và công nghiệp thuộc da

leather grain

Nghĩa tiếng Việt

vân da thớ da bề mặt da lớp vân da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pattern, texture, and appearance of the surface of leather.

Vietnamese Meaning

Đường vân, kết cấu và hình thức bề mặt của da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Full grain leather is known for its durability and natural leather grain."

    "Da full grain được biết đến với độ bền và vân da tự nhiên."

  • "The leather grain on this bag is very distinctive."

    "Vân da trên chiếc túi này rất đặc biệt."

  • "Different types of leather have different leather grain patterns."

    "Các loại da khác nhau có các kiểu vân da khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather Da thuộc
Adjective leathery Có tính chất như da, giống da
Noun grain Hạt, vân (của gỗ, da...)

Synonyms

Leather texture (Kết cấu da)Leather surface (Bề mặt da)

Related Words

Full grain leather (Da full grain (da nguyên hạt))Top grain leather (Da top grain (da lớp trên))Split grain leather (Da split grain (da tách lớp))

Subject Area

Sản xuất da và công nghiệp thuộc da

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*leudh-
Old English
lether
English
leather
English
grain

Nguồn gốc của 'Leather'

Từ 'leather' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lether', có lẽ liên quan đến từ PIE '*leudh-' có nghĩa là 'da'. Việc sử dụng da đã có từ hàng ngàn năm trước, khi con người săn bắn động vật để lấy thức ăn và sử dụng da để làm quần áo và nơi trú ẩn.

Nguồn gốc của 'Grain'

Từ 'grain' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grein', có nghĩa là 'hạt'. Trong ngữ cảnh của 'leather grain', nó đề cập đến các hoa văn tự nhiên trên bề mặt da.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả các đặc điểm tự nhiên của da, có thể khác nhau tùy thuộc vào loại động vật và phương pháp thuộc da. 'Grain' trong trường hợp này đề cập đến các đường, nếp nhăn, lỗ chân lông tự nhiên trên bề mặt da. 'Leather grain' thường được dùng để đánh giá chất lượng và tính thẩm mỹ của sản phẩm da.

Prepositions

of in

'- Grain of leather': đề cập đến vân da của một miếng da cụ thể. Ví dụ: 'the grain of this leather'.
- 'Grain in leather': đề cập đến sự xuất hiện của vân da trong quá trình sản xuất hoặc đặc tính vốn có của da. Ví dụ: 'grain in leather adds character'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + leather grain
  • Fine fine leather grain
    (vân da mịn)
  • Coarse coarse leather grain
    (vân da thô)
  • Full full leather grain
    (da vân tự nhiên hoàn toàn)
Động từ + leather grain
  • See see the leather grain
    (thấy được vân da)
  • Feel feel the leather grain
    (cảm nhận vân da)
  • Examine examine the leather grain
    (kiểm tra vân da)

Idioms

  • Against the grain

    Đi ngược lại số đông, làm trái ý

    "He went against the grain and criticized his own boss."

    (Anh ấy đi ngược lại số đông và chỉ trích chính ông chủ của mình.)

  • With the grain

    Thuận theo tự nhiên, làm theo cách thông thường

    "The wood is easier to split with the grain."

    (Gỗ dễ chẻ hơn nếu chẻ dọc theo vân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather grain

Danh từ
Lật mặt

Đường vân, kết cấu và hình thức bề mặt của da.

"Full grain leather is known for its durability and natural leather grain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The craftsman has been inspecting the leather grain for imperfections.
Người thợ thủ công đã và đang kiểm tra vân da để tìm những chỗ không hoàn hảo.
Phủ định
The company hasn't been using genuine leather grain in its products recently.
Gần đây công ty đã không sử dụng vân da thật trong các sản phẩm của mình.
Nghi vấn
Has the designer been experimenting with different leather grain patterns for the new collection?
Nhà thiết kế có đang thử nghiệm các kiểu vân da khác nhau cho bộ sưu tập mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather grain".

Các loại da

Các loại da khác nhau (full-grain, top-grain, genuine leather, bonded leather) có chất lượng và giá thành khác nhau. Full-grain là loại da chất lượng cao nhất vì nó giữ lại toàn bộ vân da tự nhiên.

Ứng dụng của da

Da được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm, từ quần áo và giày dép đến đồ nội thất và phụ kiện. Vân da là một yếu tố quan trọng để đánh giá chất lượng và vẻ đẹp của các sản phẩm da.