(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ leavening agent
B2

leavening agent

noun

Nghĩa tiếng Việt

chất làm nở tác nhân gây nở
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Leavening agent'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chất được sử dụng trong làm bánh để làm bột nở.

Definition (English Meaning)

A substance used in baking to make dough rise.

Ví dụ Thực tế với 'Leavening agent'

  • "Baking powder is a common leavening agent used in cakes and cookies."

    "Bột nở là một chất làm nở phổ biến được sử dụng trong bánh ngọt và bánh quy."

  • "Without a leavening agent, the bread will be flat and dense."

    "Nếu không có chất làm nở, bánh mì sẽ bị xẹp và đặc."

  • "Different leavening agents produce different textures in baked goods."

    "Các chất làm nở khác nhau tạo ra các kết cấu khác nhau trong các sản phẩm nướng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Leavening agent'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: leavening agent
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

yeast(men)
baking powder(bột nở)
baking soda(bột baking soda)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Hóa học

Ghi chú Cách dùng 'Leavening agent'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chất làm nở là các chất hoặc hỗn hợp các chất tạo ra khí, khiến cho bột nhào tăng thể tích và tạo cấu trúc xốp cho sản phẩm cuối cùng. Các chất làm nở phổ biến bao gồm men, bột nở và baking soda. Sự khác biệt chính giữa 'baking powder' và 'baking soda' là baking powder đã chứa một acid, trong khi baking soda cần một acid (như buttermilk hoặc nước cốt chanh) để kích hoạt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Thường được dùng để chỉ sự hiện diện của chất làm nở trong một công thức hoặc sản phẩm. Ví dụ: 'The recipe calls for a leavening agent in the form of baking powder.' (Công thức yêu cầu một chất làm nở dưới dạng bột nở).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Leavening agent'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)