(Top Banner Ad)
leavening agent
B2
noun B2 Ẩm thực, Hóa học

leavening agent

UK: /ˈlɛvənɪŋ ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈlɛvənɪŋ ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm nở tác nhân gây nở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used in baking to make dough rise.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng trong làm bánh để làm bột nở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Baking powder is a common leavening agent used in cakes and cookies."

    "Bột nở là một chất làm nở phổ biến được sử dụng trong bánh ngọt và bánh quy."

  • "Without a leavening agent, the bread will be flat and dense."

    "Nếu không có chất làm nở, bánh mì sẽ bị xẹp và đặc."

  • "Different leavening agents produce different textures in baked goods."

    "Các chất làm nở khác nhau tạo ra các kết cấu khác nhau trong các sản phẩm nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leaven làm cho (bột) nở ra, lên men (trong tiếng Việt)
Adjective leavened đã được làm nở, đã được lên men (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
levare (to raise)
Middle English
leven
English
leavening agent

Nguồn gốc của 'Leavening Agent'

Từ 'leavening agent' bắt nguồn từ động từ Latinh 'levare', có nghĩa là 'nâng lên'. Nó mô tả chính xác cách các chất này làm cho bột nở ra trong quá trình làm bánh. Quá trình này đã được biết đến từ thời cổ đại, khi người Ai Cập cổ đại sử dụng men để làm bánh mì.

Usage Note

Chất làm nở là các chất hoặc hỗn hợp các chất tạo ra khí, khiến cho bột nhào tăng thể tích và tạo cấu trúc xốp cho sản phẩm cuối cùng. Các chất làm nở phổ biến bao gồm men, bột nở và baking soda. Sự khác biệt chính giữa 'baking powder' và 'baking soda' là baking powder đã chứa một acid, trong khi baking soda cần một acid (như buttermilk hoặc nước cốt chanh) để kích hoạt.

Prepositions

in

Thường được dùng để chỉ sự hiện diện của chất làm nở trong một công thức hoặc sản phẩm. Ví dụ: 'The recipe calls for a leavening agent in the form of baking powder.' (Công thức yêu cầu một chất làm nở dưới dạng bột nở).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leavening agent
  • common common leavening agent
    (chất làm nở thông thường)
  • natural natural leavening agent
    (chất làm nở tự nhiên)
  • chemical chemical leavening agent
    (chất làm nở hóa học)
Verb + leavening agent
  • add add a leavening agent
    (thêm chất làm nở)
  • use use a leavening agent
    (sử dụng chất làm nở)
  • mix mix in a leavening agent
    (trộn thêm chất làm nở)

Idioms

  • A little leaven leaveneth the whole lump

    Một chút men làm cả khối bột dậy lên (một ảnh hưởng nhỏ có thể lan rộng ra cả một hệ thống hoặc một nhóm)

    "His bad attitude acted as a little leaven, and soon the entire team was demoralized."

    (Thái độ tồi tệ của anh ta giống như một chút men, và chẳng mấy chốc cả đội đều mất tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leavening agent

noun
Lật mặt

Một chất được sử dụng trong làm bánh để làm bột nở.

"Baking powder is a common leavening agent used in cakes and cookies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leavening agent".

Vai trò của men trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, bánh mì là một thực phẩm chủ yếu, và chất làm nở (đặc biệt là men) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các loại bánh mì khác nhau. Việc sử dụng men cũng liên quan đến nhiều lễ hội và truyền thống ẩm thực.