leavening agent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance used in baking to make dough rise.
Vietnamese Meaning
Một chất được sử dụng trong làm bánh để làm bột nở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Baking powder is a common leavening agent used in cakes and cookies."
"Bột nở là một chất làm nở phổ biến được sử dụng trong bánh ngọt và bánh quy."
-
"Without a leavening agent, the bread will be flat and dense."
"Nếu không có chất làm nở, bánh mì sẽ bị xẹp và đặc."
-
"Different leavening agents produce different textures in baked goods."
"Các chất làm nở khác nhau tạo ra các kết cấu khác nhau trong các sản phẩm nướng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | leaven | làm cho (bột) nở ra, lên men (trong tiếng Việt) |
| Adjective | leavened | đã được làm nở, đã được lên men (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất làm nở là các chất hoặc hỗn hợp các chất tạo ra khí, khiến cho bột nhào tăng thể tích và tạo cấu trúc xốp cho sản phẩm cuối cùng. Các chất làm nở phổ biến bao gồm men, bột nở và baking soda. Sự khác biệt chính giữa 'baking powder' và 'baking soda' là baking powder đã chứa một acid, trong khi baking soda cần một acid (như buttermilk hoặc nước cốt chanh) để kích hoạt.
Prepositions
Thường được dùng để chỉ sự hiện diện của chất làm nở trong một công thức hoặc sản phẩm. Ví dụ: 'The recipe calls for a leavening agent in the form of baking powder.' (Công thức yêu cầu một chất làm nở dưới dạng bột nở).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common leavening agent (chất làm nở thông thường)
-
natural natural leavening agent (chất làm nở tự nhiên)
-
chemical chemical leavening agent (chất làm nở hóa học)
-
add add a leavening agent (thêm chất làm nở)
-
use use a leavening agent (sử dụng chất làm nở)
-
mix mix in a leavening agent (trộn thêm chất làm nở)
Idioms
-
A little leaven leaveneth the whole lump
Một chút men làm cả khối bột dậy lên (một ảnh hưởng nhỏ có thể lan rộng ra cả một hệ thống hoặc một nhóm)
"His bad attitude acted as a little leaven, and soon the entire team was demoralized."
(Thái độ tồi tệ của anh ta giống như một chút men, và chẳng mấy chốc cả đội đều mất tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leavening agent
nounMột chất được sử dụng trong làm bánh để làm bột nở.
"Baking powder is a common leavening agent used in cakes and cookies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leavening agent".
