(Top Banner Ad)
raising agent
B2
danh từ B2 Ẩm thực

raising agent

UK: /ˈreɪzɪŋ ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈreɪzɪŋ ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm nở tác nhân làm nở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that produces gas bubbles in a mixture, causing it to rise.

Vietnamese Meaning

Một chất tạo ra các bọt khí trong hỗn hợp, làm cho hỗn hợp đó nở ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Baking powder is a common raising agent used in cakes and muffins."

    "Bột nở là một chất làm nở phổ biến được sử dụng trong bánh ngọt và bánh nướng xốp."

  • "Using the correct amount of raising agent is essential for a successful cake."

    "Sử dụng đúng lượng chất làm nở là điều cần thiết để có một chiếc bánh thành công."

  • "Too much raising agent can cause the cake to collapse."

    "Quá nhiều chất làm nở có thể khiến bánh bị xẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb raise nâng lên, làm tăng lên, gây ra
Noun raise sự tăng (lương), sự nâng lên
Noun raising sự nuôi nấng, sự gây quỹ, quá trình làm nở
Adjective raised được nâng lên, nổi lên
Noun agent tác nhân, đại lý, đặc vụ
Noun agency đại lý, cơ quan, tác dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
reisa
Latin
agere
Latin
agens
Old French
agent
Middle English
agent
Modern English
raise
Modern English
raising agent

Nguồn gốc của 'raise'

Từ 'raise' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'reisa', mang ý nghĩa 'nâng lên' hoặc 'làm cho đứng dậy'. Điều này liên quan trực tiếp đến công dụng của chất gây nở là làm cho bột 'nâng lên' hoặc 'nổi lên'.

Nguồn gốc của 'agent'

Từ 'agent' đến từ tiếng Latin 'agens', có nghĩa là 'người làm' hoặc 'cái làm'. Trong ngữ cảnh này, 'agent' chỉ một tác nhân, một yếu tố gây ra hành động nào đó. Chất gây nở là tác nhân 'làm' cho bột nở ra.

Ý nghĩa tổng hợp

Khi kết hợp, 'raising agent' trở thành 'tác nhân gây nở', mô tả một chất được thêm vào bột nhào để tạo ra khí, làm cho bột phồng lên và tạo độ xốp cho sản phẩm nướng.

Usage Note

Raising agents are crucial in baking to achieve a light and airy texture. The most common raising agents include baking powder, baking soda (sodium bicarbonate), and yeast. Understanding the chemical reactions involved is important for successful baking. For example, baking soda requires an acidic ingredient to activate it, while baking powder is self-raising.

Prepositions

in for

‘in’ được sử dụng khi nói về sự hiện diện của chất này trong một công thức (e.g., 'raising agent in cake'). ‘for’ được sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của nó (e.g., 'raising agent for bread').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raising agent
  • chemical chemical raising agent
    (chất gây nở hóa học)
  • natural natural raising agent
    (chất gây nở tự nhiên)
  • effective effective raising agent
    (chất gây nở hiệu quả)
  • strong strong raising agent
    (chất gây nở mạnh)
  • active active raising agent
    (chất gây nở hoạt tính)
Verb + raising agent
  • add add raising agent
    (thêm chất gây nở)
  • use use raising agent
    (sử dụng chất gây nở)
  • include include raising agent
    (bao gồm chất gây nở)
  • contain contain raising agent
    (chứa chất gây nở)
  • activate activate raising agent
    (kích hoạt chất gây nở)

Idioms

  • The main raising agent

    Chất gây nở chính

    "Yeast is often considered the main raising agent in traditional bread making."

    (Men thường được coi là chất gây nở chính trong làm bánh mì truyền thống.)

  • Add a raising agent

    Thêm chất gây nở

    "Remember to add a raising agent to your cake batter for a light texture."

    (Hãy nhớ thêm chất gây nở vào bột bánh để bánh có kết cấu nhẹ xốp.)

  • Acts as a raising agent

    Hoạt động như một chất gây nở

    "Baking powder acts as a chemical raising agent, releasing gas when heated."

    (Bột nở hoạt động như một chất gây nở hóa học, giải phóng khí khi được đun nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raising agent

danh từ
Lật mặt

Một chất tạo ra các bọt khí trong hỗn hợp, làm cho hỗn hợp đó nở ra.

"Baking powder is a common raising agent used in cakes and muffins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Choosing the right raising agent is crucial for baking success.
Việc chọn đúng chất tạo nở là rất quan trọng để nướng thành công.
Phủ định
Not using a raising agent will result in a flat cake.
Không sử dụng chất tạo nở sẽ dẫn đến bánh bị xẹp.
Nghi vấn
Is understanding the function of a raising agent important for a baker?
Có phải việc hiểu chức năng của chất tạo nở là quan trọng đối với một thợ làm bánh không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker used a raising agent to make the cake fluffy.
Người thợ làm bánh đã sử dụng chất tạo nở để làm cho bánh bông xốp.
Phủ định
She did not add a raising agent to the bread dough, so it was dense.
Cô ấy đã không thêm chất tạo nở vào bột bánh mì, vì vậy nó bị đặc.
Nghi vấn
Did he forget the raising agent when baking the cookies?
Anh ấy có quên chất tạo nở khi nướng bánh quy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raising agent".

Lịch sử của bánh mì và men

Việc sử dụng men (một loại raising agent tự nhiên) trong làm bánh mì đã có từ hàng ngàn năm trước, thay đổi cách con người ăn uống. Người Ai Cập cổ đại đã tình cờ phát hiện ra quá trình lên men, tạo ra những chiếc bánh mì xốp hơn, dễ tiêu hóa hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong lịch sử ẩm thực nhân loại.

Chất gây nở trong làm bánh hiện đại

Ngày nay, bên cạnh men, bột nở (baking powder) và muối nở (baking soda) là những raising agent hóa học phổ biến. Chúng cho phép làm ra nhiều loại bánh nhanh (quick breads), bánh ngọt (cakes) và bánh quy (cookies) một cách tiện lợi và nhanh chóng hơn, không cần thời gian ủ bột dài như men. Điều này đã định hình nền ẩm thực nướng hiện đại trên toàn thế giới.