(Top Banner Ad)
leaven
C1
Noun C1 Ẩm thực, Tôn giáo, Nghĩa bóng

leaven

UK: /ˈlɛvən/ • US: /ˈlɛvən/

Nghĩa tiếng Việt

men nở chất làm nở ảnh hưởng thấm nhuần làm cho (cái gì đó) thú vị hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to produce fermentation in dough or liquid; especially, yeast.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để tạo ra sự lên men trong bột hoặc chất lỏng; đặc biệt là men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bread needs leaven to rise properly."

    "Bánh mì cần men để nở đúng cách."

  • "The yeast acts as a leaven in the dough."

    "Men hoạt động như một chất làm nở trong bột."

  • "A touch of humor can leaven a serious discussion."

    "Một chút hài hước có thể làm cho một cuộc thảo luận nghiêm túc trở nên thú vị hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leaven men, chất gây nở; yếu tố ảnh hưởng hoặc thay đổi
Verb leaven làm cho nở (bằng men); gây ảnh hưởng, làm thay đổi (thường một cách tinh tế)
Adjective unleavened không men, không nở
Noun (Gerund) leavening sự gây nở, quá trình lên men; chất gây nở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Tôn giáo, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legwh-
Latin
levare
Old French
levain
English
leaven

Nguồn gốc của 'Leaven'

Từ 'leaven' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'levare', nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'làm nhẹ'. Điều này mô tả hoàn hảo chức năng của men là làm cho bột nở và trở nên nhẹ hơn khi nướng bánh mì. Nó cũng gợi ý về khả năng 'nâng' hoặc 'thay đổi' điều gì đó một cách tinh tế.

Usage Note

Trong ẩm thực, 'leaven' chủ yếu đề cập đến các chất như men, bột nở hoặc baking soda, được thêm vào bột để làm cho nó nở và xốp. Nó cũng có thể đề cập đến quá trình lên men tự nhiên. Trong nghĩa bóng, 'leaven' mang ý nghĩa một ảnh hưởng thấm nhuần, có khả năng thay đổi hoặc tác động đến một tập thể hoặc tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + leaven
  • add add leaven
    (thêm men)
  • introduce introduce leaven
    (đưa men vào; đưa yếu tố ảnh hưởng vào)
Adjective + leaven
  • new new leaven
    (men mới; yếu tố mới mẻ)
  • old old leaven
    (men cũ; yếu tố lỗi thời (thường tiêu cực))
  • little a little leaven
    (một chút men; một ảnh hưởng nhỏ)
Noun phrases with 'leaven' (metaphorical)
  • leaven of the leaven of discontent
    (mầm mống bất mãn)
  • leaven of the leaven of change
    (yếu tố thúc đẩy sự thay đổi)
  • leaven of the leaven of corruption
    (mầm mống tham nhũng)

Idioms

  • A little leaven leaveneth the whole lump.

    Một chút men có thể làm cả khối bột nở. (Ý nói một ảnh hưởng nhỏ, dù tốt hay xấu, có thể lan tỏa và thay đổi toàn bộ một nhóm người, tình huống, hoặc ý tưởng.)

    "Even a small amount of negativity can spread quickly; truly, a little leaven leaveneth the whole lump."

    (Ngay cả một lượng nhỏ tiêu cực cũng có thể lan rộng nhanh chóng; quả thật, một chút men có thể làm cả khối bột nở.)

  • The leaven of sin/malice/hypocrisy.

    Mầm mống tội lỗi/ác ý/giả hình. (Ý nói một ảnh hưởng tiêu cực dần lan rộng và làm hỏng một cộng đồng hoặc cá nhân.)

    "The politician warned against the leaven of hypocrisy that could undermine public trust."

    (Chính trị gia cảnh báo về mầm mống giả hình có thể làm suy yếu lòng tin của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaven

Noun
Lật mặt

Một chất được sử dụng để tạo ra sự lên men trong bột hoặc chất lỏng; đặc biệt là men.

"The bread needs leaven to rise properly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker added leaven to the dough to make it rise.
Người thợ làm bánh đã thêm men vào bột để làm cho nó nở.
Phủ định
There isn't any leaven in this bread, which is why it's so flat.
Không có men trong bánh mì này, đó là lý do tại sao nó lại xẹp như vậy.
Nghi vấn
Did you remember to buy leaven for the bread?
Bạn có nhớ mua men làm bánh mì không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker leavens the dough overnight.
Người thợ làm bánh ủ bột qua đêm.
Phủ định
The chef did not leaven the bread properly, so it was flat.
Đầu bếp đã không ủ bánh mì đúng cách, vì vậy nó bị xẹp.
Nghi vấn
Does yeast leaven bread?
Men nở có ủ bánh mì không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker leavened the dough yesterday to make it rise.
Người thợ làm bánh đã ủ bột hôm qua để làm cho nó nở ra.
Phủ định
She didn't leaven the dough, so the bread was flat.
Cô ấy đã không ủ bột, vì vậy bánh mì bị xẹp.
Nghi vấn
Did you leaven the bread dough before baking it?
Bạn đã ủ bột bánh mì trước khi nướng nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaven".

Bánh không men trong Lễ Vượt Qua

Trong Do Thái giáo, Lễ Vượt Qua (Passover) kỷ niệm sự giải phóng người Do Thái khỏi ách nô lệ ở Ai Cập. Một phần quan trọng của lễ này là ăn 'matzah' – bánh không men. Điều này tượng trưng cho sự vội vã rời đi đến nỗi không có thời gian cho bột nở, nhấn mạnh sự tự do và rời bỏ quá khứ.

Leaven như một phép ẩn dụ trong Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh, 'leaven' thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự ảnh hưởng, cả tốt lẫn xấu, có khả năng lan truyền và thay đổi toàn bộ một cộng đồng hoặc cá nhân. Ví dụ, Chúa Giê-su dùng 'men của người Pha-ri-si' để cảnh báo về sự giả hình, trong khi các sứ đồ cũng nói về 'men' của sự dạy dỗ sai lạc hoặc tội lỗi.