leaven
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance used to produce fermentation in dough or liquid; especially, yeast.
Vietnamese Meaning
Một chất được sử dụng để tạo ra sự lên men trong bột hoặc chất lỏng; đặc biệt là men.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bread needs leaven to rise properly."
"Bánh mì cần men để nở đúng cách."
-
"The yeast acts as a leaven in the dough."
"Men hoạt động như một chất làm nở trong bột."
-
"A touch of humor can leaven a serious discussion."
"Một chút hài hước có thể làm cho một cuộc thảo luận nghiêm túc trở nên thú vị hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ẩm thực, 'leaven' chủ yếu đề cập đến các chất như men, bột nở hoặc baking soda, được thêm vào bột để làm cho nó nở và xốp. Nó cũng có thể đề cập đến quá trình lên men tự nhiên. Trong nghĩa bóng, 'leaven' mang ý nghĩa một ảnh hưởng thấm nhuần, có khả năng thay đổi hoặc tác động đến một tập thể hoặc tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
add add leaven (thêm men)
-
introduce introduce leaven (đưa men vào; đưa yếu tố ảnh hưởng vào)
-
new new leaven (men mới; yếu tố mới mẻ)
-
old old leaven (men cũ; yếu tố lỗi thời (thường tiêu cực))
-
little a little leaven (một chút men; một ảnh hưởng nhỏ)
-
leaven of the leaven of discontent (mầm mống bất mãn)
-
leaven of the leaven of change (yếu tố thúc đẩy sự thay đổi)
-
leaven of the leaven of corruption (mầm mống tham nhũng)
Idioms
-
A little leaven leaveneth the whole lump.
Một chút men có thể làm cả khối bột nở. (Ý nói một ảnh hưởng nhỏ, dù tốt hay xấu, có thể lan tỏa và thay đổi toàn bộ một nhóm người, tình huống, hoặc ý tưởng.)
"Even a small amount of negativity can spread quickly; truly, a little leaven leaveneth the whole lump."
(Ngay cả một lượng nhỏ tiêu cực cũng có thể lan rộng nhanh chóng; quả thật, một chút men có thể làm cả khối bột nở.)
-
The leaven of sin/malice/hypocrisy.
Mầm mống tội lỗi/ác ý/giả hình. (Ý nói một ảnh hưởng tiêu cực dần lan rộng và làm hỏng một cộng đồng hoặc cá nhân.)
"The politician warned against the leaven of hypocrisy that could undermine public trust."
(Chính trị gia cảnh báo về mầm mống giả hình có thể làm suy yếu lòng tin của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leaven
NounMột chất được sử dụng để tạo ra sự lên men trong bột hoặc chất lỏng; đặc biệt là men.
"The bread needs leaven to rise properly."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker added leaven to the dough to make it rise. |
Người thợ làm bánh đã thêm men vào bột để làm cho nó nở. |
| Phủ định | There isn't any leaven in this bread, which is why it's so flat. |
Không có men trong bánh mì này, đó là lý do tại sao nó lại xẹp như vậy. |
| Nghi vấn | Did you remember to buy leaven for the bread? |
Bạn có nhớ mua men làm bánh mì không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker leavens the dough overnight. |
Người thợ làm bánh ủ bột qua đêm. |
| Phủ định | The chef did not leaven the bread properly, so it was flat. |
Đầu bếp đã không ủ bánh mì đúng cách, vì vậy nó bị xẹp. |
| Nghi vấn | Does yeast leaven bread? |
Men nở có ủ bánh mì không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker leavened the dough yesterday to make it rise. |
Người thợ làm bánh đã ủ bột hôm qua để làm cho nó nở ra. |
| Phủ định | She didn't leaven the dough, so the bread was flat. |
Cô ấy đã không ủ bột, vì vậy bánh mì bị xẹp. |
| Nghi vấn | Did you leaven the bread dough before baking it? |
Bạn đã ủ bột bánh mì trước khi nướng nó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaven".
