(Top Banner Ad)
baking soda
A2
noun A2 Hóa học, Nấu ăn

baking soda

UK: /ˈbeɪkɪŋ ˈsəʊdə/ • US: /ˈbeɪkɪŋ ˈsoʊdə/

Nghĩa tiếng Việt

muối nở thuốc muối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white, crystalline powder that is used as a leavening agent in baking and as an antacid. Its chemical name is sodium bicarbonate (NaHCO₃).

Vietnamese Meaning

Một loại bột tinh thể màu trắng được sử dụng làm chất tạo men trong nướng bánh và làm thuốc kháng axit. Tên hóa học của nó là natri bicacbonat (NaHCO₃).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added baking soda to the cake batter to make it rise."

    "Cô ấy thêm baking soda vào bột bánh để làm cho nó nở."

  • "Baking soda can be used to clean your oven."

    "Baking soda có thể được sử dụng để làm sạch lò nướng của bạn."

  • "Mix baking soda and water to create a paste."

    "Trộn baking soda và nước để tạo thành một hỗn hợp sệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bake nướng bánh (bằng lò), làm bánh
Noun baker thợ làm bánh
Noun bakery tiệm bánh, lò bánh mì
Noun/Adjective baking sự nướng bánh; (dùng để) nướng bánh (ví dụ: baking powder - bột nở)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakaną
Old English
bacan
Modern English
bake
Arabic
suwwād
Medieval Latin
soda
Modern English
soda
English Compound
baking soda

Nguồn gốc tên gọi "Baking Soda"

"Baking soda" là tên gọi kết hợp của hai từ "baking" (nướng bánh) và "soda" (một loại kiềm). Từ "soda" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập ("suwwād" - tên một loại cây) và tiếng Latin trung cổ, ban đầu chỉ các loại muối kiềm dùng trong sản xuất. Khi sodium bicarbonate được phát hiện và trở nên phổ biến như một chất làm nở hiệu quả trong nướng bánh vào đầu thế kỷ 19, cụm từ "baking soda" đã được dùng để mô tả công dụng chính của nó.

Usage Note

Baking soda là một chất kiềm (base). Khi trộn với axit, nó tạo ra khí cacbon đioxit, giúp bánh nở. Nó khác với baking powder, là hỗn hợp của baking soda và một axit khô.

Prepositions

with in

'- With': Thường dùng để chỉ sự kết hợp baking soda với một chất khác (ví dụ: baking soda with vinegar). '- In': Thường dùng để chỉ sự hiện diện của baking soda trong một công thức hoặc sản phẩm (ví dụ: baking soda in cookies).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + baking soda
  • add add baking soda
    (thêm baking soda)
  • mix mix baking soda
    (trộn baking soda)
  • sprinkle sprinkle baking soda
    (rắc baking soda)
  • use use baking soda
    (sử dụng baking soda)
Baking soda for cleaning/deodorizing
  • clean with clean with baking soda
    (làm sạch bằng baking soda)
  • deodorize with deodorize with baking soda
    (khử mùi bằng baking soda)
  • scrub with scrub with baking soda
    (chà rửa bằng baking soda)
Noun + baking soda
  • a box of a box of baking soda
    (một hộp baking soda)
  • baking soda paste baking soda paste
    (hỗn hợp sệt baking soda)
  • baking soda solution baking soda solution
    (dung dịch baking soda)

Idioms

  • baking soda and vinegar reaction

    phản ứng hóa học giữa baking soda và giấm (thường dùng trong thí nghiệm khoa học đơn giản hoặc làm sạch)

    "Children often learn about chemical reactions by creating a baking soda and vinegar reaction."

    (Trẻ em thường học về các phản ứng hóa học bằng cách tạo ra phản ứng baking soda và giấm.)

  • a pinch of baking soda

    một nhúm baking soda (một lượng nhỏ)

    "Just add a pinch of baking soda to the mixture to make the cookies softer."

    (Chỉ cần thêm một nhúm baking soda vào hỗn hợp để bánh quy mềm hơn.)

  • baking soda bath

    tắm với baking soda (ngâm mình trong nước có pha baking soda để làm dịu da, giảm ngứa hoặc khử mùi cơ thể)

    "She took a baking soda bath to soothe her itchy skin."

    (Cô ấy ngâm mình trong bồn tắm có pha baking soda để làm dịu làn da bị ngứa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baking soda

noun
Lật mặt

Một loại bột tinh thể màu trắng được sử dụng làm chất tạo men trong nướng bánh và làm thuốc kháng axit. Tên hóa học của nó là natri bicacbonat (NaHCO₃).

"She added baking soda to the cake batter to make it rise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add baking soda to the batter, the cake will rise better.
Nếu bạn thêm bột nở vào bột, bánh sẽ nở tốt hơn.
Phủ định
If you don't use baking soda, your cookies won't be as fluffy.
Nếu bạn không sử dụng bột nở, bánh quy của bạn sẽ không được xốp.
Nghi vấn
Will the volcano erupt if I mix vinegar and baking soda?
Núi lửa có phun trào không nếu tôi trộn giấm và baking soda?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake was made with baking soda for a lighter texture.
Cái bánh được làm với bột baking soda để có độ xốp nhẹ hơn.
Phủ định
The cookies were not made with baking soda, resulting in a denser texture.
Những chiếc bánh quy không được làm bằng baking soda, dẫn đến kết cấu đặc hơn.
Nghi vấn
Was baking soda added to the bread to help it rise?
Bột baking soda có được thêm vào bánh mì để giúp nó nở không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baking soda".

Chất tẩy rửa và khử mùi đa năng

Ở các nước phương Tây, baking soda được biết đến rộng rãi không chỉ là nguyên liệu làm bánh mà còn là một chất tẩy rửa, khử mùi và làm sạch tự nhiên, không độc hại, thân thiện với môi trường. Nó thường được dùng để vệ sinh nhà cửa, làm sạch thảm, khử mùi tủ lạnh, và thậm chí là trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng tự chế.

Thí nghiệm khoa học "Núi lửa Baking Soda"

Thí nghiệm núi lửa baking soda là một hoạt động khoa học cổ điển và thú vị dành cho trẻ em ở phương Tây. Bằng cách kết hợp baking soda (base) và giấm (acid), tạo ra một phản ứng hóa học giải phóng khí carbon dioxide, mô phỏng hoạt động phun trào của núi lửa một cách trực quan và an toàn. Đây là một cách phổ biến để giới thiệu về hóa học cơ bản cho trẻ nhỏ.