(Top Banner Ad)
cedar
B1
noun B1 Thực vật học, Lâm nghiệp

cedar

UK: /ˈsiːdə/ • US: /ˈsiːdər/

Nghĩa tiếng Việt

cây tuyết tùng gỗ tuyết tùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evergreen coniferous tree with fragrant, durable wood, native to mountainous regions.

Vietnamese Meaning

Cây tuyết tùng, một loại cây lá kim thường xanh có gỗ thơm và bền, có nguồn gốc từ các vùng núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chest was made of cedar, so it smelled wonderful."

    "Chiếc rương được làm bằng gỗ tuyết tùng, vì vậy nó có mùi rất thơm."

  • "Cedar wood is often used in closets to repel moths."

    "Gỗ tuyết tùng thường được sử dụng trong tủ quần áo để đuổi bướm đêm."

  • "The scent of cedar filled the room."

    "Mùi hương tuyết tùng tràn ngập căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cedar Cây tuyết tùng hoặc gỗ tuyết tùng
Adjective cedary Có mùi thơm hoặc đặc điểm giống gỗ tuyết tùng
Adjective cedarn Làm bằng gỗ tuyết tùng (thường dùng trong văn chương)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kedros
Latin
cedrus
Old French
cedre
Middle English
cedar

Nguồn gốc cổ đại

Từ 'cedar' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kedros', ban đầu dùng để chỉ nhiều loại cây lá kim có mùi thơm. Trong suốt lịch sử, gỗ tuyết tùng đã được đánh giá cao vì độ bền và mùi hương đặc trưng, thường được sử dụng để xây dựng các đền thờ và cung điện cổ đại.

Mùi hương bảo vệ

Người xưa nhận ra rằng gỗ tuyết tùng có khả năng xua đuổi côn trùng và nấm mốc tự nhiên, vì vậy cái tên này luôn gắn liền với sự sạch sẽ và bảo quản lâu dài.

Usage Note

Gỗ tuyết tùng được đánh giá cao vì khả năng chống côn trùng và thối rữa, thường được sử dụng trong xây dựng, làm tủ quần áo, rương và bút chì. Hương thơm của nó cũng được sử dụng trong liệu pháp mùi hương.

Prepositions

of from

‘Cedar of Lebanon’ (tuyết tùng Li-băng). ‘Made from cedar’ (làm từ gỗ tuyết tùng). Giới từ ‘of’ thường chỉ nguồn gốc, loại. ‘From’ chỉ vật liệu được sử dụng để tạo ra cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cedar
  • red red cedar
    (tuyết tùng đỏ)
  • aromatic aromatic cedar
    (tuyết tùng thơm)
  • mighty mighty cedar
    (cây tuyết tùng hùng vĩ)
Noun + cedar
  • wood cedar wood
    (gỗ tuyết tùng)
  • chest cedar chest
    (rương gỗ tuyết tùng (dùng để đựng quần áo))
  • oil cedar oil
    (tinh dầu tuyết tùng)

Idioms

  • Cedars of Lebanon

    Tuyết tùng Lebanon (biểu tượng của sự kiêu hãnh, sức mạnh và sự trường tồn)

    "The empire stood as tall and firm as the cedars of Lebanon."

    (Đế chế đó đứng vững và kiêu hãnh như những cây tuyết tùng vùng Lebanon.)

  • Tall as a cedar

    Cao lớn và vạm vỡ như cây tuyết tùng

    "The basketball player was as tall as a cedar, dominating the court."

    (Cầu thủ bóng rổ cao lớn như một cây tuyết tùng, áp đảo cả sân đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cedar

noun
Lật mặt

Cây tuyết tùng, một loại cây lá kim thường xanh có gỗ thơm và bền, có nguồn gốc từ các vùng núi.

"The chest was made of cedar, so it smelled wonderful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the architect had chosen cedar for the siding, the house would be more resistant to insects now.
Nếu kiến trúc sư đã chọn gỗ tuyết tùng cho vách ngoài, ngôi nhà sẽ có khả năng chống côn trùng tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If we hadn't planted the cedar sapling, the garden wouldn't have such a beautiful aroma today.
Nếu chúng ta không trồng cây tuyết tùng non, khu vườn sẽ không có hương thơm tuyệt vời như vậy ngày hôm nay.
Nghi vấn
If they had used cedar shingles on the roof, would it be more durable now?
Nếu họ đã sử dụng ván lợp bằng gỗ tuyết tùng trên mái nhà, liệu nó có bền hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cedar".

Biểu tượng quốc gia của Lebanon

Cây tuyết tùng là biểu tượng quốc gia của Lebanon và xuất hiện trang trọng ở chính giữa quốc kỳ nước này. Nó tượng trưng cho sự thánh thiện, vĩnh cửu và hòa bình.

Lưu trữ truyền thống phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'cedar chest' (rương gỗ tuyết tùng) thường được dùng để cất giữ những kỷ vật quý giá hoặc quần áo mùa đông vì mùi hương của gỗ có tác dụng xua đuổi gián và sâu bướm tự nhiên.