cedar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evergreen coniferous tree with fragrant, durable wood, native to mountainous regions.
Vietnamese Meaning
Cây tuyết tùng, một loại cây lá kim thường xanh có gỗ thơm và bền, có nguồn gốc từ các vùng núi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chest was made of cedar, so it smelled wonderful."
"Chiếc rương được làm bằng gỗ tuyết tùng, vì vậy nó có mùi rất thơm."
-
"Cedar wood is often used in closets to repel moths."
"Gỗ tuyết tùng thường được sử dụng trong tủ quần áo để đuổi bướm đêm."
-
"The scent of cedar filled the room."
"Mùi hương tuyết tùng tràn ngập căn phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cedar | Cây tuyết tùng hoặc gỗ tuyết tùng |
| Adjective | cedary | Có mùi thơm hoặc đặc điểm giống gỗ tuyết tùng |
| Adjective | cedarn | Làm bằng gỗ tuyết tùng (thường dùng trong văn chương) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gỗ tuyết tùng được đánh giá cao vì khả năng chống côn trùng và thối rữa, thường được sử dụng trong xây dựng, làm tủ quần áo, rương và bút chì. Hương thơm của nó cũng được sử dụng trong liệu pháp mùi hương.
Prepositions
‘Cedar of Lebanon’ (tuyết tùng Li-băng). ‘Made from cedar’ (làm từ gỗ tuyết tùng). Giới từ ‘of’ thường chỉ nguồn gốc, loại. ‘From’ chỉ vật liệu được sử dụng để tạo ra cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red cedar (tuyết tùng đỏ)
-
aromatic aromatic cedar (tuyết tùng thơm)
-
mighty mighty cedar (cây tuyết tùng hùng vĩ)
-
wood cedar wood (gỗ tuyết tùng)
-
chest cedar chest (rương gỗ tuyết tùng (dùng để đựng quần áo))
-
oil cedar oil (tinh dầu tuyết tùng)
Idioms
-
Cedars of Lebanon
Tuyết tùng Lebanon (biểu tượng của sự kiêu hãnh, sức mạnh và sự trường tồn)
"The empire stood as tall and firm as the cedars of Lebanon."
(Đế chế đó đứng vững và kiêu hãnh như những cây tuyết tùng vùng Lebanon.)
-
Tall as a cedar
Cao lớn và vạm vỡ như cây tuyết tùng
"The basketball player was as tall as a cedar, dominating the court."
(Cầu thủ bóng rổ cao lớn như một cây tuyết tùng, áp đảo cả sân đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cedar
nounCây tuyết tùng, một loại cây lá kim thường xanh có gỗ thơm và bền, có nguồn gốc từ các vùng núi.
"The chest was made of cedar, so it smelled wonderful."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the architect had chosen cedar for the siding, the house would be more resistant to insects now. |
Nếu kiến trúc sư đã chọn gỗ tuyết tùng cho vách ngoài, ngôi nhà sẽ có khả năng chống côn trùng tốt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If we hadn't planted the cedar sapling, the garden wouldn't have such a beautiful aroma today. |
Nếu chúng ta không trồng cây tuyết tùng non, khu vườn sẽ không có hương thơm tuyệt vời như vậy ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If they had used cedar shingles on the roof, would it be more durable now? |
Nếu họ đã sử dụng ván lợp bằng gỗ tuyết tùng trên mái nhà, liệu nó có bền hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cedar".
