(Top Banner Ad)
lecturing
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Giáo dục

lecturing

UK: /ˈlɛktʃərɪŋ/ • US: /ˈlɛktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang giảng bài việc giảng bài hành động thuyết giảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of giving a formal talk on a subject to an audience.

Vietnamese Meaning

Hành động thuyết trình, giảng bài một cách trang trọng về một chủ đề cho một khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is lecturing on quantum physics to a class of undergraduate students."

    "Cô ấy đang giảng về vật lý lượng tử cho một lớp sinh viên đại học."

  • "The professor is known for his engaging lecturing style."

    "Vị giáo sư nổi tiếng với phong cách giảng bài hấp dẫn của mình."

  • "Lecturing can be a tiring job, especially for long hours."

    "Giảng dạy có thể là một công việc mệt mỏi, đặc biệt là trong nhiều giờ liền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lecture giảng bài, thuyết trình
Noun lecture bài giảng, buổi thuyết trình
Noun lecturer giảng viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lectura
Middle English
lecture

Nguồn gốc của 'lecturing'

Từ 'lecturing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lectura', có nghĩa là 'hành động đọc'. Ban đầu, nó ám chỉ việc đọc to một văn bản, thường là Kinh Thánh, cho một nhóm người. Theo thời gian, nó phát triển thành việc trình bày một bài giảng về một chủ đề cụ thể. Ngày nay, nó chủ yếu được sử dụng để chỉ việc giảng dạy hoặc thuyết trình một cách chính thức.

Usage Note

Đây là dạng V-ing của động từ 'lecture', thường được sử dụng trong thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh vào quá trình đang diễn ra của việc giảng dạy.

Prepositions

on about

Khi đi với 'on' hoặc 'about', nó chỉ rõ chủ đề của bài giảng. Ví dụ: 'He is lecturing on/about the history of art.' (Anh ấy đang giảng về lịch sử nghệ thuật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lecturing
  • boring boring lecturing
    (bài giảng nhàm chán)
  • inspiring inspiring lecturing
    (bài giảng truyền cảm hứng)
  • tedious tedious lecturing
    (bài giảng tẻ nhạt)
Verb + lecturing
  • attend attend a lecturing
    (tham dự một buổi giảng)
  • give give a lecturing
    (thuyết trình một bài giảng)
  • deliver deliver a lecturing
    (trình bày một bài giảng)

Idioms

  • to give someone a lecturing

    khiển trách ai đó, giáo huấn ai đó

    "My parents gave me a lecturing about my poor grades."

    (Bố mẹ tôi khiển trách tôi về điểm kém của tôi.)

  • to sit through a lecturing

    ngồi nghe một bài giảng (thường là một cách miễn cưỡng)

    "I had to sit through a lecturing on workplace safety."

    (Tôi phải ngồi nghe một bài giảng về an toàn lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lecturing

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Hành động thuyết trình, giảng bài một cách trang trọng về một chủ đề cho một khán giả.

"She is lecturing on quantum physics to a class of undergraduate students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor excelled at one thing: lecturing for hours without losing the students' attention.
Vị giáo sư xuất sắc ở một điều: giảng bài hàng giờ mà không làm mất sự chú ý của sinh viên.
Phủ định
She dislikes one thing about her job: lecturing to a silent and unresponsive audience.
Cô ấy không thích một điều về công việc của mình: giảng bài cho một khán giả im lặng và không phản hồi.
Nghi vấn
Is he doing what he loves: lecturing on ancient history?
Anh ấy có đang làm điều mình yêu thích không: giảng về lịch sử cổ đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lecturing".

Vai trò của giảng viên

Trong văn hóa phương Tây, giảng viên thường được coi là người có chuyên môn cao trong lĩnh vực của họ, và bài giảng là một phương pháp truyền đạt kiến thức quan trọng. Sinh viên thường mong đợi giảng viên cung cấp thông tin sâu sắc và kích thích tư duy phản biện.