(Top Banner Ad)
leek
A2
noun A2 Thực vật học, Ẩm thực

leek

UK: /liːk/ • US: /liːk/

Nghĩa tiếng Việt

tỏi tây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vegetable related to the onion, with a white bulb and long green leaves.

Vietnamese Meaning

Một loại rau thuộc họ hành, có củ màu trắng và lá xanh dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added leeks to the soup for extra flavor."

    "Cô ấy đã thêm tỏi tây vào súp để tăng thêm hương vị."

  • "Leeks are a good source of vitamins."

    "Tỏi tây là một nguồn cung cấp vitamin tốt."

  • "This recipe calls for two leeks, finely chopped."

    "Công thức này yêu cầu hai cây tỏi tây, thái nhỏ."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lauka-
Old English
lēac
Middle English
lek, leke
Modern English
leek

Củ tỏi tây: Từ vườn tược cổ đại đến bàn ăn hiện đại

Tỏi tây (leek) có một lịch sử lâu đời, được con người trồng trọt và sử dụng làm thực phẩm từ hàng ngàn năm trước. Các văn bản cổ cho thấy người Ai Cập, Hy Lạp và La Mã cổ đại đều rất yêu thích và sử dụng loại rau này trong ẩm thực và y học. Từ "leek" trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ "lēac" trong tiếng Anh cổ, một từ chung chỉ các loại rau thuộc họ hành tỏi như hành tây và tỏi, cho thấy nó đã là một phần quen thuộc trong chế độ ăn uống của người châu Âu từ rất lâu đời.

Usage Note

Leek là một loại rau thường được sử dụng trong nấu ăn, có hương vị nhẹ nhàng hơn so với hành tây. Nó thường được sử dụng trong súp, hầm, và các món ăn khác. Không nên nhầm lẫn với hành lá (spring onion/scallion) mặc dù bề ngoài có phần tương đồng.

Prepositions

with in

‘With’ thường được sử dụng để mô tả các món ăn chứa leek (e.g., soup with leeks). ‘In’ thường được sử dụng để mô tả leek như một thành phần trong một món ăn (e.g., leeks in a salad).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leek
  • fresh fresh leek
    (tỏi tây tươi)
  • wild wild leek
    (tỏi tây dại)
  • chopped chopped leeks
    (tỏi tây băm/thái nhỏ)
  • sliced sliced leeks
    (tỏi tây thái lát)
Verb + leek
  • trim trim leeks
    (cắt tỉa tỏi tây)
  • wash wash leeks
    (rửa tỏi tây)
  • chop chop leeks
    (thái tỏi tây)
  • cook cook leeks
    (nấu tỏi tây)
  • sauté sauté leeks
    (xào tỏi tây)
Noun + leek
  • leek leek soup
    (súp tỏi tây)
  • leek leek gratin
    (món tỏi tây đút lò)
  • leek leek and potato
    (tỏi tây và khoai tây (chỉ món ăn))

Idioms

  • leek and potato soup

    Súp tỏi tây và khoai tây (một món ăn cổ điển)

    "My grandmother makes the best leek and potato soup."

    (Bà tôi nấu món súp tỏi tây và khoai tây ngon nhất.)

  • to wear a leek

    Đeo/cài tỏi tây (như một biểu tượng, đặc biệt vào Ngày Thánh David ở xứ Wales)

    "Many people in Wales wear a leek on St. David's Day to show their national pride."

    (Nhiều người ở xứ Wales đeo tỏi tây vào Ngày Thánh David để thể hiện lòng tự hào dân tộc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leek

noun
Lật mặt

Một loại rau thuộc họ hành, có củ màu trắng và lá xanh dài.

"She added leeks to the soup for extra flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She added a leek to the soup yesterday.
Hôm qua cô ấy đã thêm một củ tỏi tây vào món súp.
Phủ định
They didn't buy leeks at the market last week.
Tuần trước họ đã không mua tỏi tây ở chợ.
Nghi vấn
Did he use the leek in his recipe?
Anh ấy đã dùng tỏi tây trong công thức của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leek".

Biểu tượng quốc gia của xứ Wales

Tỏi tây là một trong những biểu tượng quốc gia nổi tiếng và lâu đời nhất của xứ Wales. Theo truyền thuyết, các chiến binh xứ Wales đã được Thánh David (thánh bảo trợ của xứ Wales) khuyên nên đeo tỏi tây lên mũ hoặc áo giáp để dễ dàng nhận ra nhau trong trận chiến chống lại người Saxon. Đến ngày nay, vào Ngày Thánh David (1 tháng 3), người dân xứ Wales thường đeo một cây tỏi tây hoặc một chiếc trâm hình tỏi tây để kỷ niệm và thể hiện lòng yêu nước.

Thực phẩm được ưa chuộng từ thời cổ đại

Tỏi tây không chỉ là biểu tượng mà còn là một loại rau củ được ưa chuộng từ thời cổ đại. Người Ai Cập cổ đại đã trồng và ăn tỏi tây, và nó cũng là một phần quan trọng trong chế độ ăn của người La Mã. Hoàng đế La Mã Nero được cho là rất thích tỏi tây và tin rằng ăn nó sẽ giúp cải thiện giọng hát của mình.