garlic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong-smelling pungent-tasting bulb, used as a flavoring in cooking and in herbal medicine.
Vietnamese Meaning
Một loại củ có mùi hăng nồng và vị cay, được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn và trong y học thảo dược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I added some garlic to the pasta sauce."
"Tôi đã thêm một ít tỏi vào nước sốt mì Ý."
-
"This dish tastes better with garlic."
"Món ăn này ngon hơn khi có tỏi."
-
"She is allergic to garlic."
"Cô ấy bị dị ứng với tỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | garlicky | có mùi hoặc vị tỏi nồng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tỏi được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực trên toàn thế giới. Về mặt y học, tỏi được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm khả năng giảm cholesterol và huyết áp.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ tỏi được dùng cùng với món ăn khác (e.g., chicken with garlic sauce). Sử dụng 'in' để chỉ tỏi là một thành phần trong một món ăn (e.g., garlic in stir-fry).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh garlic (tỏi tươi)
-
minced minced garlic (tỏi băm nhuyễn)
-
crushed crushed garlic (tỏi nghiền)
-
roasted roasted garlic (tỏi nướng)
-
add add garlic (thêm tỏi)
-
peel peel garlic (bóc vỏ tỏi)
-
sauté sauté garlic (phi tỏi)
-
clove of a clove of garlic (một tép tỏi)
-
head of a head of garlic (một củ tỏi)
-
garlic garlic bread (bánh mì tỏi)
-
garlic garlic powder (bột tỏi)
Idioms
-
garlic breath
hơi thở có mùi tỏi (do ăn tỏi)
"After eating that pizza, I definitely have garlic breath."
(Sau khi ăn cái pizza đó, chắc chắn hơi thở tôi có mùi tỏi.)
-
a clove of garlic
một tép tỏi
"The recipe calls for two cloves of garlic, finely minced."
(Công thức yêu cầu hai tép tỏi, băm nhuyễn.)
-
a head of garlic
một củ tỏi
"We bought a whole head of garlic at the market."
(Chúng tôi đã mua cả một củ tỏi ở chợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garlic
nounMột loại củ có mùi hăng nồng và vị cay, được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn và trong y học thảo dược.
"I added some garlic to the pasta sauce."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He loves garlic in his pasta sauce. |
Anh ấy thích tỏi trong sốt mì ống của mình. |
| Phủ định | They don't like garlic because it is too strong for them. |
Họ không thích tỏi vì nó quá nồng đối với họ. |
| Nghi vấn | Does she use garlic when she cooks Vietnamese food? |
Cô ấy có dùng tỏi khi nấu món ăn Việt Nam không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite dishes always include one thing: garlic. |
Món ăn yêu thích của tôi luôn bao gồm một thứ: tỏi. |
| Phủ định | Some people avoid a certain ingredient: garlic. |
Một số người tránh một thành phần nhất định: tỏi. |
| Nghi vấn | Does Italian cuisine heavily rely on one key flavor: garlic? |
Ẩm thực Ý có phụ thuộc nhiều vào một hương vị chủ đạo không: tỏi? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you eat garlic every day, you will have stronger immunity. |
Nếu bạn ăn tỏi mỗi ngày, bạn sẽ có hệ miễn dịch mạnh mẽ hơn. |
| Phủ định | If you don't like the smell of garlic, you won't enjoy this dish. |
Nếu bạn không thích mùi tỏi, bạn sẽ không thích món ăn này. |
| Nghi vấn | Will the vampires stay away if I wear garlic? |
Ma cà rồng có tránh xa không nếu tôi đeo tỏi? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you eat garlic, your breath smells. |
Nếu bạn ăn tỏi, hơi thở của bạn có mùi. |
| Phủ định | If you don't store garlic properly, it doesn't stay fresh. |
Nếu bạn không bảo quản tỏi đúng cách, nó sẽ không tươi. |
| Nghi vấn | If I add garlic to this dish, does it taste better? |
Nếu tôi thêm tỏi vào món ăn này, nó có ngon hơn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be growing garlic in her garden next spring. |
Cô ấy sẽ trồng tỏi trong vườn của cô ấy vào mùa xuân tới. |
| Phủ định | They won't be using garlic in the recipe, as one of them is allergic. |
Họ sẽ không sử dụng tỏi trong công thức, vì một trong số họ bị dị ứng. |
| Nghi vấn | Will he be adding garlic to the sauce when we arrive? |
Liệu anh ấy có thêm tỏi vào nước sốt khi chúng ta đến không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the chef will have been using garlic in his sauces for hours. |
Đến lúc khách đến, đầu bếp sẽ đã sử dụng tỏi trong nước sốt của mình hàng giờ. |
| Phủ định | By the end of the week, I won't have been eating garlic because of my stomachache. |
Đến cuối tuần, tôi sẽ không ăn tỏi vì tôi bị đau bụng. |
| Nghi vấn | Will the restaurant have been using garlic from this farm for the entire season? |
Nhà hàng sẽ đã sử dụng tỏi từ trang trại này trong suốt cả mùa chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had added garlic to the soup before I told them I was allergic. |
Họ đã thêm tỏi vào súp trước khi tôi nói với họ rằng tôi bị dị ứng. |
| Phủ định | She had not realized how much garlic he had used until she tasted the sauce. |
Cô ấy đã không nhận ra anh ấy đã sử dụng bao nhiêu tỏi cho đến khi cô ấy nếm thử nước sốt. |
| Nghi vấn | Had he eaten garlic before taking the medicine? |
Anh ấy đã ăn tỏi trước khi uống thuốc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garlic".
