(Top Banner Ad)
garlic
A2
noun A2 Ẩm thực, Thực vật học

garlic

UK: /ˈɡɑːlɪk/ • US: /ˈɡɑːrlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tỏi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong-smelling pungent-tasting bulb, used as a flavoring in cooking and in herbal medicine.

Vietnamese Meaning

Một loại củ có mùi hăng nồng và vị cay, được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn và trong y học thảo dược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added some garlic to the pasta sauce."

    "Tôi đã thêm một ít tỏi vào nước sốt mì Ý."

  • "This dish tastes better with garlic."

    "Món ăn này ngon hơn khi có tỏi."

  • "She is allergic to garlic."

    "Cô ấy bị dị ứng với tỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective garlicky có mùi hoặc vị tỏi nồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gārleac
Old English (component)
gār
Old English (component)
leac

Nguồn Gốc Của Tỏi: Củ Hành Hình Ngọn Giáo

Từ 'garlic' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gārleac'. 'Gār' có nghĩa là 'ngọn giáo' hoặc 'mũi tên', còn 'leac' có nghĩa là 'hành' hoặc 'tỏi tây'. Ghép lại, 'gārleac' mô tả củ tỏi có hình dạng như một ngọn giáo nhỏ, ám chỉ hình dáng nhọn của các tép tỏi.

Usage Note

Tỏi được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực trên toàn thế giới. Về mặt y học, tỏi được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm khả năng giảm cholesterol và huyết áp.

Prepositions

with in

Sử dụng 'with' để chỉ tỏi được dùng cùng với món ăn khác (e.g., chicken with garlic sauce). Sử dụng 'in' để chỉ tỏi là một thành phần trong một món ăn (e.g., garlic in stir-fry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garlic
  • fresh fresh garlic
    (tỏi tươi)
  • minced minced garlic
    (tỏi băm nhuyễn)
  • crushed crushed garlic
    (tỏi nghiền)
  • roasted roasted garlic
    (tỏi nướng)
Verb + garlic
  • add add garlic
    (thêm tỏi)
  • peel peel garlic
    (bóc vỏ tỏi)
  • sauté sauté garlic
    (phi tỏi)
Noun + garlic
  • clove of a clove of garlic
    (một tép tỏi)
  • head of a head of garlic
    (một củ tỏi)
  • garlic garlic bread
    (bánh mì tỏi)
  • garlic garlic powder
    (bột tỏi)

Idioms

  • garlic breath

    hơi thở có mùi tỏi (do ăn tỏi)

    "After eating that pizza, I definitely have garlic breath."

    (Sau khi ăn cái pizza đó, chắc chắn hơi thở tôi có mùi tỏi.)

  • a clove of garlic

    một tép tỏi

    "The recipe calls for two cloves of garlic, finely minced."

    (Công thức yêu cầu hai tép tỏi, băm nhuyễn.)

  • a head of garlic

    một củ tỏi

    "We bought a whole head of garlic at the market."

    (Chúng tôi đã mua cả một củ tỏi ở chợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garlic

noun
Lật mặt

Một loại củ có mùi hăng nồng và vị cay, được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn và trong y học thảo dược.

"I added some garlic to the pasta sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He loves garlic in his pasta sauce.
Anh ấy thích tỏi trong sốt mì ống của mình.
Phủ định
They don't like garlic because it is too strong for them.
Họ không thích tỏi vì nó quá nồng đối với họ.
Nghi vấn
Does she use garlic when she cooks Vietnamese food?
Cô ấy có dùng tỏi khi nấu món ăn Việt Nam không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite dishes always include one thing: garlic.
Món ăn yêu thích của tôi luôn bao gồm một thứ: tỏi.
Phủ định
Some people avoid a certain ingredient: garlic.
Một số người tránh một thành phần nhất định: tỏi.
Nghi vấn
Does Italian cuisine heavily rely on one key flavor: garlic?
Ẩm thực Ý có phụ thuộc nhiều vào một hương vị chủ đạo không: tỏi?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat garlic every day, you will have stronger immunity.
Nếu bạn ăn tỏi mỗi ngày, bạn sẽ có hệ miễn dịch mạnh mẽ hơn.
Phủ định
If you don't like the smell of garlic, you won't enjoy this dish.
Nếu bạn không thích mùi tỏi, bạn sẽ không thích món ăn này.
Nghi vấn
Will the vampires stay away if I wear garlic?
Ma cà rồng có tránh xa không nếu tôi đeo tỏi?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat garlic, your breath smells.
Nếu bạn ăn tỏi, hơi thở của bạn có mùi.
Phủ định
If you don't store garlic properly, it doesn't stay fresh.
Nếu bạn không bảo quản tỏi đúng cách, nó sẽ không tươi.
Nghi vấn
If I add garlic to this dish, does it taste better?
Nếu tôi thêm tỏi vào món ăn này, nó có ngon hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be growing garlic in her garden next spring.
Cô ấy sẽ trồng tỏi trong vườn của cô ấy vào mùa xuân tới.
Phủ định
They won't be using garlic in the recipe, as one of them is allergic.
Họ sẽ không sử dụng tỏi trong công thức, vì một trong số họ bị dị ứng.
Nghi vấn
Will he be adding garlic to the sauce when we arrive?
Liệu anh ấy có thêm tỏi vào nước sốt khi chúng ta đến không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have been using garlic in his sauces for hours.
Đến lúc khách đến, đầu bếp sẽ đã sử dụng tỏi trong nước sốt của mình hàng giờ.
Phủ định
By the end of the week, I won't have been eating garlic because of my stomachache.
Đến cuối tuần, tôi sẽ không ăn tỏi vì tôi bị đau bụng.
Nghi vấn
Will the restaurant have been using garlic from this farm for the entire season?
Nhà hàng sẽ đã sử dụng tỏi từ trang trại này trong suốt cả mùa chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had added garlic to the soup before I told them I was allergic.
Họ đã thêm tỏi vào súp trước khi tôi nói với họ rằng tôi bị dị ứng.
Phủ định
She had not realized how much garlic he had used until she tasted the sauce.
Cô ấy đã không nhận ra anh ấy đã sử dụng bao nhiêu tỏi cho đến khi cô ấy nếm thử nước sốt.
Nghi vấn
Had he eaten garlic before taking the medicine?
Anh ấy đã ăn tỏi trước khi uống thuốc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garlic".

Tỏi và Ma Cà Rồng

Trong văn hóa dân gian phương Tây, đặc biệt là các truyền thuyết về ma cà rồng, tỏi được cho là có khả năng xua đuổi những sinh vật bóng đêm này. Người ta thường treo tỏi trước cửa nhà hoặc đeo vòng tỏi để tự bảo vệ.

Lợi Ích Sức Khỏe của Tỏi

Tỏi đã được sử dụng như một loại dược liệu trong nhiều nền văn hóa cổ đại. Nó nổi tiếng với các đặc tính kháng khuẩn, kháng viêm và có lợi cho sức khỏe tim mạch. Nhiều người tin rằng tỏi giúp tăng cường hệ miễn dịch và giảm huyết áp.