(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ garlic
A2

garlic

noun

Nghĩa tiếng Việt

tỏi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Garlic'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại củ có mùi hăng nồng và vị cay, được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn và trong y học thảo dược.

Definition (English Meaning)

A strong-smelling pungent-tasting bulb, used as a flavoring in cooking and in herbal medicine.

Ví dụ Thực tế với 'Garlic'

  • "I added some garlic to the pasta sauce."

    "Tôi đã thêm một ít tỏi vào nước sốt mì Ý."

  • "This dish tastes better with garlic."

    "Món ăn này ngon hơn khi có tỏi."

  • "She is allergic to garlic."

    "Cô ấy bị dị ứng với tỏi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Garlic'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: garlic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Garlic'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tỏi được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực trên toàn thế giới. Về mặt y học, tỏi được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm khả năng giảm cholesterol và huyết áp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Sử dụng 'with' để chỉ tỏi được dùng cùng với món ăn khác (e.g., chicken with garlic sauce). Sử dụng 'in' để chỉ tỏi là một thành phần trong một món ăn (e.g., garlic in stir-fry).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Garlic'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He loves garlic in his pasta sauce.
Anh ấy thích tỏi trong sốt mì ống của mình.
Phủ định
They don't like garlic because it is too strong for them.
Họ không thích tỏi vì nó quá nồng đối với họ.
Nghi vấn
Does she use garlic when she cooks Vietnamese food?
Cô ấy có dùng tỏi khi nấu món ăn Việt Nam không?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite dishes always include one thing: garlic.
Món ăn yêu thích của tôi luôn bao gồm một thứ: tỏi.
Phủ định
Some people avoid a certain ingredient: garlic.
Một số người tránh một thành phần nhất định: tỏi.
Nghi vấn
Does Italian cuisine heavily rely on one key flavor: garlic?
Ẩm thực Ý có phụ thuộc nhiều vào một hương vị chủ đạo không: tỏi?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat garlic every day, you will have stronger immunity.
Nếu bạn ăn tỏi mỗi ngày, bạn sẽ có hệ miễn dịch mạnh mẽ hơn.
Phủ định
If you don't like the smell of garlic, you won't enjoy this dish.
Nếu bạn không thích mùi tỏi, bạn sẽ không thích món ăn này.
Nghi vấn
Will the vampires stay away if I wear garlic?
Ma cà rồng có tránh xa không nếu tôi đeo tỏi?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat garlic, your breath smells.
Nếu bạn ăn tỏi, hơi thở của bạn có mùi.
Phủ định
If you don't store garlic properly, it doesn't stay fresh.
Nếu bạn không bảo quản tỏi đúng cách, nó sẽ không tươi.
Nghi vấn
If I add garlic to this dish, does it taste better?
Nếu tôi thêm tỏi vào món ăn này, nó có ngon hơn không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be growing garlic in her garden next spring.
Cô ấy sẽ trồng tỏi trong vườn của cô ấy vào mùa xuân tới.
Phủ định
They won't be using garlic in the recipe, as one of them is allergic.
Họ sẽ không sử dụng tỏi trong công thức, vì một trong số họ bị dị ứng.
Nghi vấn
Will he be adding garlic to the sauce when we arrive?
Liệu anh ấy có thêm tỏi vào nước sốt khi chúng ta đến không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have been using garlic in his sauces for hours.
Đến lúc khách đến, đầu bếp sẽ đã sử dụng tỏi trong nước sốt của mình hàng giờ.
Phủ định
By the end of the week, I won't have been eating garlic because of my stomachache.
Đến cuối tuần, tôi sẽ không ăn tỏi vì tôi bị đau bụng.
Nghi vấn
Will the restaurant have been using garlic from this farm for the entire season?
Nhà hàng sẽ đã sử dụng tỏi từ trang trại này trong suốt cả mùa chứ?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had added garlic to the soup before I told them I was allergic.
Họ đã thêm tỏi vào súp trước khi tôi nói với họ rằng tôi bị dị ứng.
Phủ định
She had not realized how much garlic he had used until she tasted the sauce.
Cô ấy đã không nhận ra anh ấy đã sử dụng bao nhiêu tỏi cho đến khi cô ấy nếm thử nước sốt.
Nghi vấn
Had he eaten garlic before taking the medicine?
Anh ấy đã ăn tỏi trước khi uống thuốc chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)