Leaves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of leaf: flattened, typically green structures of a vascular plant, attached to a stem directly or via a petiole and serving as the primary site of photosynthesis.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của leaf: lá, thường có màu xanh lục, dẹt, là bộ phận của cây có mạch, gắn vào thân trực tiếp hoặc qua cuống và đóng vai trò là nơi chính để thực hiện quá trình quang hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leaves on the trees are turning brown."
"Lá trên cây đang chuyển sang màu nâu."
-
"The autumn leaves are beautiful."
"Những chiếc lá mùa thu thật đẹp."
-
"He leaves his keys everywhere."
"Anh ấy để chìa khóa của mình khắp mọi nơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ bộ phận của cây cối, nơi diễn ra quá trình quang hợp. Dùng để chỉ số lượng nhiều hơn một lá.
Prepositions
On (trên lá): mô tả vị trí trên bề mặt lá. Under (dưới lá): mô tả vị trí bên dưới lá. Among (giữa những chiếc lá): mô tả vị trí giữa nhiều lá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green leaves (lá xanh)
-
autumn autumn leaves (lá mùa thu)
-
fallen fallen leaves (lá rụng)
-
dry dry leaves (lá khô)
-
shed shed leaves (rụng lá)
-
rake rake leaves (cào lá)
-
collect collect leaves (thu gom lá)
-
rustle rustle leaves (lá xào xạc)
-
fall Leaves fall (Lá rụng)
-
change Leaves change color (Lá đổi màu)
-
tea tea leaves (lá trà)
-
bay bay leaves (lá nguyệt quế)
-
curry curry leaves (lá cà ri)
Idioms
-
turn over a new leaf
Làm lại cuộc đời, thay đổi theo hướng tốt hơn
"After his troubles, he decided to turn over a new leaf."
(Sau những rắc rối, anh ấy quyết định làm lại cuộc đời.)
-
take a leaf out of someone's book
Học hỏi, làm theo gương ai đó
"You should take a leaf out of her book and start exercising more."
(Bạn nên học theo cô ấy và bắt đầu tập thể dục nhiều hơn.)
-
shake like a leaf
Run cầm cập (vì sợ hãi, lạnh, v.v.)
"He was shaking like a leaf after watching the horror movie."
(Anh ấy run cầm cập sau khi xem bộ phim kinh dị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Leaves
Danh từSố nhiều của leaf: lá, thường có màu xanh lục, dẹt, là bộ phận của cây có mạch, gắn vào thân trực tiếp hoặc qua cuống và đóng vai trò là nơi chính để thực hiện quá trình quang hợp.
"The leaves on the trees are turning brown."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm leaves, the ground is covered in leaves. |
Sau khi cơn bão đi qua, mặt đất được bao phủ bởi lá cây. |
| Phủ định | Unless he leaves now, he won't catch the train. |
Trừ khi anh ấy rời đi ngay bây giờ, anh ấy sẽ không bắt kịp chuyến tàu. |
| Nghi vấn | Does she collect leaves whenever she leaves the house? |
Cô ấy có sưu tầm lá mỗi khi rời khỏi nhà không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She leaves for work at 8 AM every morning. |
Cô ấy rời nhà đi làm lúc 8 giờ sáng mỗi ngày. |
| Phủ định | She doesn't leave the house without her keys. |
Cô ấy không rời khỏi nhà mà không có chìa khóa. |
| Nghi vấn | Does she leave early on Fridays? |
Cô ấy có rời đi sớm vào các ngày thứ Sáu không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been leaving breadcrumbs for the birds. |
Cô ấy đã rải vụn bánh mì cho chim. |
| Phủ định | They haven't been leaving their house much lately. |
Gần đây họ không rời khỏi nhà nhiều. |
| Nghi vấn | Has the train been leaving on time? |
Chuyến tàu có đang khởi hành đúng giờ không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This employee leaves earlier than others. |
Nhân viên này rời đi sớm hơn những người khác. |
| Phủ định | She leaves less punctually than her sister. |
Cô ấy rời đi không đúng giờ bằng chị gái mình. |
| Nghi vấn | Does he leave as late as his manager? |
Anh ấy có rời đi muộn như quản lý của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Leaves".
