onion
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Onion'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại rau củ có hình dạng củ, mùi và vị hăng mạnh, cấu tạo bởi các lớp đồng tâm.
Definition (English Meaning)
A bulb-shaped vegetable with a strong smell and taste, composed of concentric layers.
Ví dụ Thực tế với 'Onion'
-
"She was chopping onions in the kitchen."
"Cô ấy đang thái hành tây trong bếp."
-
"Onions make me cry."
"Hành tây làm tôi khóc."
-
"This recipe calls for two onions."
"Công thức này yêu cầu hai củ hành tây."
Từ loại & Từ liên quan của 'Onion'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: onion
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Onion'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hành tây là một loại rau củ phổ biến được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau trên toàn thế giới. Có nhiều loại hành tây khác nhau, bao gồm hành tây trắng, hành tây vàng, hành tây đỏ và hành tím. Sự khác biệt chính giữa các loại hành tây này nằm ở hương vị và màu sắc của chúng. Hành tây thường được sử dụng để tạo hương vị cho các món ăn hoặc ăn sống trong salad và bánh mì kẹp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* with: sử dụng để chỉ việc ăn kèm với hành. Ví dụ: 'I like my burger with onion.' (Tôi thích ăn bánh mì kẹp thịt của tôi với hành tây).
* in: sử dụng để chỉ hành tây là một thành phần trong món ăn. Ví dụ: 'There are onions in the soup.' (Có hành tây trong súp).
* on: sử dụng để chỉ hành tây được đặt trên một món ăn nào đó. Ví dụ: 'I want onions on my pizza.' (Tôi muốn hành tây trên bánh pizza của tôi).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Onion'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The onion is being sliced for the soup.
|
Hành tây đang được thái để nấu súp. |
| Phủ định |
The onion wasn't peeled before being chopped.
|
Củ hành tây đã không được gọt vỏ trước khi được thái nhỏ. |
| Nghi vấn |
Will the onions be delivered tomorrow?
|
Hành tây sẽ được giao vào ngày mai chứ? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
There is an onion in the soup.
|
Có một củ hành tây trong súp. |
| Phủ định |
Is there not an onion in the soup?
|
Không có củ hành tây nào trong súp phải không? |
| Nghi vấn |
Is there an onion in the soup?
|
Có củ hành tây nào trong súp không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the guests arrive, I will have chopped all the onions for the soup.
|
Trước khi khách đến, tôi sẽ đã thái xong tất cả hành tây cho món súp. |
| Phủ định |
By next week, the farmer will not have sold all of his onions.
|
Đến tuần sau, người nông dân sẽ chưa bán hết số hành tây của mình. |
| Nghi vấn |
Will the chef have used all the onions before the end of the day?
|
Đầu bếp sẽ đã sử dụng hết hành tây trước khi kết thúc ngày hôm nay chứ? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had added the onion to the soup before I arrived.
|
Cô ấy đã thêm hành tây vào súp trước khi tôi đến. |
| Phủ định |
They had not bought the onions until the recipe demanded them.
|
Họ đã không mua hành tây cho đến khi công thức yêu cầu. |
| Nghi vấn |
Had he ever grown onions in his garden before that year?
|
Trước năm đó, anh ấy đã từng trồng hành tây trong vườn của mình chưa? |