shallot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại củ giống hành tây nhỏ, có hương vị dịu hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added chopped shallots to the vinaigrette."
"Cô ấy đã thêm hành tím băm nhỏ vào nước trộn salad."
-
"The recipe calls for two shallots, finely minced."
"Công thức yêu cầu hai củ hành tím, băm nhỏ."
-
"Shallots are a key ingredient in French cooking."
"Hành tím là một thành phần quan trọng trong ẩm thực Pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shallot | hành khô, hành tím (loại củ hành nhỏ, thường có vỏ màu tím hoặc đỏ nhạt, hương vị dịu hơn hành tây) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shallot thường được dùng trong nấu ăn để tạo hương vị tinh tế cho các món ăn. So với hành tây, shallot có vị ngọt và ít hăng hơn, thích hợp cho các món salad, nước sốt và các món xào. Shallot có thể thay thế hành tây trong nhiều công thức, nhưng cần điều chỉnh lượng dùng để đạt được hương vị mong muốn.
Prepositions
Shallots 'with' other ingredients indicates combining flavors. Shallots 'in' a dish indicates inclusion as part of the ingredients.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh shallots (hành tím tươi)
-
chopped chopped shallots (hành tím băm nhỏ)
-
minced minced shallots (hành tím băm nhuyễn)
-
crispy crispy shallots (hành phi giòn)
-
pickled pickled shallots (hành tím ngâm chua)
-
chop chop the shallots (băm hành tím)
-
mince mince the shallots (băm nhuyễn hành tím)
-
sauté sauté the shallots (phi thơm hành tím)
-
fry fry the shallots (chiên hành tím)
-
peel peel shallots (bóc vỏ hành tím)
-
shallot shallot oil (dầu hành)
-
shallot shallot vinaigrette (sốt giấm dầu hành)
Idioms
-
to sweat shallots
Xào hành tím trên lửa nhỏ cho đến khi mềm và trong, không bị vàng hay cháy, để giải phóng hương vị ngọt nhẹ.
"Sweat the shallots in butter until translucent before adding the garlic."
(Phi hành tím với bơ cho đến khi mềm và trong trước khi cho tỏi vào.)
-
crispy fried shallots
Hành tím được thái lát mỏng và chiên giòn rụm, thường dùng làm topping hoặc gia vị.
"Garnish the noodle soup with a sprinkle of crispy fried shallots for extra flavor and texture."
(Rắc một ít hành phi giòn lên món bún để tăng thêm hương vị và độ giòn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shallot
nounMột loại củ giống hành tây nhỏ, có hương vị dịu hơn.
"She added chopped shallots to the vinaigrette."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef will be slicing shallots for the soup at 6 PM. |
Đầu bếp sẽ thái hành tím cho món súp lúc 6 giờ chiều. |
| Phủ định | She won't be using shallots in the salad; she prefers red onions. |
Cô ấy sẽ không sử dụng hành tím trong món salad; cô ấy thích hành tây đỏ hơn. |
| Nghi vấn | Will they be planting shallots in the garden this weekend? |
Họ có trồng hành tím trong vườn vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallot".
