(Top Banner Ad)
shallot
A2
noun A2 Ẩm thực, Thực vật học

shallot

UK: /ʃəˈlɒt/ • US: /ʃəˈlɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

Hành tím Củ hành tím
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bulb that resembles a small onion, with a milder flavor.

Vietnamese Meaning

Một loại củ giống hành tây nhỏ, có hương vị dịu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added chopped shallots to the vinaigrette."

    "Cô ấy đã thêm hành tím băm nhỏ vào nước trộn salad."

  • "The recipe calls for two shallots, finely minced."

    "Công thức yêu cầu hai củ hành tím, băm nhỏ."

  • "Shallots are a key ingredient in French cooking."

    "Hành tím là một thành phần quan trọng trong ẩm thực Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shallot hành khô, hành tím (loại củ hành nhỏ, thường có vỏ màu tím hoặc đỏ nhạt, hương vị dịu hơn hành tây)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ascalōnia cēpa
Old French
eschaloigne
English
shallot

Nguồn Gốc Từ Thành Phố Cổ

Từ "shallot" có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ thành phố Ascalon cổ đại, một khu định cư lịch sử nằm ở Levant (Trung Đông ngày nay). Tên Latin của loại củ này là 'ascalōnia cēpa', có nghĩa đen là 'hành tây của Ascalon'. Qua thời gian, từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'eschaloigne' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận, trở thành 'shallot' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Shallot thường được dùng trong nấu ăn để tạo hương vị tinh tế cho các món ăn. So với hành tây, shallot có vị ngọt và ít hăng hơn, thích hợp cho các món salad, nước sốt và các món xào. Shallot có thể thay thế hành tây trong nhiều công thức, nhưng cần điều chỉnh lượng dùng để đạt được hương vị mong muốn.

Prepositions

with in

Shallots 'with' other ingredients indicates combining flavors. Shallots 'in' a dish indicates inclusion as part of the ingredients.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shallot
  • fresh fresh shallots
    (hành tím tươi)
  • chopped chopped shallots
    (hành tím băm nhỏ)
  • minced minced shallots
    (hành tím băm nhuyễn)
  • crispy crispy shallots
    (hành phi giòn)
  • pickled pickled shallots
    (hành tím ngâm chua)
Verb + shallot
  • chop chop the shallots
    (băm hành tím)
  • mince mince the shallots
    (băm nhuyễn hành tím)
  • sauté sauté the shallots
    (phi thơm hành tím)
  • fry fry the shallots
    (chiên hành tím)
  • peel peel shallots
    (bóc vỏ hành tím)
Noun + shallot
  • shallot shallot oil
    (dầu hành)
  • shallot shallot vinaigrette
    (sốt giấm dầu hành)

Idioms

  • to sweat shallots

    Xào hành tím trên lửa nhỏ cho đến khi mềm và trong, không bị vàng hay cháy, để giải phóng hương vị ngọt nhẹ.

    "Sweat the shallots in butter until translucent before adding the garlic."

    (Phi hành tím với bơ cho đến khi mềm và trong trước khi cho tỏi vào.)

  • crispy fried shallots

    Hành tím được thái lát mỏng và chiên giòn rụm, thường dùng làm topping hoặc gia vị.

    "Garnish the noodle soup with a sprinkle of crispy fried shallots for extra flavor and texture."

    (Rắc một ít hành phi giòn lên món bún để tăng thêm hương vị và độ giòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shallot

noun
Lật mặt

Một loại củ giống hành tây nhỏ, có hương vị dịu hơn.

"She added chopped shallots to the vinaigrette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will be slicing shallots for the soup at 6 PM.
Đầu bếp sẽ thái hành tím cho món súp lúc 6 giờ chiều.
Phủ định
She won't be using shallots in the salad; she prefers red onions.
Cô ấy sẽ không sử dụng hành tím trong món salad; cô ấy thích hành tây đỏ hơn.
Nghi vấn
Will they be planting shallots in the garden this weekend?
Họ có trồng hành tím trong vườn vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallot".

Nguyên liệu cao cấp trong ẩm thực

Hành tím có hương vị dịu nhẹ và tinh tế hơn hẳn so với hành tây, ít hăng và ngọt hậu hơn. Nhờ đặc tính này, hành tím thường được các đầu bếp ưa chuộng sử dụng trong các món ăn cao cấp, nước sốt tinh xảo như sốt vinaigrette (sốt giấm dầu) hay các món ăn cổ điển của Pháp, nơi nó được đánh giá cao về khả năng làm tròn vị mà không lấn át các thành phần khác.

Phổ biến trong ẩm thực Á-Âu

Không chỉ là thành phần quan trọng trong ẩm thực Pháp và phương Tây nói chung, hành tím còn được sử dụng rộng rãi và không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực châu Á, đặc biệt là ở Đông Nam Á. Nó là nguyên liệu cơ bản trong các món xào, nộm, gỏi, nước chấm và là thành phần không thể thiếu trong nhiều loại gia vị và sốt đặc trưng, mang lại hương vị thơm ngon đặc trưng.