(Top Banner Ad)
legal injunction
C1
Danh từ C1 Luật pháp

legal injunction

UK: /ˈliːɡəl ɪnˈdʒʌŋkʃən/ • US: /ˈliːɡəl ɪnˈdʒʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh cấm của tòa án lệnh ngăn chặn theo pháp luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A court order requiring a person to do or cease doing a specific action.

Vietnamese Meaning

Lệnh của tòa án yêu cầu một người phải thực hiện hoặc ngừng thực hiện một hành động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company obtained a legal injunction to prevent its former employee from disclosing trade secrets."

    "Công ty đã nhận được lệnh cấm để ngăn chặn nhân viên cũ tiết lộ bí mật thương mại."

  • "The court issued a legal injunction preventing the protesters from blocking the entrance."

    "Tòa án đã ban hành lệnh cấm ngăn những người biểu tình chặn lối vào."

  • "Failure to comply with the legal injunction could result in severe penalties."

    "Việc không tuân thủ lệnh cấm có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun injunction lệnh cấm, lệnh của tòa
Verb enjoin ra lệnh, yêu cầu
Adjective injunctive mang tính chất lệnh cấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
injunctio
Middle English
injunction
English
legal injunction

Nguồn gốc của 'legal injunction'

Cụm từ 'legal injunction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'injunctio', có nghĩa là 'lệnh' hoặc 'sự cấm đoán'. Trong lịch sử, các lệnh này được ban hành bởi tòa án để ngăn chặn một hành động nào đó xảy ra, bảo vệ quyền lợi của một cá nhân hoặc tổ chức. Ngày nay, 'legal injunction' vẫn giữ nguyên ý nghĩa là một lệnh pháp lý, một công cụ quan trọng trong hệ thống tư pháp.

Usage Note

Lệnh cấm thường được ban hành để ngăn chặn một hành vi gây tổn hại không thể khắc phục được nếu không có sự can thiệp của tòa án. 'Legal' ở đây nhấn mạnh rằng lệnh cấm này được ban hành bởi một cơ quan có thẩm quyền hợp pháp (tòa án) và tuân thủ các quy trình pháp lý. Phân biệt với các hình thức 'cấm' khác, ví dụ như cấm vận kinh tế (economic embargo).

Prepositions

against for on

* **against**: Sử dụng khi lệnh cấm được áp dụng để ngăn chặn hành vi cụ thể. Ví dụ: 'A legal injunction against noise pollution.' (Lệnh cấm tiếng ồn). * **for**: Sử dụng khi lệnh cấm được ban hành để bảo vệ một quyền lợi nào đó. Ví dụ: 'A legal injunction for the protection of intellectual property.' (Lệnh cấm để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ). * **on**: Sử dụng khi lệnh cấm được áp dụng lên một đối tượng hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'A legal injunction on the sale of the product.' (Lệnh cấm bán sản phẩm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal injunction
  • court court legal injunction
    (lệnh cấm của tòa án)
  • permanent permanent legal injunction
    (lệnh cấm vĩnh viễn)
  • temporary temporary legal injunction
    (lệnh cấm tạm thời)
Verb + legal injunction
  • issue issue a legal injunction
    (ban hành lệnh cấm)
  • grant grant a legal injunction
    (chấp thuận lệnh cấm)
  • violate violate a legal injunction
    (vi phạm lệnh cấm)

Idioms

  • under a legal injunction

    chịu sự ràng buộc của một lệnh cấm

    "The company is operating under a legal injunction."

    (Công ty đang hoạt động dưới sự ràng buộc của một lệnh cấm.)

  • obtain a legal injunction

    được cấp một lệnh cấm

    "They had to obtain a legal injunction to stop the construction."

    (Họ phải được cấp một lệnh cấm để dừng việc xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal injunction

Danh từ
Lật mặt

Lệnh của tòa án yêu cầu một người phải thực hiện hoặc ngừng thực hiện một hành động cụ thể.

"The company obtained a legal injunction to prevent its former employee from disclosing trade secrets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The legal injunction, which the judge granted yesterday, prevents the company from polluting the river.
Lệnh cấm pháp lý, mà thẩm phán đã ban hành hôm qua, ngăn công ty xả thải ra sông.
Phủ định
The company did not violate the legal injunction that the court had issued, which surprised many people.
Công ty đã không vi phạm lệnh cấm pháp lý mà tòa án đã ban hành, điều này khiến nhiều người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this the injunction which prevents them from building on the land?
Đây có phải là lệnh cấm ngăn họ xây dựng trên mảnh đất đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal injunction".

Vai trò của 'legal injunction' trong xã hội

Lệnh cấm (legal injunction) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền lợi của công dân. Nó thường được sử dụng để ngăn chặn các hành vi gây hại, xâm phạm tài sản, hoặc vi phạm pháp luật. Việc tuân thủ lệnh cấm là bắt buộc, và vi phạm có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.