(Top Banner Ad)
court order
B2
Danh từ B2 Luật pháp

court order

UK: /kɔːt ˈɔːdə(r)/ • US: /kɔːrt ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh tòa lệnh của tòa án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official instruction from a court that orders someone to do or stop doing something.

Vietnamese Meaning

Lệnh của tòa án, là một chỉ thị chính thức từ tòa án yêu cầu ai đó làm hoặc ngừng làm một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge issued a court order preventing him from contacting his ex-wife."

    "Thẩm phán đã ban hành lệnh của tòa án ngăn cản anh ta liên lạc với vợ cũ."

  • "He was arrested for violating a court order."

    "Anh ta bị bắt vì vi phạm lệnh của tòa án."

  • "The company must comply with the court order within 30 days."

    "Công ty phải tuân thủ lệnh của tòa án trong vòng 30 ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun court Tòa án, phiên tòa
Noun order Mệnh lệnh, đơn đặt hàng, thứ tự
Verb court Tán tỉnh, nỗ lực đạt được điều gì đó
Adjective court-ordered Được tòa án ra lệnh hoặc yêu cầu
Noun courtroom Phòng xử án

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghorto- (enclosure) / *ord- (row, rank)
Latin
cohors (yard, retinue) / ordo (line, command)
Old French
cort (royal court) / ordre (social rank, rule)
Middle English
court / ordre

Sân đình và Mệnh lệnh

Từ 'court' (tòa án) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cohors', chỉ một không gian khép kín hoặc sân trong. Trong thời phong kiến, đây là nơi nhà vua và các cận thần tụ họp để phân xử. Kết hợp với 'order' (mệnh lệnh từ tiếng Latin 'ordo'), 'court order' ban đầu mang nghĩa là một chỉ thị chính thức từ nơi quyền lực nhất của vương quốc.

Usage Note

"Court order" là một thuật ngữ pháp lý quan trọng. Nó có tính ràng buộc pháp lý và nếu không tuân thủ có thể dẫn đến các hình phạt, bao gồm cả phạt tiền hoặc bỏ tù. Cần phân biệt với các loại văn bản pháp lý khác như 'warrant' (lệnh bắt giữ) hay 'subpoena' (giấy triệu tập).

Prepositions

under in compliance with pursuant to

- "under a court order": theo một lệnh của tòa án (chỉ điều kiện, sự chi phối của lệnh).
- "in compliance with a court order": tuân thủ lệnh của tòa án (chỉ sự chấp hành).
- "pursuant to a court order": chiếu theo lệnh của tòa án (chỉ căn cứ pháp lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + court order
  • issue issue a court order
    (ban hành một lệnh tòa án)
  • obtain obtain a court order
    (xin được lệnh của tòa án)
  • violate violate a court order
    (vi phạm lệnh tòa án)
  • defy defy a court order
    (bất chấp/chống lại lệnh tòa án)
Adjective + court order
  • temporary a temporary court order
    (lệnh tạm thời của tòa án)
  • permanent a permanent court order
    (lệnh vĩnh viễn của tòa án)
  • interim an interim court order
    (lệnh tạm thời trong khi chờ phán quyết cuối cùng)

Idioms

  • By court order

    Theo lệnh của tòa án

    "The documents were released by court order."

    (Các tài liệu đã được công bố theo lệnh của tòa án.)

  • Under a court order

    Chịu sự ràng buộc của lệnh tòa án

    "He is currently under a court order to stay away from his ex-wife."

    (Anh ta hiện đang chịu lệnh của tòa án phải tránh xa vợ cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

court order

Danh từ
Lật mặt

Lệnh của tòa án, là một chỉ thị chính thức từ tòa án yêu cầu ai đó làm hoặc ngừng làm một việc gì đó.

"The judge issued a court order preventing him from contacting his ex-wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the judge hadn't issued that court order.
Tôi ước gì thẩm phán đã không ban hành lệnh của tòa án đó.
Phủ định
If only the company wouldn't ignore the court order; then we wouldn't have to escalate things.
Giá mà công ty đừng phớt lờ lệnh của tòa án thì chúng ta đã không phải làm căng mọi chuyện.
Nghi vấn
If only they could have gotten a court order to stop the construction.
Giá mà họ có thể có được lệnh của tòa án để ngăn chặn việc xây dựng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "court order".

Tính uy nghiêm của pháp luật phương Tây

Trong hệ thống luật pháp Common Law (Thông luật) ở các nước như Mỹ hay Anh, một 'court order' có hiệu lực thi hành cực kỳ nghiêm ngặt. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến tội 'Contempt of Court' (Khinh thường tòa án), một tội danh có thể bị phạt tù ngay lập tức mà không cần qua một phiên xử tội danh mới.

Lệnh bảo vệ (Restraining Order)

Một dạng 'court order' rất phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây là 'restraining order' (lệnh cấm tiếp xúc), thường được dùng để bảo vệ nạn nhân trong các vụ bạo lực gia đình hoặc quấy rối.