court order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official instruction from a court that orders someone to do or stop doing something.
Vietnamese Meaning
Lệnh của tòa án, là một chỉ thị chính thức từ tòa án yêu cầu ai đó làm hoặc ngừng làm một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge issued a court order preventing him from contacting his ex-wife."
"Thẩm phán đã ban hành lệnh của tòa án ngăn cản anh ta liên lạc với vợ cũ."
-
"He was arrested for violating a court order."
"Anh ta bị bắt vì vi phạm lệnh của tòa án."
-
"The company must comply with the court order within 30 days."
"Công ty phải tuân thủ lệnh của tòa án trong vòng 30 ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Court order" là một thuật ngữ pháp lý quan trọng. Nó có tính ràng buộc pháp lý và nếu không tuân thủ có thể dẫn đến các hình phạt, bao gồm cả phạt tiền hoặc bỏ tù. Cần phân biệt với các loại văn bản pháp lý khác như 'warrant' (lệnh bắt giữ) hay 'subpoena' (giấy triệu tập).
Prepositions
- "under a court order": theo một lệnh của tòa án (chỉ điều kiện, sự chi phối của lệnh).
- "in compliance with a court order": tuân thủ lệnh của tòa án (chỉ sự chấp hành).
- "pursuant to a court order": chiếu theo lệnh của tòa án (chỉ căn cứ pháp lý).
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue a court order (ban hành một lệnh tòa án)
-
obtain obtain a court order (xin được lệnh của tòa án)
-
violate violate a court order (vi phạm lệnh tòa án)
-
defy defy a court order (bất chấp/chống lại lệnh tòa án)
-
temporary a temporary court order (lệnh tạm thời của tòa án)
-
permanent a permanent court order (lệnh vĩnh viễn của tòa án)
-
interim an interim court order (lệnh tạm thời trong khi chờ phán quyết cuối cùng)
Idioms
-
By court order
Theo lệnh của tòa án
"The documents were released by court order."
(Các tài liệu đã được công bố theo lệnh của tòa án.)
-
Under a court order
Chịu sự ràng buộc của lệnh tòa án
"He is currently under a court order to stay away from his ex-wife."
(Anh ta hiện đang chịu lệnh của tòa án phải tránh xa vợ cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
court order
Danh từLệnh của tòa án, là một chỉ thị chính thức từ tòa án yêu cầu ai đó làm hoặc ngừng làm một việc gì đó.
"The judge issued a court order preventing him from contacting his ex-wife."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the judge hadn't issued that court order. |
Tôi ước gì thẩm phán đã không ban hành lệnh của tòa án đó. |
| Phủ định | If only the company wouldn't ignore the court order; then we wouldn't have to escalate things. |
Giá mà công ty đừng phớt lờ lệnh của tòa án thì chúng ta đã không phải làm căng mọi chuyện. |
| Nghi vấn | If only they could have gotten a court order to stop the construction. |
Giá mà họ có thể có được lệnh của tòa án để ngăn chặn việc xây dựng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "court order".
