(Top Banner Ad)
restraining order
B2
danh từ B2 Luật pháp

restraining order

UK: /rɪˈstreɪ.nɪŋ ˈɔː.də/ • US: /rɪˈstreɪ.nɪŋ ˈɔːr.dər/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh cấm lệnh bảo vệ lệnh hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A court order prohibiting someone from approaching or contacting another person, typically in cases of harassment, abuse, or domestic violence.

Vietnamese Meaning

Lệnh cấm của tòa án, ngăn cấm một người tiếp cận hoặc liên lạc với người khác, thường trong các trường hợp quấy rối, lạm dụng hoặc bạo lực gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She obtained a restraining order against her stalker."

    "Cô ấy đã có được lệnh cấm đối với kẻ theo dõi mình."

  • "Violating a restraining order can result in serious legal consequences."

    "Vi phạm lệnh cấm có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng."

  • "The judge granted a restraining order to protect the victim."

    "Thẩm phán đã ban hành lệnh cấm để bảo vệ nạn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrain kiềm chế, ngăn cản, hạn chế
Adjective restrained bị kiềm chế, dè dặt, thận trọng
Noun restraint sự kiềm chế, sự hạn chế, sự ngăn chặn
Verb order ra lệnh, yêu cầu
Noun order lệnh, mệnh lệnh (pháp lý); trật tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restreindre
English
restrain
Latin
ordo
Old French
ordre
English
order

Nguồn gốc 'Restraining Order'

“Lệnh cấm”, hay “restraining order”, là một thuật ngữ pháp lý hiện đại được hình thành từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: “restraining” (có nghĩa là kiềm chế, ngăn cản) và “order” (có nghĩa là lệnh, sắc lệnh). Từ “restrain” có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin “restringere”, mang ý nghĩa “kéo chặt lại, giữ lại” hoặc “hạn chế”. Trong khi đó, từ “order” bắt nguồn từ tiếng Latin “ordo”, ban đầu chỉ “sự sắp xếp, trật tự” nhưng sau đó phát triển nghĩa thành “lệnh, mệnh lệnh” trong bối cảnh pháp lý. Khi ghép lại, “restraining order” dùng để chỉ một lệnh chính thức của tòa án, nhằm mục đích ngăn chặn một người cụ thể tiếp cận, quấy rối hoặc làm hại người khác, chủ yếu để bảo vệ an toàn cho nạn nhân.

Usage Note

Lệnh cấm này được ban hành để bảo vệ một người khỏi bị làm hại hoặc quấy rối. Nó có thể bao gồm các điều khoản cấm người bị cấm đến gần nhà, nơi làm việc hoặc trường học của người được bảo vệ.

Prepositions

against for

'against' được dùng để chỉ đối tượng mà lệnh cấm nhắm đến. Ví dụ: A restraining order against her ex-boyfriend. 'for' dùng để chỉ mục đích của lệnh cấm. Ví dụ: He filed for a restraining order.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restraining order
  • temporary temporary restraining order
    (lệnh cấm tạm thời)
  • permanent permanent restraining order
    (lệnh cấm vĩnh viễn)
  • emergency emergency restraining order
    (lệnh cấm khẩn cấp)
  • protective protective restraining order
    (lệnh cấm bảo vệ)
Verb + restraining order
  • file file a restraining order
    (đệ đơn yêu cầu lệnh cấm)
  • obtain obtain a restraining order
    (nhận được lệnh cấm)
  • issue issue a restraining order
    (ban hành lệnh cấm)
  • grant grant a restraining order
    (phê chuẩn/cấp lệnh cấm)
  • violate violate a restraining order
    (vi phạm lệnh cấm)
  • serve serve a restraining order
    (tống đạt lệnh cấm)
  • seek seek a restraining order
    (tìm cách có được lệnh cấm)
Prepositional Phrase
  • under under a restraining order
    (theo lệnh cấm; bị áp dụng lệnh cấm)

Idioms

  • file a restraining order against someone

    Đệ đơn yêu cầu lệnh cấm đối với ai đó

    "She decided to file a restraining order against her abusive ex-partner."

    (Cô ấy quyết định đệ đơn yêu cầu lệnh cấm đối với người bạn trai cũ bạo hành của mình.)

  • be served with a restraining order

    Bị tống đạt lệnh cấm

    "He was surprised to be served with a restraining order last week."

    (Anh ta rất ngạc nhiên khi bị tống đạt lệnh cấm vào tuần trước.)

  • violate a restraining order

    Vi phạm lệnh cấm

    "If he tries to contact her, he will be violating the restraining order."

    (Nếu anh ta cố gắng liên lạc với cô ấy, anh ta sẽ vi phạm lệnh cấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restraining order

danh từ
Lật mặt

Lệnh cấm của tòa án, ngăn cấm một người tiếp cận hoặc liên lạc với người khác, thường trong các trường hợp quấy rối, lạm dụng hoặc bạo lực gia đình.

"She obtained a restraining order against her stalker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone violates a restraining order, they face legal consequences.
Nếu ai đó vi phạm lệnh cấm, họ sẽ phải đối mặt với hậu quả pháp lý.
Phủ định
If the evidence is insufficient, the judge doesn't issue a restraining order.
Nếu bằng chứng không đủ, thẩm phán sẽ không ban hành lệnh cấm.
Nghi vấn
If someone feels threatened, does the court grant a restraining order?
Nếu ai đó cảm thấy bị đe dọa, tòa án có cấp lệnh cấm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restraining order".

Bảo vệ nạn nhân bạo hành

Lệnh cấm là một công cụ pháp lý quan trọng ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, để bảo vệ nạn nhân khỏi bạo lực gia đình, quấy rối hoặc đe dọa. Nó cung cấp một biện pháp bảo vệ hợp pháp cho người bị hại, yêu cầu người gây hại phải giữ khoảng cách nhất định hoặc ngừng mọi hành vi tiếp xúc. Đây là cách hệ thống pháp luật cố gắng đảm bảo an toàn cá nhân và chấm dứt các hành vi gây hại.

Hậu quả pháp lý nghiêm trọng

Việc vi phạm một lệnh cấm có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm bị bắt giữ ngay lập tức, phạt tiền nặng, hoặc thậm chí là án tù. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các lệnh cấm của tòa án để đảm bảo an toàn cho các bên liên quan và duy trì trật tự pháp luật. Những hậu quả này đóng vai trò như một yếu tố răn đe mạnh mẽ đối với những người được yêu cầu phải tuân thủ lệnh.