(Top Banner Ad)
limeade
A2
noun A2 Đồ uống

limeade

UK: /ˌlaɪˈmeɪd/ • US: /ˌlaɪˈmeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nước chanh (xanh) nước chanh leo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink made with lime juice, water, and sugar.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm từ nước cốt chanh, nước và đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a glass of limeade at the cafe."

    "Cô ấy đã gọi một ly nước chanh (limeade) tại quán cà phê."

  • "Making homemade limeade is easy and refreshing."

    "Làm nước chanh (limeade) tại nhà rất dễ dàng và sảng khoái."

  • "The children were selling limeade on the corner to raise money."

    "Những đứa trẻ đang bán nước chanh (limeade) ở góc phố để gây quỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Lime Quả chanh xanh
Noun Lemonade Nước chanh vàng
Noun Lemon Quả chanh vàng

Synonyms

lime juice (nước cốt chanh)citrus drink (nước giải khát có vị cam chanh)

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Lime
Lime (fruit)
English
-ade (suffix indicating a beverage)
English
Limeade

Nguồn gốc của Limeade

Limeade, một thức uống giải khát phổ biến, có nguồn gốc từ việc kết hợp nước cốt chanh với nước và đường. Nó thường được làm tại nhà hoặc mua ở các cửa hàng, đặc biệt phổ biến trong những ngày hè nóng bức. Cái tên 'limeade' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'lime' (chanh xanh) và '-ade' (hậu tố chỉ đồ uống).

Usage Note

Limeade là một loại nước giải khát phổ biến, đặc biệt là vào mùa hè. Nó tương tự như lemonade (nước chanh), nhưng được làm từ chanh xanh (lime) thay vì chanh vàng (lemon). Đôi khi, limeade có thể được pha chế sẵn hoặc làm tại nhà. Hương vị của limeade có thể điều chỉnh tùy theo lượng đường và nước cốt chanh được sử dụng.

Prepositions

with of

Khi dùng 'with', nó thường chỉ thành phần làm nên đồ uống: 'Limeade with mint'. Khi dùng 'of', nó thường chỉ hương vị: 'a glass of limeade'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limeade
  • Fresh fresh limeade
    (Nước limeade tươi)
  • Homemade homemade limeade
    (Nước limeade tự làm)
  • Icy icy limeade
    (Nước limeade mát lạnh)
Verb + limeade
  • Make make limeade
    (Pha nước limeade)
  • Drink drink limeade
    (Uống nước limeade)
  • Serve serve limeade
    (Phục vụ nước limeade)

Idioms

  • When life gives you lemons, make lemonade (similar to 'limeade')

    Khi cuộc sống cho bạn những điều tồi tệ, hãy biến chúng thành điều tốt đẹp. (Tương tự với 'limeade')

    "I lost my job, but I'm going to start my own business. When life gives you lemons, make lemonade."

    (Tôi vừa mất việc, nhưng tôi sẽ bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình. Thật là 'trong cái rủi có cái may'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limeade

noun
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm từ nước cốt chanh, nước và đường.

"She ordered a glass of limeade at the cafe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limeade".

Limeade in Summer

Limeade là một thức uống giải khát phổ biến vào mùa hè ở nhiều nước phương Tây. Nó thường được bán tại các quầy hàng ven đường hoặc trong các sự kiện ngoài trời để giúp mọi người giải nhiệt.