(Top Banner Ad)
leningrad
B2
danh từ B2 Địa lý, Lịch sử

leningrad

UK: /ˈlenɪnɡræd/ • US: /ˈlenɪnɡræd/

Nghĩa tiếng Việt

Leningrad Xanh Pê-téc-bua (tên cũ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The former name of Saint Petersburg, Russia, from 1924 to 1991.

Vietnamese Meaning

Tên cũ của thành phố Saint Petersburg, Nga, từ năm 1924 đến 1991.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The siege of Leningrad during World War II was a brutal and devastating event."

    "Cuộc bao vây Leningrad trong Thế chiến thứ hai là một sự kiện tàn bạo và gây thiệt hại nặng nề."

  • "Many historical documents refer to the city as Leningrad during that period."

    "Nhiều tài liệu lịch sử đề cập đến thành phố này là Leningrad trong giai đoạn đó."

  • "The Battle of Leningrad was a major military campaign of World War II."

    "Trận chiến Leningrad là một chiến dịch quân sự lớn trong Thế chiến thứ hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Leningrader Người dân từ Leningrad
Adjective Leningrad Thuộc về Leningrad (thường dùng để chỉ các sự kiện, vật thể có liên quan đến thành phố khi mang tên này, ví dụ: 'Leningrad Blockade')

Synonyms

Saint Petersburg (historical) (Saint Petersburg (lịch sử))

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
Санкт-Петербург (Sankt-Peterburg)
Russian
Петроград (Petrograd)
Russian
Ленинград (Leningrad)
Russian
Санкт-Петербург (Sankt-Peterburg)

Nguồn gốc tên gọi Leningrad

Thành phố Leningrad được đặt tên vào năm 1924, sau cái chết của Vladimir Lenin, lãnh đạo cuộc Cách mạng Tháng Mười Nga và người sáng lập Liên Xô. Trước đó, từ năm 1914 đến 1924, thành phố này có tên là Petrograd. Tên gốc của nó, được đặt từ khi thành lập vào năm 1703 bởi Peter Đại đế, là Saint Petersburg. Năm 1991, sau sự sụp đổ của Liên Xô, thành phố được đổi lại tên cũ là Saint Petersburg.

Usage Note

Leningrad là một toponym (địa danh) có ý nghĩa lịch sử. Nó được đặt để vinh danh Vladimir Lenin, nhà lãnh đạo của cuộc Cách mạng Nga. Việc sử dụng tên này chủ yếu liên quan đến các sự kiện và tài liệu lịch sử trong khoảng thời gian đó. Sau khi Liên Xô sụp đổ, thành phố đã trở lại tên gốc là Saint Petersburg.

Prepositions

in of

In: Dùng để chỉ vị trí địa lý (e.g., 'in Leningrad'). Of: Dùng để chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến (e.g., 'the siege of Leningrad').

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + 'of Leningrad'
  • Siege Siege of Leningrad
    (Cuộc vây hãm Leningrad)
  • Blockade Blockade of Leningrad
    (Cuộc phong tỏa Leningrad)
Tính từ + Leningrad
  • historic historic Leningrad
    (Leningrad lịch sử)
  • wartime wartime Leningrad
    (Leningrad thời chiến)
Động từ + Leningrad
  • defended defended Leningrad
    (bảo vệ Leningrad)
  • remembered remembered Leningrad
    (tưởng nhớ Leningrad (thời kỳ lịch sử))

Idioms

  • The Siege of Leningrad

    Cuộc vây hãm Leningrad (một sự kiện lịch sử cực kỳ khắc nghiệt và bi tráng trong Thế chiến II, nơi thành phố bị vây hãm và phong tỏa bởi quân đội Đức)

    "During the Siege of Leningrad, the city endured 872 days of starvation and constant shelling."

    (Trong Cuộc vây hãm Leningrad, thành phố đã trải qua 872 ngày đói khổ và bị pháo kích liên tục.)

  • The Leningrad Blockade

    Sự phong tỏa Leningrad (tên gọi khác của Cuộc vây hãm Leningrad, nhấn mạnh khía cạnh bị cô lập và cắt đứt nguồn tiếp tế)

    "The Leningrad Blockade is considered one of the longest and most devastating sieges in human history."

    (Cuộc phong tỏa Leningrad được coi là một trong những cuộc vây hãm dài nhất và tàn khốc nhất trong lịch sử nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leningrad

danh từ
Lật mặt

Tên cũ của thành phố Saint Petersburg, Nga, từ năm 1924 đến 1991.

"The siege of Leningrad during World War II was a brutal and devastating event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leningrad".

Lịch sử đổi tên thành phố

Thành phố được biết đến với ba cái tên chính trong lịch sử của mình: Saint Petersburg (1703-1914), Petrograd (1914-1924), và Leningrad (1924-1991). Việc đổi tên phản ánh những thay đổi chính trị lớn ở Nga, từ thời Sa hoàng đến thời Xô Viết và quay trở lại.

Cuộc vây hãm Leningrad

Trong Thế chiến II, Leningrad đã phải chịu đựng một cuộc vây hãm kéo dài 872 ngày (từ tháng 9 năm 1941 đến tháng 1 năm 1944) bởi quân đội Đức Quốc xã. Đây là một trong những cuộc vây hãm dài nhất và đẫm máu nhất trong lịch sử, gây ra cái chết của hàng triệu người dân do đói, bệnh tật và pháo kích, nhưng thành phố đã không bao giờ sụp đổ.