ussr
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tên cũ của Liên bang Xô viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The USSR was a major superpower during the Cold War."
"Liên Xô là một siêu cường lớn trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh."
-
"Many Eastern European countries were once part of the USSR."
"Nhiều nước Đông Âu từng là một phần của Liên Xô."
-
"The collapse of the USSR had a profound impact on global politics."
"Sự sụp đổ của Liên Xô đã có tác động sâu sắc đến chính trị toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Soviet Union | Liên Xô (tên gọi thông thường khác của USSR) |
| Adjective | Soviet | thuộc về Xô viết; của Liên Xô |
| Noun | socialism | chủ nghĩa xã hội |
| Adjective | socialist | thuộc chủ nghĩa xã hội |
| Noun | republic | nước cộng hòa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
USSR là viết tắt của Union of Soviet Socialist Republics (Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết). Đây là một quốc gia cộng sản tồn tại từ năm 1922 đến năm 1991. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và chính trị để chỉ quốc gia này hoặc các khía cạnh liên quan đến quốc gia đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
former the former USSR (Liên Xô cũ)
-
dissolved the dissolved USSR (Liên Xô đã tan rã)
-
establish to establish the USSR (thành lập Liên Xô)
-
dissolve to dissolve the USSR (giải thể Liên Xô)
-
USSR's the USSR's influence (ảnh hưởng của Liên Xô)
-
fall of the fall of the USSR (sự sụp đổ của Liên Xô)
Idioms
-
the collapse of the USSR
Sự sụp đổ của Liên Xô (ám chỉ sự kiện lịch sử quan trọng đánh dấu chấm dứt một kỷ nguyên)
"The collapse of the USSR in 1991 had profound global consequences."
(Sự sụp đổ của Liên Xô vào năm 1991 đã gây ra những hệ quả sâu rộng trên toàn cầu.)
-
the former USSR
Liên Xô cũ (chỉ các nước từng là thành viên của Liên Xô sau khi nó tan rã)
"Many countries of the former USSR are now independent states."
(Nhiều quốc gia thuộc Liên Xô cũ giờ đây là các quốc gia độc lập.)
-
countries of the USSR
Các quốc gia thuộc Liên Xô (ám chỉ các nước cộng hòa cấu thành Liên Xô)
"The countries of the USSR varied greatly in size and culture."
(Các quốc gia thuộc Liên Xô có sự khác biệt lớn về quy mô và văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ussr
Danh từTên cũ của Liên bang Xô viết.
"The USSR was a major superpower during the Cold War."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The USSR was a major superpower during the Cold War. |
Liên Xô là một siêu cường quốc lớn trong Chiến tranh Lạnh. |
| Phủ định | The USSR did not exist after 1991. |
Liên Xô không tồn tại sau năm 1991. |
| Nghi vấn | Was the USSR a member of the United Nations? |
Liên Xô có phải là thành viên của Liên Hợp Quốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ussr".
