(Top Banner Ad)
leotard
B2
noun B2 Thể thao, Thời trang

leotard

UK: /ˈliːətɑːd/ • US: /ˈliːətɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

áo liền quần bó sát áo leotard
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tight-fitting one-piece garment worn by dancers, gymnasts, and others, typically made of a stretchy material.

Vietnamese Meaning

Một loại trang phục bó sát một mảnh thường được mặc bởi vũ công, vận động viên thể dục dụng cụ và những người khác, thường được làm bằng chất liệu co giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancer wore a black leotard during her performance."

    "Vũ công mặc một chiếc áo leotard màu đen trong buổi biểu diễn của cô ấy."

  • "She wore a bright red leotard to her ballet class."

    "Cô ấy mặc một chiếc leotard màu đỏ tươi đến lớp học ba lê."

  • "The gymnast's leotard sparkled under the lights."

    "Chiếc leotard của vận động viên thể dục dụng cụ lấp lánh dưới ánh đèn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leotard áo liền quần bó sát (thường được mặc trong thể dục dụng cụ hoặc múa ba lê)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

French
Léotard
English
Leotard

Nguồn Gốc Của Leotard

Từ 'leotard' bắt nguồn từ tên của Jules Léotard, một nghệ sĩ nhào lộn trên không người Pháp vào thế kỷ 19. Ông nổi tiếng với những màn trình diễn trên xà đơn và đã phát triển bộ trang phục bó sát để giúp ông di chuyển dễ dàng hơn. Trang phục này nhanh chóng trở nên phổ biến trong giới xiếc và thể thao.

Usage Note

Leotard thường được mặc đơn lẻ hoặc kết hợp với quần legging, váy hoặc quần short. Nó mang tính chức năng cao, cho phép người mặc tự do di chuyển, đồng thời cũng có tính thẩm mỹ, tôn lên vóc dáng người mặc. Khác với 'bodysuit', leotard thường được mặc để biểu diễn hoặc tập luyện thể thao, trong khi bodysuit có thể được mặc như một món đồ thời trang hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leotard
  • sparkly sparkly leotard
    (áo leotard lấp lánh)
  • black black leotard
    (áo leotard màu đen)
  • sleeveless sleeveless leotard
    (áo leotard không tay)
Verb + leotard
  • wear wear a leotard
    (mặc áo leotard)
  • design design a leotard
    (thiết kế áo leotard)

Idioms

  • to be dressed in a leotard

    mặc áo leotard

    "She was dressed in a leotard, ready for her gymnastics class."

    (Cô ấy mặc áo leotard, sẵn sàng cho lớp học thể dục dụng cụ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leotard

noun
Lật mặt

Một loại trang phục bó sát một mảnh thường được mặc bởi vũ công, vận động viên thể dục dụng cụ và những người khác, thường được làm bằng chất liệu co giãn.

"The dancer wore a black leotard during her performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer wore a shimmering leotard for her performance.
Vũ công mặc một chiếc áo leotard lấp lánh cho buổi biểu diễn của cô ấy.
Phủ định
She didn't pack her leotard for the dance competition.
Cô ấy đã không đóng gói áo leotard của mình cho cuộc thi khiêu vũ.
Nghi vấn
Is that a new leotard you're wearing?
Đó có phải là một chiếc áo leotard mới mà bạn đang mặc không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing a beautiful leotard for her ballet class.
Cô ấy đang mặc một chiếc áo liền quần đẹp cho lớp học ballet của mình.
Phủ định
Isn't that leotard too small for her?
Không phải chiếc áo liền quần đó quá nhỏ so với cô ấy sao?
Nghi vấn
Is the leotard made of cotton or lycra?
Áo liền quần được làm bằng cotton hay lycra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leotard".

Thể Thao và Leotard

Leotard thường được mặc trong nhiều môn thể thao khác nhau như thể dục dụng cụ, múa ba lê và cheerleading. Nó cung cấp sự linh hoạt và thoải mái cho người mặc, đồng thời cho phép huấn luyện viên và giám khảo dễ dàng quan sát các động tác của vận động viên.