leotard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tight-fitting one-piece garment worn by dancers, gymnasts, and others, typically made of a stretchy material.
Vietnamese Meaning
Một loại trang phục bó sát một mảnh thường được mặc bởi vũ công, vận động viên thể dục dụng cụ và những người khác, thường được làm bằng chất liệu co giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dancer wore a black leotard during her performance."
"Vũ công mặc một chiếc áo leotard màu đen trong buổi biểu diễn của cô ấy."
-
"She wore a bright red leotard to her ballet class."
"Cô ấy mặc một chiếc leotard màu đỏ tươi đến lớp học ba lê."
-
"The gymnast's leotard sparkled under the lights."
"Chiếc leotard của vận động viên thể dục dụng cụ lấp lánh dưới ánh đèn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leotard | áo liền quần bó sát (thường được mặc trong thể dục dụng cụ hoặc múa ba lê) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Leotard thường được mặc đơn lẻ hoặc kết hợp với quần legging, váy hoặc quần short. Nó mang tính chức năng cao, cho phép người mặc tự do di chuyển, đồng thời cũng có tính thẩm mỹ, tôn lên vóc dáng người mặc. Khác với 'bodysuit', leotard thường được mặc để biểu diễn hoặc tập luyện thể thao, trong khi bodysuit có thể được mặc như một món đồ thời trang hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sparkly sparkly leotard (áo leotard lấp lánh)
-
black black leotard (áo leotard màu đen)
-
sleeveless sleeveless leotard (áo leotard không tay)
-
wear wear a leotard (mặc áo leotard)
-
design design a leotard (thiết kế áo leotard)
Idioms
-
to be dressed in a leotard
mặc áo leotard
"She was dressed in a leotard, ready for her gymnastics class."
(Cô ấy mặc áo leotard, sẵn sàng cho lớp học thể dục dụng cụ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leotard
nounMột loại trang phục bó sát một mảnh thường được mặc bởi vũ công, vận động viên thể dục dụng cụ và những người khác, thường được làm bằng chất liệu co giãn.
"The dancer wore a black leotard during her performance."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancer wore a shimmering leotard for her performance. |
Vũ công mặc một chiếc áo leotard lấp lánh cho buổi biểu diễn của cô ấy. |
| Phủ định | She didn't pack her leotard for the dance competition. |
Cô ấy đã không đóng gói áo leotard của mình cho cuộc thi khiêu vũ. |
| Nghi vấn | Is that a new leotard you're wearing? |
Đó có phải là một chiếc áo leotard mới mà bạn đang mặc không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is wearing a beautiful leotard for her ballet class. |
Cô ấy đang mặc một chiếc áo liền quần đẹp cho lớp học ballet của mình. |
| Phủ định | Isn't that leotard too small for her? |
Không phải chiếc áo liền quần đó quá nhỏ so với cô ấy sao? |
| Nghi vấn | Is the leotard made of cotton or lycra? |
Áo liền quần được làm bằng cotton hay lycra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leotard".
