(Top Banner Ad)
bodysuit
A2
danh từ A2 Thời trang

bodysuit

UK: /ˈbɒdiˌsjuːt/ • US: /ˈbɑːdiˌsuːt/

Nghĩa tiếng Việt

áo liền quần áo liền thân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close-fitting one-piece garment worn especially by women, covering the torso and sometimes the arms and legs.

Vietnamese Meaning

Một loại quần áo bó sát, một mảnh, thường được phụ nữ mặc, che thân và đôi khi cả tay và chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She paired the black bodysuit with high-waisted jeans."

    "Cô ấy kết hợp chiếc bodysuit đen với quần jean cạp cao."

  • "Many dancers wear bodysuits for practice."

    "Nhiều vũ công mặc bodysuit để luyện tập."

  • "She wore a lace bodysuit for the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc bodysuit ren cho bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, phần thân
Noun suit bộ đồ, bộ com-lê
Noun bodystocking vớ liền thân (trang phục bó sát che toàn bộ cơ thể)
Noun bodice thân áo trên (phần áo của một chiếc váy từ vai đến eo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (body)
Old French
suite (suit)
Modern English
bodysuit (compound word)

Từ Sàn Tập đến Sàn Diễn Thời Trang

Từ 'bodysuit' là sự kết hợp của 'body' (cơ thể) và 'suit' (bộ đồ). Nguồn gốc của nó gắn liền với 'leotard', một loại áo liền quần bó sát được đặt theo tên nghệ sĩ nhào lộn người Pháp Jules Léotard vào thế kỷ 19. Ban đầu, nó chỉ dành cho các vận động viên, vũ công và diễn viên xiếc. Mãi đến cuối thế kỷ 20, các nhà thiết kế thời trang mới biến nó thành một món đồ phổ biến, có thể mặc như áo thông thường, biểu tượng cho sự tự tin và phong cách hiện đại.

Usage Note

Bodysuit có thể được mặc như một lớp lót dưới quần áo khác hoặc mặc như một chiếc áo thông thường. Nó thường được làm từ các chất liệu co giãn như cotton, spandex hoặc nylon. Khác với áo liền quần (leotard) thường dùng trong thể dục dụng cụ hoặc múa ba lê, bodysuit được thiết kế để mặc hàng ngày hoặc trong các dịp đặc biệt.

Prepositions

in under

‘In a bodysuit’: để chỉ ai đó đang mặc bodysuit (ví dụ: She looked stunning in a black bodysuit.). ‘Under’: Khi nói về việc mặc bodysuit dưới một lớp quần áo khác (ví dụ: She wore a bodysuit under her jeans).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bodysuit
  • lace lace bodysuit
    (áo bodysuit ren)
  • sheer sheer bodysuit
    (áo bodysuit xuyên thấu)
  • long-sleeve long-sleeve bodysuit
    (áo bodysuit dài tay)
  • strapless strapless bodysuit
    (áo bodysuit không dây)
Verb + bodysuit
  • wear a bodysuit
    (mặc áo bodysuit)
  • pair a bodysuit with jeans
    (phối áo bodysuit với quần jean)
  • tuck in a bodysuit
    (đóng thùng một chiếc áo bodysuit (không cần thiết vì thiết kế của nó))
bodysuit + Noun
  • bodysuit bodysuit top
    (áo bodysuit (dùng như áo mặc ngoài))
  • bodysuit bodysuit shapewear
    (đồ lót định hình dáng bodysuit)

Idioms

  • fits like a second skin

    Vừa vặn như một làn da thứ hai; chỉ trang phục cực kỳ ôm sát, vừa vặn và thoải mái.

    "This high-quality bodysuit fits like a second skin, you barely feel it."

    (Chiếc bodysuit chất lượng cao này ôm sát như một làn da thứ hai, bạn gần như không cảm thấy đang mặc nó.)

  • all-in-one outfit

    Trang phục tất cả trong một. Thường dùng để mô tả sự tiện lợi của bodysuit vì nó kết hợp cả áo và phần giữ áo cố định.

    "A bodysuit is a perfect all-in-one outfit base for a sleek, tucked-in look."

    (Một chiếc bodysuit là nền tảng trang phục tất cả trong một hoàn hảo cho vẻ ngoài gọn gàng, đóng thùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodysuit

danh từ
Lật mặt

Một loại quần áo bó sát, một mảnh, thường được phụ nữ mặc, che thân và đôi khi cả tay và chân.

"She paired the black bodysuit with high-waisted jeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a new bodysuit.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một bộ bodysuit mới.
Phủ định
He said that he did not like wearing a bodysuit.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích mặc bodysuit.
Nghi vấn
She asked if I had ever worn a bodysuit.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng mặc bodysuit chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodysuit".

Biểu tượng Sân khấu Nhạc Pop

Bodysuit đã trở thành trang phục biểu diễn đặc trưng của nhiều ngôi sao nhạc pop hàng đầu thế giới như Beyoncé, Taylor Swift và Lady Gaga. Trên sân khấu, nó không chỉ mang lại sự linh hoạt khi biểu diễn vũ đạo mà còn là một tuyên ngôn mạnh mẽ về sự tự tin, nữ quyền và giải phóng hình thể.

Từ Đồ lót đến Thời trang Đường phố

Ban đầu được xem là đồ lót định hình (shapewear) hoặc trang phục cho vận động viên, bodysuit đã thực hiện một cuộc cách mạng để trở thành một item thời trang không thể thiếu. Giờ đây, người ta mặc bodysuit như một chiếc áo thông thường, phối với quần jeans, chân váy, hoặc quần tây, tạo nên một vẻ ngoài gọn gàng, thanh lịch và không bao giờ bị tuột ra khỏi quần/váy.