scales
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of scale. Scales are small, thin plates protecting the skin of fish and reptiles.
Vietnamese Meaning
Vảy (số nhiều). Những tấm mỏng, nhỏ bảo vệ da của cá và bò sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fish had shiny scales."
"Con cá có những chiếc vảy sáng bóng."
-
"The scales of justice must be balanced."
"Cán cân công lý phải được cân bằng."
-
"We need to scale down the project."
"Chúng ta cần thu nhỏ dự án."
-
"The climber struggled to scale the steep cliff."
"Người leo núi chật vật để leo lên vách đá dốc đứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ lớp bảo vệ bên ngoài của động vật như cá hoặc bò sát. Khác với 'skin' (da) là lớp mô mềm mại, 'scales' cứng và xếp chồng lên nhau.
Prepositions
Ví dụ: 'scales on a fish' (vảy trên con cá); 'scales of justice' (cán cân công lý). 'Of' thường dùng để chỉ chất liệu hoặc thành phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shiny shiny scales (vảy sáng bóng)
-
rough rough scales (vảy thô ráp)
-
tiny tiny scales (vảy nhỏ li ti)
-
scrape scrape scales (off) (đánh vảy (cá))
-
shed shed scales (rụng vảy)
-
kitchen kitchen scales (cân nhà bếp)
-
bathroom bathroom scales (cân sức khỏe)
-
digital digital scales (cân điện tử)
-
step on step on the scales (bước lên cân)
-
weigh on weigh on the scales (cân (thứ gì đó) bằng cân)
-
tip tip the scales (làm cán cân nghiêng, quyết định kết quả)
Idioms
-
tip the scales / turn the scales
Làm thay đổi cán cân; quyết định kết quả hoặc một tình huống theo một hướng nhất định.
"Her late goal tipped the scales in favor of our team."
(Bàn thắng muộn của cô ấy đã xoay chuyển tình thế có lợi cho đội chúng tôi.)
-
the scales fall from one's eyes
Bỗng nhiên nhận ra sự thật; hiểu ra một điều gì đó mà trước đây bị che mắt.
"When I saw the evidence, the scales fell from my eyes, and I understood everything."
(Khi tôi thấy bằng chứng, tôi bỗng nhiên vỡ lẽ ra và hiểu mọi chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scales
Danh từ (số nhiều)Vảy (số nhiều). Những tấm mỏng, nhỏ bảo vệ da của cá và bò sát.
"The fish had shiny scales."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grocery store, which sells scales, is located downtown. |
Cửa hàng tạp hóa, nơi bán cân, nằm ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | The kitchen, which does not have scales, makes it difficult to bake accurately. |
Nhà bếp, nơi không có cân, gây khó khăn cho việc nướng bánh một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Is this the lab, which has scales that measure microscopic weights? |
Đây có phải là phòng thí nghiệm, nơi có cân đo được trọng lượng hiển vi không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef needs to use scales to measure the ingredients precisely. |
Đầu bếp cần sử dụng cân để đo lường các nguyên liệu một cách chính xác. |
| Phủ định | It's crucial not to use inaccurate scales when baking. |
Điều quan trọng là không sử dụng cân không chính xác khi nướng bánh. |
| Nghi vấn | Why do we need to scale down the project's budget? |
Tại sao chúng ta cần giảm quy mô ngân sách của dự án? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should scales the ingredients carefully for the cake. |
Bạn nên cân các nguyên liệu cẩn thận cho bánh. |
| Phủ định | She cannot scales the mountain because of the bad weather. |
Cô ấy không thể leo lên ngọn núi vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Could you scales the fish for dinner tonight? |
Bạn có thể đánh vảy cá cho bữa tối nay không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the chef had used more accurate scales, the cake would have tasted much better. |
Nếu đầu bếp đã sử dụng cân chính xác hơn, thì bánh đã có vị ngon hơn nhiều. |
| Phủ định | If the company had not scaled back its investments, it might not have faced such financial difficulties. |
Nếu công ty không cắt giảm đầu tư, có lẽ họ đã không phải đối mặt với những khó khăn tài chính như vậy. |
| Nghi vấn | Would the construction project have succeeded if they had properly scaled the blueprint? |
Liệu dự án xây dựng có thành công nếu họ đã cân chỉnh bản thiết kế một cách phù hợp không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the market scales are not calibrated, vendors cheat customers. |
Nếu cân ở chợ không được hiệu chỉnh, người bán hàng sẽ gian lận khách hàng. |
| Phủ định | If you put something on the scales, it doesn't give an accurate reading if it's broken. |
Nếu bạn đặt thứ gì đó lên cân, nó sẽ không cho kết quả chính xác nếu nó bị hỏng. |
| Nghi vấn | If he puts his hand on the scales, does the weight reading change? |
Nếu anh ta đặt tay lên cân, số cân có thay đổi không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fish was scaling rapidly as it struggled in the net. |
Con cá đang tróc vảy rất nhanh khi nó vùng vẫy trong lưới. |
| Phủ định | The jeweler wasn't scaling the gold to make jewelry yesterday. |
Thợ kim hoàn đã không cân vàng để làm trang sức ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Were they scaling the mountain when the storm hit? |
Họ có đang leo núi khi cơn bão ập đến không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She scales the fish every Tuesday. |
Cô ấy đánh vảy cá mỗi thứ Ba. |
| Phủ định | He does not scale the mountain alone. |
Anh ấy không leo ngọn núi một mình. |
| Nghi vấn | Does the snake have scales? |
Con rắn có vảy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scales".
