(Top Banner Ad)
scales
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Đa lĩnh vực (toán học, sinh học, âm nhạc, luật pháp, v.v.)

scales

UK: /skeɪlz/ • US: /skeɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

vảy cân gam (âm nhạc) leo (lên) mở rộng thu nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of scale. Scales are small, thin plates protecting the skin of fish and reptiles.

Vietnamese Meaning

Vảy (số nhiều). Những tấm mỏng, nhỏ bảo vệ da của cá và bò sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fish had shiny scales."

    "Con cá có những chiếc vảy sáng bóng."

  • "The scales of justice must be balanced."

    "Cán cân công lý phải được cân bằng."

  • "We need to scale down the project."

    "Chúng ta cần thu nhỏ dự án."

  • "The climber struggled to scale the steep cliff."

    "Người leo núi chật vật để leo lên vách đá dốc đứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scale Vảy (số ít); cái cân (số ít); thang đo
Adjective scaly Có vảy; phủ vảy
Verb scale Làm sạch vảy (cá); trèo lên, leo lên; đo lường, định tỷ lệ
Noun scaler Dụng cụ đánh vảy cá; người trèo, người leo; máy đo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (toán học, sinh học, âm nhạc, luật pháp, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skel-
Proto-Germanic
*skalō
Old English
scealu
Old French
escale
Middle English
scale

Nguồn gốc đôi của 'scales'

'Scales' là một từ thú vị với hai nghĩa chính dường như khác biệt (vảy cá và cái cân), nhưng chúng lại có chung một nguồn gốc sâu xa. Từ gốc Proto-Germanic *skalō có nghĩa là 'vỏ, vỏ trấu' hoặc 'bát, cốc'. Từ 'vỏ, vỏ trấu' phát triển thành nghĩa 'vảy' (như vảy cá) vì chúng đều là những lớp mỏng tách ra từ bề mặt. Từ 'bát, cốc' lại phát triển thành nghĩa 'đĩa cân' (phần chứa vật cần cân) và từ đó là 'cái cân'. Điều này cho thấy sự liên kết bất ngờ giữa vảy cá và công cụ đo trọng lượng!

Usage Note

Thường dùng để chỉ lớp bảo vệ bên ngoài của động vật như cá hoặc bò sát. Khác với 'skin' (da) là lớp mô mềm mại, 'scales' cứng và xếp chồng lên nhau.

Prepositions

on of

Ví dụ: 'scales on a fish' (vảy trên con cá); 'scales of justice' (cán cân công lý). 'Of' thường dùng để chỉ chất liệu hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scales (vảy)
  • shiny shiny scales
    (vảy sáng bóng)
  • rough rough scales
    (vảy thô ráp)
  • tiny tiny scales
    (vảy nhỏ li ti)
Verb + scales (vảy)
  • scrape scrape scales (off)
    (đánh vảy (cá))
  • shed shed scales
    (rụng vảy)
Adjective + scales (cân)
  • kitchen kitchen scales
    (cân nhà bếp)
  • bathroom bathroom scales
    (cân sức khỏe)
  • digital digital scales
    (cân điện tử)
Verb + scales (cân)
  • step on step on the scales
    (bước lên cân)
  • weigh on weigh on the scales
    (cân (thứ gì đó) bằng cân)
  • tip tip the scales
    (làm cán cân nghiêng, quyết định kết quả)

Idioms

  • tip the scales / turn the scales

    Làm thay đổi cán cân; quyết định kết quả hoặc một tình huống theo một hướng nhất định.

    "Her late goal tipped the scales in favor of our team."

    (Bàn thắng muộn của cô ấy đã xoay chuyển tình thế có lợi cho đội chúng tôi.)

  • the scales fall from one's eyes

    Bỗng nhiên nhận ra sự thật; hiểu ra một điều gì đó mà trước đây bị che mắt.

    "When I saw the evidence, the scales fell from my eyes, and I understood everything."

    (Khi tôi thấy bằng chứng, tôi bỗng nhiên vỡ lẽ ra và hiểu mọi chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scales

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Vảy (số nhiều). Những tấm mỏng, nhỏ bảo vệ da của cá và bò sát.

"The fish had shiny scales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grocery store, which sells scales, is located downtown.
Cửa hàng tạp hóa, nơi bán cân, nằm ở trung tâm thành phố.
Phủ định
The kitchen, which does not have scales, makes it difficult to bake accurately.
Nhà bếp, nơi không có cân, gây khó khăn cho việc nướng bánh một cách chính xác.
Nghi vấn
Is this the lab, which has scales that measure microscopic weights?
Đây có phải là phòng thí nghiệm, nơi có cân đo được trọng lượng hiển vi không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef needs to use scales to measure the ingredients precisely.
Đầu bếp cần sử dụng cân để đo lường các nguyên liệu một cách chính xác.
Phủ định
It's crucial not to use inaccurate scales when baking.
Điều quan trọng là không sử dụng cân không chính xác khi nướng bánh.
Nghi vấn
Why do we need to scale down the project's budget?
Tại sao chúng ta cần giảm quy mô ngân sách của dự án?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should scales the ingredients carefully for the cake.
Bạn nên cân các nguyên liệu cẩn thận cho bánh.
Phủ định
She cannot scales the mountain because of the bad weather.
Cô ấy không thể leo lên ngọn núi vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Could you scales the fish for dinner tonight?
Bạn có thể đánh vảy cá cho bữa tối nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chef had used more accurate scales, the cake would have tasted much better.
Nếu đầu bếp đã sử dụng cân chính xác hơn, thì bánh đã có vị ngon hơn nhiều.
Phủ định
If the company had not scaled back its investments, it might not have faced such financial difficulties.
Nếu công ty không cắt giảm đầu tư, có lẽ họ đã không phải đối mặt với những khó khăn tài chính như vậy.
Nghi vấn
Would the construction project have succeeded if they had properly scaled the blueprint?
Liệu dự án xây dựng có thành công nếu họ đã cân chỉnh bản thiết kế một cách phù hợp không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the market scales are not calibrated, vendors cheat customers.
Nếu cân ở chợ không được hiệu chỉnh, người bán hàng sẽ gian lận khách hàng.
Phủ định
If you put something on the scales, it doesn't give an accurate reading if it's broken.
Nếu bạn đặt thứ gì đó lên cân, nó sẽ không cho kết quả chính xác nếu nó bị hỏng.
Nghi vấn
If he puts his hand on the scales, does the weight reading change?
Nếu anh ta đặt tay lên cân, số cân có thay đổi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fish was scaling rapidly as it struggled in the net.
Con cá đang tróc vảy rất nhanh khi nó vùng vẫy trong lưới.
Phủ định
The jeweler wasn't scaling the gold to make jewelry yesterday.
Thợ kim hoàn đã không cân vàng để làm trang sức ngày hôm qua.
Nghi vấn
Were they scaling the mountain when the storm hit?
Họ có đang leo núi khi cơn bão ập đến không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She scales the fish every Tuesday.
Cô ấy đánh vảy cá mỗi thứ Ba.
Phủ định
He does not scale the mountain alone.
Anh ấy không leo ngọn núi một mình.
Nghi vấn
Does the snake have scales?
Con rắn có vảy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scales".

Biểu tượng Công lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'cán cân' là biểu tượng của công lý và sự công bằng. Nữ thần Công lý (Lady Justice) thường được miêu tả với một cán cân trong tay, tượng trưng cho việc cân nhắc các bằng chứng và đưa ra phán quyết công minh mà không thiên vị.

Cung Thiên Bình (Libra)

Trong chiêm tinh học phương Tây, Thiên Bình (Libra) là cung hoàng đạo thứ bảy, được biểu tượng hóa bằng hình ảnh 'cán cân'. Những người sinh vào cung Thiên Bình thường được cho là có tính cách công bằng, hài hòa và luôn tìm kiếm sự cân bằng trong mọi khía cạnh của cuộc sống.