(Top Banner Ad)
less complicated
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Tổng quát

less complicated

UK: /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ • US: /ˈkɑːmplɪkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ít phức tạp hơn đơn giản hơn bớt rắc rối hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as complex or intricate as something else.

Vietnamese Meaning

Không phức tạp hoặc rắc rối bằng một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new instructions are less complicated than the old ones."

    "Hướng dẫn mới ít phức tạp hơn so với hướng dẫn cũ."

  • "The revised process is less complicated and saves time."

    "Quy trình sửa đổi ít phức tạp hơn và tiết kiệm thời gian."

  • "The explanation was less complicated than I expected."

    "Lời giải thích ít phức tạp hơn tôi mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complicated phức tạp
Verb complicate làm phức tạp
Noun complication sự phức tạp
Adverb complicately một cách phức tạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'less complicated'

Cụm từ 'less complicated' khá dễ hiểu. 'Less' có nghĩa là 'ít hơn', còn 'complicated' có nghĩa là 'phức tạp'. Vì vậy, 'less complicated' đơn giản là 'ít phức tạp hơn'. Nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại để mô tả những thứ đã được đơn giản hóa hoặc dễ hiểu hơn.

Usage Note

Cụm từ "less complicated" được sử dụng để so sánh mức độ phức tạp giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng. Nó ngụ ý rằng một thứ đơn giản hơn, dễ hiểu hơn, hoặc dễ xử lý hơn so với một thứ khác. Cần phân biệt với "simpler" (đơn giản hơn) vì "less complicated" tập trung vào việc giảm độ phức tạp, trong khi "simpler" có thể chỉ sự đơn giản về cấu trúc hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less complicated
  • far far less complicated
    (ít phức tạp hơn nhiều)
  • much much less complicated
    (ít phức tạp hơn nhiều)
  • a lot a lot less complicated
    (đơn giản hơn rất nhiều)
Verb + less complicated
  • make make something less complicated
    (làm cho cái gì đó bớt phức tạp hơn)
  • become become less complicated
    (trở nên ít phức tạp hơn)
  • seem seem less complicated
    (có vẻ ít phức tạp hơn)

Idioms

  • Keep it simple, stupid (KISS)

    Hãy giữ cho nó đơn giản thôi (nguyên tắc thiết kế)

    "The engineer followed the KISS principle to design a less complicated machine."

    (Kỹ sư tuân theo nguyên tắc KISS để thiết kế một chiếc máy ít phức tạp hơn.)

  • Streamline something

    Đơn giản hóa, tinh giản cái gì đó

    "The company streamlined its processes to make them less complicated and more efficient."

    (Công ty đã tinh giản quy trình của mình để làm cho chúng bớt phức tạp và hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less complicated

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Không phức tạp hoặc rắc rối bằng một cái gì đó khác.

"The new instructions are less complicated than the old ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less complicated".

Occam's Razor

Dao cạo Occam (Occam's Razor) là một nguyên tắc triết học nói rằng khi có nhiều giả thuyết để giải thích một hiện tượng, thì giả thuyết đơn giản nhất thường là đúng nhất. Điều này liên quan đến việc làm cho mọi thứ 'less complicated' để tìm ra giải pháp tốt nhất.