(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ less intensely
B2

less intensely

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

ít mãnh liệt hơn bớt gay gắt hơn không dữ dội bằng nhẹ nhàng hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Less intensely'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ít mạnh mẽ hơn; không mãnh liệt bằng.

Definition (English Meaning)

To a smaller degree of intensity; not as intensely.

Ví dụ Thực tế với 'Less intensely'

  • "The pain was less intensely felt after taking the medication."

    "Cơn đau đã được cảm nhận ít dữ dội hơn sau khi uống thuốc."

  • "She reacted less intensely than I expected."

    "Cô ấy phản ứng ít dữ dội hơn tôi mong đợi."

  • "The movie was less intensely frightening the second time I watched it."

    "Bộ phim ít đáng sợ hơn khi tôi xem lần thứ hai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Less intensely'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

less strongly(ít mạnh mẽ hơn)
more weakly(yếu hơn)
more mildly(nhẹ nhàng hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Less intensely'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'less intensely' diễn tả sự giảm bớt về cường độ, mức độ hoặc cảm xúc. Nó thường được dùng để so sánh mức độ của một hành động, cảm xúc, hoặc sự việc với một mức độ cao hơn trước đó hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó. Ví dụ, 'He felt less intensely about the issue after the meeting' (Anh ấy cảm thấy ít mãnh liệt hơn về vấn đề này sau cuộc họp) cho thấy cảm xúc của anh ấy đã giảm bớt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Less intensely'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)