less intensely
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Less intensely'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ít mạnh mẽ hơn; không mãnh liệt bằng.
Ví dụ Thực tế với 'Less intensely'
-
"The pain was less intensely felt after taking the medication."
"Cơn đau đã được cảm nhận ít dữ dội hơn sau khi uống thuốc."
-
"She reacted less intensely than I expected."
"Cô ấy phản ứng ít dữ dội hơn tôi mong đợi."
-
"The movie was less intensely frightening the second time I watched it."
"Bộ phim ít đáng sợ hơn khi tôi xem lần thứ hai."
Từ loại & Từ liên quan của 'Less intensely'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: intensely
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Less intensely'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'less intensely' diễn tả sự giảm bớt về cường độ, mức độ hoặc cảm xúc. Nó thường được dùng để so sánh mức độ của một hành động, cảm xúc, hoặc sự việc với một mức độ cao hơn trước đó hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó. Ví dụ, 'He felt less intensely about the issue after the meeting' (Anh ấy cảm thấy ít mãnh liệt hơn về vấn đề này sau cuộc họp) cho thấy cảm xúc của anh ấy đã giảm bớt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Less intensely'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.