more intensely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a greater degree; more forcefully or deeply.
Vietnamese Meaning
Ở mức độ lớn hơn; mạnh mẽ hoặc sâu sắc hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pain became more intensely as time passed."
"Cơn đau trở nên dữ dội hơn theo thời gian."
-
"She stared at him more intensely, trying to understand his silence."
"Cô nhìn anh ta mãnh liệt hơn, cố gắng hiểu sự im lặng của anh ta."
-
"The rain fell more intensely now, turning the streets into rivers."
"Mưa rơi dữ dội hơn bây giờ, biến đường phố thành sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "more intensely" dùng để diễn tả một hành động hoặc cảm xúc được thực hiện hoặc cảm nhận với mức độ cao hơn so với trước đó hoặc so với một đối tượng khác. Nó nhấn mạnh sự gia tăng về cường độ, mức độ nghiêm trọng hoặc độ sâu sắc. Khác với "strongly" (mạnh mẽ), "more intensely" thường ám chỉ một sự tập trung, sự dồn nén và một cảm xúc mạnh mẽ, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. So với "deeply" (sâu sắc), "more intensely" có thể bao gồm cả khía cạnh về thể chất lẫn tinh thần, trong khi "deeply" thường liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel more intensely (cảm thấy mãnh liệt hơn)
-
experience experience more intensely (trải nghiệm mãnh liệt hơn)
-
burn burn more intensely (cháy dữ dội hơn)
-
focused more intensely focused (tập trung cao độ hơn)
-
emotional more intensely emotional (cảm xúc mãnh liệt hơn)
-
passionate more intensely passionate (đam mê hơn)
-
shine shine more intensely (tỏa sáng rực rỡ hơn)
-
vibrate vibrate more intensely (rung động mạnh mẽ hơn)
Idioms
-
feel something more intensely than ever before
cảm thấy điều gì đó mãnh liệt hơn bao giờ hết
"After the accident, he felt grateful for his family more intensely than ever before."
(Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy biết ơn gia đình mình mãnh liệt hơn bao giờ hết.)
-
live more intensely
sống một cách mãnh liệt hơn
"She decided to live more intensely, embracing every opportunity that came her way."
(Cô ấy quyết định sống một cách mãnh liệt hơn, nắm bắt mọi cơ hội đến với mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more intensely
Trạng từ (so sánh hơn)Ở mức độ lớn hơn; mạnh mẽ hoặc sâu sắc hơn.
"The pain became more intensely as time passed."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she studied more intensely, she would pass the exam. |
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ đậu kỳ thi. |
| Phủ định | If he didn't practice more intensely, he wouldn't win the competition. |
Nếu anh ấy không luyện tập một cách quyết liệt hơn, anh ấy sẽ không thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | Would she succeed if she worked more intensely? |
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy làm việc một cách tập trung hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more intensely".
