(Top Banner Ad)
more mildly
B2
Adverb (Comparative) B2 General Usage

more mildly

UK: /ˈmaɪldli/ • US: /ˈmaɪldli/

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ nhàng hơn mềm mỏng hơn ít gay gắt hơn dịu dàng hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a lesser degree of severity, intensity, or strength; in a gentler or softer manner.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ nhẹ hơn về mức độ nghiêm trọng, cường độ hoặc sức mạnh; một cách nhẹ nhàng hoặc mềm mỏng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He complained more mildly this time than he did last week."

    "Lần này anh ấy phàn nàn nhẹ nhàng hơn so với tuần trước."

  • "The doctor suggested exercising more mildly to avoid injury."

    "Bác sĩ khuyên nên tập thể dục nhẹ nhàng hơn để tránh chấn thương."

  • "She reacted more mildly to the criticism than I expected."

    "Cô ấy phản ứng nhẹ nhàng hơn với lời chỉ trích so với tôi nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mild Nhẹ, dịu, ôn hòa (ví dụ: thời tiết, hương vị, tính cách)
Adverb mildly Một cách nhẹ nhàng, dịu dàng; ở mức độ vừa phải
Noun mildness Sự nhẹ nhàng, dịu dàng, ôn hòa
Adverb (Comparative) more mildly Một cách nhẹ nhàng hơn, dịu dàng hơn
Adverb (Superlative) most mildly Một cách nhẹ nhàng nhất, dịu dàng nhất

Synonyms

Antonyms

more severely (nghiêm trọng hơn)more harshly (gay gắt hơn)more intensely (mạnh mẽ hơn)

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maiz
Old English
Middle English
more
Proto-Germanic
*mildijaz
Old English
milde
Middle English
milde
Old English
milde + -lice
Middle English
mildely

Nguồn gốc của 'more'

Từ 'more' bắt nguồn từ 'mā' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nhiều hơn' hoặc 'lớn hơn', và đã phát triển từ gốc Proto-Germanic '*maiz'. Nó là một trong những từ so sánh cơ bản nhất, dùng để chỉ sự tăng lên về số lượng, mức độ hoặc cường độ qua nhiều thế kỷ.

Nguồn gốc của 'mildly'

Phần 'mildly' xuất phát từ tính từ 'mild' trong tiếng Anh cổ ('milde'), mang ý nghĩa 'nhẹ nhàng', 'dịu dàng' hoặc 'ôn hòa'. Hậu tố '-ly' đã được thêm vào để biến nó thành một trạng từ, mô tả cách thức hoặc mức độ 'một cách nhẹ nhàng' hoặc 'dịu dàng'. Vì vậy, 'more mildly' mang nghĩa 'một cách nhẹ nhàng hơn' hay 'dịu dàng hơn'.

Usage Note

"More mildly" là dạng so sánh hơn của trạng từ "mildly". Nó được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động, cảm xúc, hoặc trạng thái nào đó được thể hiện hoặc trải qua một cách nhẹ nhàng hơn, ít gay gắt hơn so với một hành động, cảm xúc hoặc trạng thái khác. Thường dùng để so sánh hai cách thức thực hiện một việc gì đó, hoặc để giảm bớt sự trực tiếp hay mạnh mẽ của một lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more mildly
  • speak speak more mildly
    (nói năng nhẹ nhàng hơn, dịu dàng hơn)
  • react react more mildly
    (phản ứng một cách nhẹ nhàng hơn, ít gay gắt hơn)
  • treat treat someone more mildly
    (đối xử với ai đó dịu dàng hơn, khoan dung hơn)
  • express express something more mildly
    (diễn đạt điều gì đó một cách nhẹ nhàng hơn, bớt thẳng thừng hơn)
  • suggest suggest more mildly
    (đề nghị một cách nhẹ nhàng hơn)
  • behave behave more mildly
    (cư xử dịu dàng hơn, điềm tĩnh hơn)
Phrasal Verb + more mildly
  • put it put it more mildly
    (diễn đạt điều đó một cách nhẹ nhàng hơn, nói giảm nói tránh)

Idioms

  • To put it more mildly

    Nói một cách nhẹ nhàng hơn / diễn đạt một cách bớt gay gắt, thẳng thừng hơn.

    "He's quite rude, or to put it more mildly, he lacks social graces."

    (Anh ta khá thô lỗ, hoặc nói một cách nhẹ nhàng hơn thì anh ta thiếu các phép tắc xã giao.)

  • To take something more mildly

    Đón nhận/chấp nhận điều gì đó một cách nhẹ nhàng hơn, ít phản ứng mạnh mẽ hay tiêu cực hơn.

    "You should try to take criticism more mildly; it's often meant to help you improve."

    (Bạn nên cố gắng đón nhận lời phê bình một cách nhẹ nhàng hơn; nó thường nhằm giúp bạn cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more mildly

Adverb (Comparative)
Lật mặt

Ở mức độ nhẹ hơn về mức độ nghiêm trọng, cường độ hoặc sức mạnh; một cách nhẹ nhàng hoặc mềm mỏng hơn.

"He complained more mildly this time than he did last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke more mildly after realizing she was being too harsh.
Cô ấy nói nhẹ nhàng hơn sau khi nhận ra mình đã quá gay gắt.
Phủ định
He didn't react more mildly to the criticism than anyone else would have.
Anh ấy đã không phản ứng nhẹ nhàng hơn với lời chỉ trích so với bất kỳ ai khác.
Nghi vấn
Did the medicine affect him more mildly than expected?
Thuốc có tác động đến anh ấy nhẹ nhàng hơn mong đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more mildly".

Lịch sự và Ngoại giao trong Giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các môi trường giao tiếp chuyên nghiệp hoặc nhạy cảm, việc sử dụng ngôn ngữ 'nhẹ nhàng hơn' (more mildly) là một dấu hiệu của sự lịch sự, tinh tế và ngoại giao. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn cần đưa ra phản hồi tiêu cực, bất đồng quan điểm hoặc diễn đạt những thông tin có thể gây khó chịu, giúp duy trì mối quan hệ và sự hòa nhã.

Giảm nhẹ Căng thẳng và Giải quyết Xung đột

Khả năng diễn đạt một điều gì đó 'nhẹ nhàng hơn' (more mildly) là một kỹ năng then chốt trong việc giảm nhẹ căng thẳng và giải quyết xung đột. Bằng cách chọn những từ ngữ bớt gay gắt, người nói có thể giúp xoa dịu tình hình, khuyến khích đối thoại cởi mở hơn và tránh làm tổn thương hoặc khiêu khích người khác một cách không cần thiết, từ đó thúc đẩy một môi trường giao tiếp mang tính xây dựng hơn.