(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more mildly
B2

more mildly

Adverb (Comparative)

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ nhàng hơn mềm mỏng hơn ít gay gắt hơn dịu dàng hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More mildly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở mức độ nhẹ hơn về mức độ nghiêm trọng, cường độ hoặc sức mạnh; một cách nhẹ nhàng hoặc mềm mỏng hơn.

Definition (English Meaning)

To a lesser degree of severity, intensity, or strength; in a gentler or softer manner.

Ví dụ Thực tế với 'More mildly'

  • "He complained more mildly this time than he did last week."

    "Lần này anh ấy phàn nàn nhẹ nhàng hơn so với tuần trước."

  • "The doctor suggested exercising more mildly to avoid injury."

    "Bác sĩ khuyên nên tập thể dục nhẹ nhàng hơn để tránh chấn thương."

  • "She reacted more mildly to the criticism than I expected."

    "Cô ấy phản ứng nhẹ nhàng hơn với lời chỉ trích so với tôi nghĩ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More mildly'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

more gently(nhẹ nhàng hơn)
less harshly(ít gay gắt hơn)
more softly(mềm mỏng hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

more severely(nghiêm trọng hơn)
more harshly(gay gắt hơn)
more intensely(mạnh mẽ hơn)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General Usage

Ghi chú Cách dùng 'More mildly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"More mildly" là dạng so sánh hơn của trạng từ "mildly". Nó được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động, cảm xúc, hoặc trạng thái nào đó được thể hiện hoặc trải qua một cách nhẹ nhàng hơn, ít gay gắt hơn so với một hành động, cảm xúc hoặc trạng thái khác. Thường dùng để so sánh hai cách thức thực hiện một việc gì đó, hoặc để giảm bớt sự trực tiếp hay mạnh mẽ của một lời nói.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More mildly'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)