more mildly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a lesser degree of severity, intensity, or strength; in a gentler or softer manner.
Vietnamese Meaning
Ở mức độ nhẹ hơn về mức độ nghiêm trọng, cường độ hoặc sức mạnh; một cách nhẹ nhàng hoặc mềm mỏng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He complained more mildly this time than he did last week."
"Lần này anh ấy phàn nàn nhẹ nhàng hơn so với tuần trước."
-
"The doctor suggested exercising more mildly to avoid injury."
"Bác sĩ khuyên nên tập thể dục nhẹ nhàng hơn để tránh chấn thương."
-
"She reacted more mildly to the criticism than I expected."
"Cô ấy phản ứng nhẹ nhàng hơn với lời chỉ trích so với tôi nghĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | mild | Nhẹ, dịu, ôn hòa (ví dụ: thời tiết, hương vị, tính cách) |
| Adverb | mildly | Một cách nhẹ nhàng, dịu dàng; ở mức độ vừa phải |
| Noun | mildness | Sự nhẹ nhàng, dịu dàng, ôn hòa |
| Adverb (Comparative) | more mildly | Một cách nhẹ nhàng hơn, dịu dàng hơn |
| Adverb (Superlative) | most mildly | Một cách nhẹ nhàng nhất, dịu dàng nhất |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"More mildly" là dạng so sánh hơn của trạng từ "mildly". Nó được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động, cảm xúc, hoặc trạng thái nào đó được thể hiện hoặc trải qua một cách nhẹ nhàng hơn, ít gay gắt hơn so với một hành động, cảm xúc hoặc trạng thái khác. Thường dùng để so sánh hai cách thức thực hiện một việc gì đó, hoặc để giảm bớt sự trực tiếp hay mạnh mẽ của một lời nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak more mildly (nói năng nhẹ nhàng hơn, dịu dàng hơn)
-
react react more mildly (phản ứng một cách nhẹ nhàng hơn, ít gay gắt hơn)
-
treat treat someone more mildly (đối xử với ai đó dịu dàng hơn, khoan dung hơn)
-
express express something more mildly (diễn đạt điều gì đó một cách nhẹ nhàng hơn, bớt thẳng thừng hơn)
-
suggest suggest more mildly (đề nghị một cách nhẹ nhàng hơn)
-
behave behave more mildly (cư xử dịu dàng hơn, điềm tĩnh hơn)
-
put it put it more mildly (diễn đạt điều đó một cách nhẹ nhàng hơn, nói giảm nói tránh)
Idioms
-
To put it more mildly
Nói một cách nhẹ nhàng hơn / diễn đạt một cách bớt gay gắt, thẳng thừng hơn.
"He's quite rude, or to put it more mildly, he lacks social graces."
(Anh ta khá thô lỗ, hoặc nói một cách nhẹ nhàng hơn thì anh ta thiếu các phép tắc xã giao.)
-
To take something more mildly
Đón nhận/chấp nhận điều gì đó một cách nhẹ nhàng hơn, ít phản ứng mạnh mẽ hay tiêu cực hơn.
"You should try to take criticism more mildly; it's often meant to help you improve."
(Bạn nên cố gắng đón nhận lời phê bình một cách nhẹ nhàng hơn; nó thường nhằm giúp bạn cải thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more mildly
Adverb (Comparative)Ở mức độ nhẹ hơn về mức độ nghiêm trọng, cường độ hoặc sức mạnh; một cách nhẹ nhàng hoặc mềm mỏng hơn.
"He complained more mildly this time than he did last week."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She spoke more mildly after realizing she was being too harsh. |
Cô ấy nói nhẹ nhàng hơn sau khi nhận ra mình đã quá gay gắt. |
| Phủ định | He didn't react more mildly to the criticism than anyone else would have. |
Anh ấy đã không phản ứng nhẹ nhàng hơn với lời chỉ trích so với bất kỳ ai khác. |
| Nghi vấn | Did the medicine affect him more mildly than expected? |
Thuốc có tác động đến anh ấy nhẹ nhàng hơn mong đợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more mildly".
