less than or equal to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not greater than; smaller than or the same as.
Vietnamese Meaning
Không lớn hơn; nhỏ hơn hoặc bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The result must be less than or equal to 10."
"Kết quả phải nhỏ hơn hoặc bằng 10."
-
"The number of students should be less than or equal to 30."
"Số lượng sinh viên nên nhỏ hơn hoặc bằng 30."
-
"The age requirement is less than or equal to 18."
"Yêu cầu về độ tuổi là nhỏ hơn hoặc bằng 18."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để biểu thị một mối quan hệ số lượng hoặc giá trị mà một số lượng hoặc giá trị không vượt quá một số lượng hoặc giá trị khác. Nó thường được sử dụng trong toán học, khoa học máy tính và các lĩnh vực kỹ thuật để xác định các ràng buộc hoặc điều kiện.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ ra giá trị hoặc số lượng mà một số lượng hoặc giá trị khác được so sánh với. Ví dụ: 'x is less than or equal to 5' nghĩa là giá trị của x không lớn hơn 5.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is The value is less than or equal to 10. (Giá trị nhỏ hơn hoặc bằng 10.)
-
must be The input must be less than or equal to 100. (Đầu vào phải nhỏ hơn hoặc bằng 100.)
-
falls If the temperature falls less than or equal to 0°C, the water freezes. (Nếu nhiệt độ giảm xuống nhỏ hơn hoặc bằng 0°C, nước sẽ đóng băng.)
-
a number Choose a number less than or equal to 20. (Chọn một số nhỏ hơn hoặc bằng 20.)
-
any amount We accept any amount less than or equal to $500. (Chúng tôi chấp nhận bất kỳ khoản tiền nào nhỏ hơn hoặc bằng 500 đô la.)
-
a score A score less than or equal to 60 is considered failing. (Điểm nhỏ hơn hoặc bằng 60 được coi là trượt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less than or equal to
Cụm giới từKhông lớn hơn; nhỏ hơn hoặc bằng.
"The result must be less than or equal to 10."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less than or equal to".
