(Top Banner Ad)
less than or equal to
B2
Cụm giới từ B2 Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

less than or equal to

UK: /ˈlɛs ðæn ɔː ˈiːkwəl tuː/ • US: /ˈlɛs ðæn ɔːr ˈiːkwəl tuː/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ hơn hoặc bằng không lớn hơn bé hơn hoặc bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not greater than; smaller than or the same as.

Vietnamese Meaning

Không lớn hơn; nhỏ hơn hoặc bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The result must be less than or equal to 10."

    "Kết quả phải nhỏ hơn hoặc bằng 10."

  • "The number of students should be less than or equal to 30."

    "Số lượng sinh viên nên nhỏ hơn hoặc bằng 30."

  • "The age requirement is less than or equal to 18."

    "Yêu cầu về độ tuổi là nhỏ hơn hoặc bằng 18."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læs
Old English
þonne
Old English
oþþe
Latin
aequalis
Old French
egal
Middle English
equel
Old English

Phép So Sánh Chính Xác

Cụm từ "less than or equal to" được tạo thành từ các từ tiếng Anh thông dụng như "less" (ít hơn), "than" (hơn), "or" (hoặc), "equal" (bằng), và "to". Nó không có một nguồn gốc phức tạp từ một ngôn ngữ cổ đại, mà là sự kết hợp trực tiếp để tạo ra một biểu thức toán học và logic cực kỳ rõ ràng. Sự ra đời của nó phản ánh nhu cầu về ngôn ngữ chính xác để định nghĩa các giới hạn và điều kiện trong khoa học, kỹ thuật, và sau này là lập trình máy tính. Nó giúp loại bỏ sự mơ hồ, đảm bảo rằng một giá trị có thể nằm dưới hoặc đúng bằng một ngưỡng nhất định.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để biểu thị một mối quan hệ số lượng hoặc giá trị mà một số lượng hoặc giá trị không vượt quá một số lượng hoặc giá trị khác. Nó thường được sử dụng trong toán học, khoa học máy tính và các lĩnh vực kỹ thuật để xác định các ràng buộc hoặc điều kiện.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ ra giá trị hoặc số lượng mà một số lượng hoặc giá trị khác được so sánh với. Ví dụ: 'x is less than or equal to 5' nghĩa là giá trị của x không lớn hơn 5.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + less than or equal to
  • is The value is less than or equal to 10.
    (Giá trị nhỏ hơn hoặc bằng 10.)
  • must be The input must be less than or equal to 100.
    (Đầu vào phải nhỏ hơn hoặc bằng 100.)
  • falls If the temperature falls less than or equal to 0°C, the water freezes.
    (Nếu nhiệt độ giảm xuống nhỏ hơn hoặc bằng 0°C, nước sẽ đóng băng.)
Noun/Adjective describing quantity + less than or equal to
  • a number Choose a number less than or equal to 20.
    (Chọn một số nhỏ hơn hoặc bằng 20.)
  • any amount We accept any amount less than or equal to $500.
    (Chúng tôi chấp nhận bất kỳ khoản tiền nào nhỏ hơn hoặc bằng 500 đô la.)
  • a score A score less than or equal to 60 is considered failing.
    (Điểm nhỏ hơn hoặc bằng 60 được coi là trượt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less than or equal to

Cụm giới từ
Lật mặt

Không lớn hơn; nhỏ hơn hoặc bằng.

"The result must be less than or equal to 10."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less than or equal to".

Quy tắc và Giới hạn trong Đời sống

Cụm từ "less than or equal to" (nhỏ hơn hoặc bằng) đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các quy tắc, luật lệ và giới hạn trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Ví dụ, trong luật giao thông, tốc độ giới hạn "nhỏ hơn hoặc bằng 60km/h" đảm bảo an toàn. Trong các chính sách, tuổi tối thiểu để làm gì đó hoặc số lượng sản phẩm được phép mang theo đều sử dụng các điều kiện "nhỏ hơn hoặc bằng" để định rõ phạm vi chấp nhận được.

Chính xác trong Khoa học và Công nghệ

Trong khoa học, kỹ thuật và lập trình máy tính, sự chính xác là tối quan trọng. "Less than or equal to" là một biểu tượng toán học và logic cơ bản (thường được ký hiệu là ≤) được sử dụng rộng rãi để định nghĩa các ngưỡng, điều kiện và phạm vi dữ liệu. Nó cho phép các nhà khoa học và kỹ sư thiết kế hệ thống, thuật toán và phân tích dữ liệu một cách rõ ràng, không gây hiểu lầm, đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.